Mã UNSPSC 10151600 — Hạt giống ngũ cốc (Cereal seeds)
Class 10151600 (English: Cereal seeds) trong UNSPSC phân loại các loại hạt giống ngũ cốc (cereal crops) ở dạng hạt tinh khiết, hạt có nảy mầm, hoặc cây con sơ sinh từ hạt — bao gồm lúa mì, lúa ơi, lúa mạch, kê và các ngũ cốc khác. Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng class này gồm các công ty giống cây trồng, nông trường, các tổng công ty nông lâm nghiệp, và các đơn vị chuyên phân phối vật tư nông nghiệp.
Định nghĩa #
Class 10151600 bao gồm hạt giống ngũ cốc (cereal seeds) ở các dạng: hạt khô sạch (cleaned seeds), hạt có bọc (dressed seeds), hạt nảy mầm (germinated seeds), và cây con sơ sinh (seedlings) được trồng từ hạt. Ngũ cốc (cereals) theo định nghĩa UNSPSC bao gồm cây trồng vụ có hạt ăn được như lúa mì (wheat), lúa ơi (oats), lúa mạch (barley), kê (millet), và các loài tương tự. Class không bao gồm: hạt đã nảy mầm để làm giá (bean sprouts) — vốn là rau sống thương phẩm; hạt ngũ cốc đã xay, tẻ hay chế biến — thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products; và hạt để dùng làm phân bón hoặc thức ăn gia súc (ngoại trừ trường hợp hạt giống). Commodity tiêu biểu bao gồm hạt lúa mì tẻ, hạt lúa mạch, hạt kê, hạt cải dầu (colza seeds) để gieo.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10151600 khi sản phẩm mua sắm là hạt giống ngũ cốc thương phẩm hoặc cây con sơ sinh ngũ cốc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hạt lúa mì giống, gói mua hạt lúa mạch nảy mầm, cây con kê (millet seedlings) bán chậu cho vừng. Khi hạt giống ngũ cốc được đóng gói và nhập khẩu từ nước ngoài, vẫn dùng 10151600 miễn là mục đích chính là gieo trồng, không chế biến. Nếu đối tượng mua là cây ngũ cốc sống và đã phát triển vượt quá giai đoạn cây con (ví dụ cây lúa mì trong ruộng già với thân cứng), nên xem xét phân loại khác hoặc tham khảo mã cha family 10150000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Hạt giống rau (cà chua, bông cải, rau cứt). Class 10151600 chỉ cho ngũ cốc (grain crops), không phải rau. |
| 10151700 | Grass and forage seeds and seedlings | Hạt cỏ cho cỏ (pasture grass, ryegrass, timothy grass). Hạt này dùng để trồng cỏ nuôi gia súc, khác với ngũ cốc ăn được. |
| 10151800 | Spice crop seeds and seedlings | Hạt giống cây gia vị (hành, tỏi, hạt tiêu). Khác hoàn toàn với ngũ cốc — ngũ cốc là lúa, mạch, kê; gia vị là gia cây lấy thơm hoặc vị. |
| 10152300 | Legume seeds and seedlings | Hạt đậu, lạc, đậu xanh. Mặc dù cũng là hạt cây trồng, đậu là họ Fabaceae, không phải ngũ cốc (Poaceae). |
| một mã cùng family (Segments hạt chế biến) | Cereal grains (processed) | Nếu hạt đã được xay, tẻ, nấu, hoặc đóng gói sẵn cho tiêu dùng, dùng Segment 50 thay vì 10151600. |
Cách phân biệt nhanh: 10151600 là hạt sinh học chưa bị chế biến, để gieo trồng. Nếu bị chế biến thành thực phẩm hoặc không phải ngũ cốc, dùng mã khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã commodity 8 chữ số trong class 10151600 mô tả loại ngũ cốc cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10151601 | Wheat seeds | Hạt lúa mì |
| 10151602 | Colza seeds | Hạt cải dầu |
| 10151603 | Barley seeds | Hạt lúa mạch |
| 10151604 | Millet seeds | Hạt kê |
| 10151605 | Oat seeds | Hạt lúa ơi |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu xác định loại ngũ cốc cụ thể, dùng mã commodity. Khi gộp nhiều loại ngũ cốc không cùng loài, hoặc loại chưa rõ, dùng class 10151600.
Câu hỏi thường gặp #
- Hạt cải dầu (colza) để lấy dầu có thuộc 10151600 không?
Có. Mã 10151602 Colza seeds bao gồm hạt cải dầu ở dạng hạt giống thương phẩm, dù mục đích cuối cùng có thể là trích dầu. Khi hạt đã được xay ra dầu (oil pressed), dầu thương phẩm thuộc Segment 20 (Edible oils).
- Hạt lúa mì nảy mầm làm giá (wheat sprouts) có dùng 10151600 không?
Không. Hạt lúa mì nảy mầm làm giá (wheatgrass products) dùng để ăn hoặc làm nước ép là rau sống thương phẩm, thuộc Segment 50 (Fresh vegetables) hoặc các mã rau tươi khác.
- Cây con lúa mì vài tuần tuổi bán chậu có thuộc 10151600 không?
Có, miễn là còn trong giai đoạn cây con sơ sinh (seedling stage) — các lá còn mô, chưa phát triển thành cây cao. Nếu cây đã phát triển vượt quá 2-3 tuần tuổi và có thân cứng, nên xem xét các mã cây sống khác.
- Hạt lúa mì nhập khẩu từ nước ngoài có dùng 10151600 không?
Có. Hạt giống nhập khẩu, miễn là là hạt lúa mì để gieo trồng (không để chế biến), vẫn thuộc 10151600.
- Phân biệt giữa hạt ngũ cốc (10151600) và hạt đậu (10152300) như thế nào?
Ngũ cốc (cereals) gồm lúa mì, lúa mạch, kê, lúa ơi — thuộc họ Poaceae (Gramineae), hạt có bề mặt mịn. Đậu (legumes) gồm đậu phộng, đậu xanh, lạc — thuộc họ Fabaceae, hạt có quả đậu. Ngũ cốc chứa tinh bột cao, đậu chứa protein cao.