Nguyên liệu làm thuốc xuất khẩu, nhập khẩu là dược chất và bán thành phẩm thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)
Quản lý khác · Cơ quan: BYT · 5 mã hàng trong Chương 38
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3802.10.10 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật › Carbon hoạt tính › Từ than gáo dừa (SEN) | 0% |
| 3802.10.90 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật › Carbon hoạt tính › Loại khác | 0% |
| 3802.90.20 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật › Loại khác › Đất sét hoạt tính hoặc đất hoạt tính | 0% |
| 3807.00.00 | Hắc ín gỗ; dầu hắc ín gỗ; creosote gỗ; naphtha gỗ; hắc ín thực vật; hắc ín cho quá trình ủ rượu, bia và các chế phẩm tương tự dựa trên colophan, axit nhựa cây hoặc các hắc ín thực vật | 3% |
| 3824.99.99 | Chất gắn đã điều chế dùng cho các loại khuôn đúc hoặc lõi đúc; các sản phẩm và chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan (kể cả các sản phẩm và chế phẩm chứa hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |