Nhóm HS 7318 — Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị…

Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép

Thuộc Chương 73 — Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 7318 — Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
7318 Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép
- Các sản phẩm đã được ren:
7318.11.00 - - Vít đầu vuông kg 5%
7318.12 - - Vít khác dùng cho gỗ:
7318.12.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.12.90 - - - Loại khác kg 12%
7318.13.00 - - Đinh móc và đinh vòng kg 10%
7318.14 - - Vít tự hãm:
7318.14.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.14.90 - - - Loại khác kg 12%
7318.15 - - Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm:
7318.15.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.15.90 - - - Loại khác kg 12%
7318.16 - - Đai ốc:
7318.16.10 - - - Cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.16.90 - - - Loại khác kg 12%
7318.19 - - Loại khác:
7318.19.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.19.90 - - - Loại khác kg 12%
- Các sản phẩm không có ren:
7318.21.00 - - Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác kg 12%
7318.22.00 - - Vòng đệm khác kg 12%
7318.23 - - Đinh tán:
7318.23.10 - - - Đường kính ngoài không quá 16 mm kg 12%
7318.23.90 - - - Loại khác kg 12%
7318.24.00 - - Chốt hãm và chốt định vị kg 12%
7318.29 - - Loại khác:
7318.29.10 - - - Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm kg 12%
7318.29.90 - - - Loại khác kg 12%