Cấp lớp 10151800 – Hạt giống và cây giống cây gia vị (English: Spice crop seeds and seedlings) trong UNSPSC phân loại hạt giống (seeds) và cây giống còn non (seedlings) của các loại cây gia vị như tiêu, vani, quế, đinh hương, mùi. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10150000 – Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà vườn, công ty sản xuất nông sản, đơn vị buôn bán giống cây công nghiệp và nông dân trồng cây gia vị.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10151800 bao gồm hạt giống và cây giống của các loài cây gia vị (spice crops). Các sản phẩm trong cấp lớp này ở dạng chưa trưởng thành — hạt giống nguyên liệu (seed lot) hoặc cây con đã nảy mầm, còn trong giai đoạn giống (chưa lên năng suất). Cấp lớp không bao gồm cây gia vị đã trưởng thành, có thể thu hoạch (những cây đó thuộc các cấp ngành sản phẩm nông sản khác như Cấp ngành 10000000 hay, cũng không bao gồm sản phẩm gia vị đã xử lý sau thu hoạch (gia vị đã khô, bột gia vị, tinh dầu gia vị).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10151800 khi đối tượng mua là hạt gia vị để trồng hoặc cây gia vị chưa trưởng thành còn ở giai đoạn giống. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hạt tiêu đen cho trại vườn ươm, mua 500 cây con mùi non để trồng mở rộng diện tích, gói thầu hạt quế chất lượng cao. Khi xác định cụ thể loại gia vị (tiêu, vani, quế, đinh hương, mùi), nên ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số để tăng độ chính xác. Nếu không xác định loại gia vị cụ thể hoặc gói thầu gộp nhiều loại, dùng Cấp lớp 10151800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10151500 – Hạt giống và cây con rau Vegetable seeds and seedlings Hạt rau, cây rau còn non (cà chua, dưa chuột, bắp cải). Khác với gia vị ở mục đích sử dụng chính: rau là thực phẩm chính, gia vị là gia vị phụ.
10151600 – Hạt giống ngũ cốc Cereal seeds Hạt lúa, ngô, lúa mạch — cây ngũ cốc dùng thực phẩm, khác gia vị.
10152200 – Hạt và cây non cây sợi Fibrous crop seeds and seedlings Hạt cây dệt như bông, lanh — dùng sợi, không phải gia vị.
10152300 – Hạt giống và cây con họ Đậu Legume seeds and seedlings Hạt đậu, lạc — cây legume dùng thực phẩm, khác gia vị.
10151900 – Hạt hoa và củ cây hoa và cây con và cành giâm Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings Hạt hoa, cây hoa còn non — dùng trang trí, không phải gia vị.

Nhân diện chính xác: gia vị thường dùng phần không phải toàn cây (hạt tiêu, vỏ quế, nụ đinh hương, rễ mùi) và mục đích là gia vị/condiment chứ không phải thực phẩm chính hay dệt hay trang trí.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Tên (EN) Tên VN
10151801 Pepper seeds or seedlings Hạt/cây giống tiêu
10151802 Vanilla seeds or seedlings Hạt/cây giống vani
10151803 Cinnamon seeds or seedlings Hạt/cây giống quế
10151804 Clove seeds or seedlings Hạt/cây giống đinh hương
10151805 Coriander seed or seedlings Hạt/cây giống mùi

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác cho loại gia vị cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gọi thầu gộp nhiều loại gia vị khác nhau hoặc loại chưa xác định, dùng Cấp lớp 10151800.

Câu hỏi thường gặp #

Hạt tiêu bán sẵn cho trồng có thuộc 10151800 không?

Có. Hạt tiêu nguyên liệu, chưa được xử lý hay nông độ thấp, dùng để trồng vườn tiêu mới thuộc 10151800. Tiêu đã khô để bán gia vị ăn (tiêu đen, tiêu trắng) thuộc cấp ngành khác (sản phẩm nông sản xử lý.

Cây quế non 1-2 tháng tuổi, còn ở nhà vườn, có thuộc 10151800 không?

Có. Cây con quế ở giai đoạn seedlings (cây non, chưa lên năng suất) thuộc 10151800. Khi cây đã trưởng thành, có thể thu hoạch vỏ quế hàng năm, thì phân loại theo sản phẩm thu hoạch chứ không phải giống.

Hạt gia vị hộp bán lẻ ở cửa hàng thực phẩm có thuộc 10151800 không?

Không. Hạt gia vị đã đóng gói, xử lý khô để bán ăn (ví dụ hộp hạt tiêu, hạt mùi khô) là sản phẩm xử lý sau thu hoạch, thuộc cấp ngành khác (sản phẩm thực phẩm / gia vị xử lý). Cấp lớp 10151800 chỉ dùng cho hạt nguyên liệu trồng hoặc cây giống.

Vani (vanilla) là dây leo, hạt vani chỉ có ở trên quả. Vậy hạt vani 10151802 là gì?

Hạt vani (vanilla seed) trong 10151802 là hạt từ quả vani được tách ra, dùng để giâm cây mới hoặc tái trồng cây vani. Dù vani không phổ biến giâm từ hạt, nhưng class vẫn tên gọi bao gồm "seeds or seedlings" để chứa cả hình thức giống.

Gói thầu mua hạt tiêu + hạt mùi + hạt quế — dùng mã nào?

Khi gộp nhiều loại gia vị, dùng Cấp lớp 10151800. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu mã chi tiết từng loại, tách thành 3 cấp hàng hóa: 10151801 (tiêu), 10151805 (mùi), 10151803 (quế).

Xem thêm #

Danh mục