9401.99.10 Ghế ngồi, có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng – Bộ phận – Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00
Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Bộ phận › Loại khác › Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00
Of seats of subheading 9401.10.00
Đơn vị tính: chiếc
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 94019910.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
0%
NK thông thường
5%
VAT
8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | Không áp dụng: PH |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| AHKFTA | 0% | AHK | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| VN-EAEU | 0% | EAV | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| VIFTA | 0% | VIFTA | |
| RCEP | 0% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
| AIFTA | 5% | AI | |
| VN-CU | — | VN-CU | |
| VN-CAM | — | S |
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Mã cùng nhóm HS 9401
- 9401.10.00 - Ghế dùng cho phương tiện bay
- 9401.20.10 - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- 9401.20.90 - - Loại khác
- 9401.31.00 - - Bằng gỗ
- 9401.39.00 - - Loại khác
- 9401.41.00 - - Bằng gỗ
- 9401.49.00 - - Loại khác
- 9401.52.00 - - Bằng tre
- 9401.53.00 - - Bằng song, mây
- 9401.59.00 - - Loại khác
- 9401.61.00 - - Đã nhồi đệm
- 9401.69.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
- 9401.69.90 - - - Loại khác
- 9401.71.00 - - Đã nhồi đệm
- 9401.79.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
- 9401.79.90 - - - Loại khác
- 9401.80.00 - Ghế khác
- 9401.91.00 - - Bằng gỗ
- 9401.99.10 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00
- 9401.99.21 - - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
- 9401.99.29 - - - - Loại khác
- 9401.99.30 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00
- 9401.99.91 - - - - Bằng plastic
- 9401.99.99 - - - - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 73/2025/NĐ-CP (hiệu lực 31/03/2025)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi