7210.11.10 Các sản phẩm sắt hoặc thép… – Có chiều dày từ 0,5 mm trở lên – Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được phủ, mạ hoặc tráng thiếc › Có chiều dày từ 0,5 mm trở lên › Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng

Containing by weight 0.6% or more of carbon

Đơn vị tính: kg

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 72101110.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 5%
NK thông thường 7,5%
VAT 10% / 8%
TTĐB —
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả

Thuế suất FTA cho mã HS 7210.11.10
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
ATIGA 0% D
ACFTA 0% E Không áp dụng: ID, MY, PH
AJCEP 0% AJ
VJEPA 0% VJ
EVFTA 0% EUR.1
UKVFTA 0% EUR.1
VN-LAO 0% S
CPTPP 0,9% CPTPP Mexico: 1,3%
AHKFTA 1% AHK
RCEP Theo nhóm nước xuất xứ RCEP
Theo nhóm nước (A–F)
  • RCEP (ASEAN): 2,5%
  • RCEP (Úc): 2,5%
  • RCEP (Trung Quốc): 2,5%
  • RCEP (Nhật Bản): 2,7%
  • RCEP (Hàn Quốc): 2,5%
  • RCEP (New Zealand): 2,5%
Hiển thị theo cột nhóm nước; quy tắc chọn mức khi các phụ lục khác nhau xem NĐ 129/2022/NĐ-CP.
VKFTA 5% VK
AANZFTA 5% AANZ
AKFTA 5,6% AK

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 7210

7210 — Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi