2402.10.00 Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá

Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá › Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá

Cigars, cheroots and cigarillos, containing tobacco

Đơn vị tính: kg

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 24021000.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 100%
NK thông thường 150%
VAT 10% / 8%
TTĐB 75%
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả

Thuế suất FTA cho mã HS 2402.10.00
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
CPTPP 43,7% CPTPP Mexico: 50%
ACFTA 50% E
AANZFTA 50% AANZ
VN-EAEU 50% EAV
VN-CU 50% VN-CU
EVFTA 56,2% EUR.1
UKVFTA 56,2% EUR.1
VKFTA 100% VK
VN-LAO 100% S

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 2402

2402 — Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi