Hàng hóa là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT)
Quản lý khác · Cơ quan: BNNPTNT · 11 mã hàng trong Chương 94
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 9401.31.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế quay có điều chỉnh độ cao › Bằng gỗ | 0% |
| 9401.41.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại › Bằng gỗ | 0% |
| 9401.61.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng gỗ › Đã nhồi đệm | 0% |
| 9401.69.90 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng gỗ › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 9401.80.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác | 25% |
| 9401.91.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Bộ phận › Bằng gỗ | 0% |
| 9403.30.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòng | 0% |
| 9403.40.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếp | 0% |
| 9403.50.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủ | 0% |
| 9403.60.10 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ khác › Tủ hút hơi độc (SEN) | 0% |
| 9403.60.90 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ khác › Loại khác | 0% |