Trang chủ
Biểu thuế HS
Phần XX
Chương 94
Nhóm HS 9401
Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026 , đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu
Danh mục mã hàng
Danh mục mã hàng: Nhóm HS 9401 — Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng
Mã Mô tả ĐVT NK ưu đãi
9401
Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng
9401.10.00
- Ghế dùng cho phương tiện bay
chiếc
0%
9401.20
- Ghế dùng cho xe có động cơ:
9401.20.10
- - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
chiếc
25%
9401.20.90
- - Loại khác
chiếc
25%
- Ghế quay có điều chỉnh độ cao:
9401.31.00
- - Bằng gỗ
chiếc
0%
9401.39.00
- - Loại khác
chiếc
25%
- Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại:
9401.41.00
- - Bằng gỗ
chiếc
0%
9401.49.00
- - Loại khác
chiếc
25%
- Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự:
9401.52.00
- - Bằng tre
chiếc
25%
9401.53.00
- - Bằng song, mây
chiếc
25%
9401.59.00
- - Loại khác
chiếc
25%
- Ghế khác, có khung bằng gỗ:
9401.61.00
- - Đã nhồi đệm
chiếc
0%
9401.69
- - Loại khác:
9401.69.10
- - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
chiếc
0%
9401.69.90
- - - Loại khác
chiếc
0%
- Ghế khác, có khung bằng kim loại:
9401.71.00
- - Đã nhồi đệm
chiếc
25%
9401.79
- - Loại khác:
9401.79.10
- - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
chiếc
25%
9401.79.90
- - - Loại khác
chiếc
25%
9401.80.00
- Ghế khác
chiếc
25%
- Bộ phận:
9401.91.00
- - Bằng gỗ
chiếc
0%
9401.99
- - Loại khác:
9401.99.10
- - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00
chiếc
0%
- - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20:
9401.99.21
- - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
chiếc
20%
9401.99.29
- - - - Loại khác
chiếc
20%
9401.99.30
- - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00
chiếc
20%
- - - Loại khác:
9401.99.91
- - - - Bằng plastic
chiếc
20%
9401.99.99
- - - - Loại khác
chiếc
20%