Cấp lớp 10151500 – Hạt giống và cây con rau (English: Vegetable seeds and seedlings) trong UNSPSC phân loại hạt giống rau và cây con rau ở giai đoạn sơ khai — bao gồm hạt giống rau các loại (cà chua, dưa chuột, bí xanh, tiêu tây, đậu, cần), cành giâm rau, và cây con rau đã nảy mầm chưa trổ lá thật. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10150000 – Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN bao gồm nông trại, vườn ươm rau, hộ nông dân, công ty sản xuất rau sạch, và cửa hàng bán lẻ hạt giống.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10151500 bao gồm hạt giống rau (vegetable seeds) và cây con rau sơ khai (vegetable seedlings) ở dạng nguyên bản hoặc đóng gói thương phẩm. Hạt giống phải còn khả năng nảy mầm; cây con phải là giai đoạn sau nảy mầm nhưng trước khi trổ lá thật hoặc chuyển sang giai đoạn vỏ. Cấp lớp không bao gồm rau tươi thu hoạch (thuộc Cấp ngành 50 Food Products), rau đông lạnh hay sấy (cũng Cấp ngành 50), và cây rau đã phát triển đủ để trồng chính thức (chuyển sang các cấp ngành cây sống khác nếu cần). Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: hạt cà chua, hạt dưa chuột, hạt bí xanh, hạt tiêu tây, hạt đậu, hạt cần tây.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10151500 khi sản phẩm mua là hạt giống rau hoặc cây con rau sơ khai, dùng cho mục đích trồng trồng nông nghiệp hoặc vườn nhà. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hạt cà chua cho nông trại, gói mua 50,000 cây con rau sạch cho lâm trường, cây giâm bí xanh cho vườn ươm. Khi xác định được loài cụ thể, có thể dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con (ví dụ 10151503 cho cần tây). Phân biệt với các cấp lớp khác trong Cấp nhóm 10150000: nếu là hạt lúa → 10151600 – Hạt giống ngũ cốc Cereal seeds, hạt cỏ → 10151700 – Hạt giống cỏ và cỏ thức ăn gia súc Grass and forage seeds, hạt gia vị → 10151800 – Hạt giống và cây giống cây gia vị Spice crop seeds, hạt hoa → 10151900 – Hạt hoa và củ cây hoa và cây con và cành giâm Flower seeds, hạt cây gỗ → 10152000 – Hạt giống cây thân gỗ, bụi và cành giâm Tree and shrub seeds.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10151600 Cereal seeds Hạt lúa, lúa mỳ, ngô — cây hạt cỏ ăn được, khác rau
10151700 Grass and forage seeds Hạt cỏ chứa, cỏ nhân tạo, hạt cỏ trâu — dùng chăn nuôi hoặc mái cỏ
10151800 Spice crop seeds Hạt gia vị (hạt tiêu đen, hạt cách, hạt anh túc) — dùng gia vị
10151900 Flower seeds Hạt hoa lâu năm, hạt hoa hàng năm (hoa cúc, hoa hồng) — dùng trang trí
10152300 – Hạt giống và cây con họ Đậu Legume seeds Hạt đậu (đậu tương, đậu Hà Lan, đậu phộng) — cây họ đậu, ưu tiên cho thức ăn gia súc hoặc lâu năm

Phân biệt chính dựa trên mục đích sử dụng (rau ăn tươi vs. lúa vs. gia vị vs. trang trí) và phân loại thực vật (rau tươi là nhóm cây hoa ăn quả/lá, không phải lúa hay đậu).

Câu hỏi thường gặp #

Cây con rau sơ khai (ở giai đoạn 2-3 lá) thuộc 10151500 hay không?

Có. Cây con rau từ giai đoạn sau nảy mầm đến khi trổ lá thật đủ để chuyển chậu hoặc trồng ngoài đồng — tất cả đều thuộc 10151500. Khi cây đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng cho vụ sản xuất chính, không còn dùng mã này.

Hạt khoai tây (seed potatoes) thuộc mã nào?

Hạt khoai tây không thuộc 10151500. Cây khoai tây thuộc nhóm cây ăn lá cải hoặc cây cũ khác, kiểm tra với đơn vị taxonomy cụ thể. Nếu không chắc, tham khảo user hoặc dùng Cấp nhóm 10150000 làm mã chính.

Hạt rau nhập khẩu từ nước ngoài (bao gồi) có còn thuộc 10151500 không?

Có, miễn là hạt giống hoặc cây con vẫn còn khả năng nảy mầm / phát triển. Xuất xứ không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC. Lưu ý: hạt giống nhập khẩu có thể cần đăng ký lưu hành với Bộ Nông nghiệp tùy loài.

Hạt rau đã qua xử lý lạnh (stratification) hay bọc sẵn thuộc 10151500 không?

Có. Xử lý lạnh hoặc bọc hạt (coating) là phương pháp bảo quản và tăng tỷ lệ nảy mầm — vẫn thuộc 10151500. Hạt phải vẫn khả thi nảy mầm để phân loại vào mã này.

Rau tươi thu hoạch (ví dụ cà chua tươi) có thuộc 10151500 không?

Không. Rau tươi thu hoạch thuộc Cấp ngành 10000000 (Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies), không phải Cấp ngành 10 (Live Plant Material).

Xem thêm #

Danh mục