Trang chủ
Biểu thuế HS
Phần VII
Chương 40
Nhóm HS 4011
Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026 , đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu
Danh mục mã hàng
Danh mục mã hàng: Nhóm HS 4011 — Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
Mã Mô tả ĐVT NK ưu đãi
4011
Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
4011.10.00
- Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)
chiếc
25%
4011.20
- Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
- - Chiều rộng không quá 450 mm:
4011.20.11
- - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN)
chiếc
20%
4011.20.12
- - - Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN)
chiếc
20%
4011.20.13
- - - Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN)
chiếc
20%
4011.20.19
- - - Loại khác
chiếc
20%
4011.20.90
- - Loại khác
chiếc
10%
4011.30.00
- Loại sử dụng cho phương tiện bay
chiếc
0%
4011.40.00
- Loại dùng cho xe môtô
chiếc
35%
4011.50.00
- Loại dùng cho xe đạp
chiếc
35%
4011.70.00
- Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp
chiếc
20%
4011.80
- Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp:
- - Lắp vành có đường kính không quá 24 inch:
4011.80.11
- - - Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác
chiếc
20%
4011.80.19
- - - Loại khác
chiếc
20%
- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác:
4011.80.31
- - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30
chiếc
20%
4011.80.39
- - - Loại khác
chiếc
20%
4011.80.40
- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác
chiếc
10%
4011.90
- Loại khác:
4011.90.10
- - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87
chiếc
20%
4011.90.20
- - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30
chiếc
20%
4011.90.90
- - Loại khác
chiếc
10%