Mã UNSPSC 10151900 — Hạt hoa và củ cây hoa và cây con và cành giâm
Class 10151900 (English: Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings) phân loại các vật tư sinh sản từ cây hoa (ornamental flowering plants) ở dạng chưa trưởng thành hoàn toàn — bao gồm hạt giống hoa, củ cầu (bulbs), cây con nhỏ từ giâm hoặc nuôi dưỡng in vitro. Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm, công ty cây cảnh, thương nhân vật tư nông nghiệp, và nhà vườn chuyên giống."
Định nghĩa #
Class 10151900 bao gồm mọi dạng vật tư sinh sản từ cây hoa còn ở giai đoạn tiền trưởng thành:
- Hạt giống (seeds) — hạt chứa phôi phát triển, chưa nảy mầm, bao gồm các loài hoa một năm (hoa hướng dương, hoa đẳng) và hoa lâu năm (phích, nhược).
- Củ cầu (bulbs) và cóc (corms) — bộ phận dưới đất của các loài hoa lâu năm, chứa chất dinh dưỡng dự trữ (tulip, loa kèn, hyacinth, thủy tiên).
- Cây con/cây giâm (seedlings/cuttings) — cây con nhỏ từ giâm, nuôi dưỡng nhân tạo, hoặc mầm từ hạt chưa đạt kích thước cây trồng thương phẩm.
- Shoots và nhút mầm (shoots) — phần mầm từ cu (bulbs) sau khi đã bước vào giai đoạn đột sinh mầm, nhưng chưa là cây con độc lập.
Class này KHÔNG bao gồm cây hoa đã trưởng thành bán để trồng (class 10161600 Floral plants), cũng không bao gồm hoa cắt cành thương phẩm (segment 10300000-một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10151900 khi sản phẩm mua sắm là vật tư sinh sản từ hoa ở dạng chưa trưởng thành hoặc sơ khai:
- Gói mua hạt giống hoa (hoa hướng dương, hoa đẳng, phích, hoa sen)
- Mua loạt cu tulip, loa kèn, hyacinth, thủy tiên dùng trồng mùa đông
- Mua cây con nhỏ từ giâm hoặc nuôi dưỡng (tissue culture), chưa đạt kích thước bán lẻ hoàn chỉnh
- Mua cành giâm từ các giống hoa tươi để nhân giống tại vườn ươm
Nếu sản phẩm mua là cây hoa đã trưởng thành dùng để trồng trang trí (bất kể chậu hay rễ trần), chuyển sang class 10161600 Floral plants. Nếu mục đích là hoa cắt cành thương phẩm hoàn chỉnh, dùng các segment hoa cắt (10300000-một mã cùng family).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Hạt/cây con rau ăn — vật dụng con người, tách biệt khỏi class hoa |
| 10151600 | Cereal seeds | Hạt ngũ cốc (lúa, mì, lúa mạch) — khác dạng hoa hoàn toàn |
| 10161600 | Floral plants | Cây hoa đã trưởng thành bán để trồng trang trí — không phải hạt/cu giâm |
| 10161900 | Dried floral products | Hoa/lá đã khô để trang trí — không phải vật tư sinh sản sống |
| 10152000 | Tree and shrub seeds and cuttings | Hạt/giâm cây thân gỗ lâu năm dùng lâm nghiệp — không phải cây hoa cảnh |
| 10300000-một mã cùng family | Fresh cut flowers | Hoa đã cắt cành, thương phẩm hoàn chỉnh — không phải sinh sản nguyên liệu |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10151900 mô tả cụ thể loài hoa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| một mã cùng family | Tulip seeds or bulbs or seedlings or cuttings | Hạt/cu/cây con tulip |
| một mã cùng family | Rose seeds or seedlings or cuttings | Hạt/cây con hoa hồng |
| một mã cùng family | Daffodil seeds or bulbs or seedlings or cuttings | Hạt/cu/cây con thủy tiên |
| một mã cùng family | Sunflower seeds | Hạt hoa hướng dương |
| một mã cùng family | Hyacinth bulbs or shoots | Cu/nhút mầm hyacinth (cát tía) |
Khi hồ sơ thầu cần rõ loài cây, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loài hoa khác nhau, dùng class 10151900.
Câu hỏi thường gặp #
- Hạt giống hoa hồng có thuộc class 10151900 không?
Có. Hạt hoa hồng (rose seeds) được nhân từ giâm hoặc hạt thuộc commodity một mã cùng family, nằm trong class 10151900. Nếu mua cây hồng trưởng thành dùng để trồng trang trí, chuyển sang 10161600 Floral plants.
- Cu tulip dùng trồng mùa đông có thuộc 10151900 không?
Có. Cu tulip (bulbs) thuộc commodity một mã cùng family Tulip seeds or bulbs. Khi cu đã nảy mầm thành cây con có lá xanh nhưng chưa bán lẻ hoàn chỉnh, vẫn phân loại 10151900; khi cây trưởng thành có bông hoa hoặc sẵn sàng bán lẻ, chuyển 10161600.
- Cây con hyacinth từ nuôi dưỡng in vitro có phải 10151900 không?
Có. Cây con nhỏ từ giâm hoặc nuôi dưỡng mô (tissue culture) chưa đạt kích thước trồng thương phẩm thuộc 10151900. Khi cây phát triển đủ lớn để bán tại vườn ươm hoặc cửa hàng bán lẻ, chuyển 10161600.
- Hoa cắt cành tulip hoàn chỉnh có dùng 10151900 không?
Không. Hoa cắt cành thương phẩm (đã cắt, có vốn hoa nở) thuộc segment hoa cắt (Segment 10300000 Fresh cut flowers hoặc class con tương ứng), không phải 10151900.
- Giâm cành từ cây hoa hồng trưởng thành để nhân giống có phải 10151900 không?
Có. Cành giâm (cuttings) từ cây hồng để nhân giống ở vườn ươm thuộc commodity một mã cùng family. Cành này chưa là cây con độc lập, nên phân loại dưới 10151900.