Mã UNSPSC 10152300 — Hạt giống và cây con họ Đậu (Legume seeds and seedlings)
Cấp lớp 10152300 – Hạt giống và cây con họ Đậu (English: Legume seeds and seedlings) phân loại hạt giống và cây con của họ Đậu (Fabaceae, còn gọi Leguminosae) — bao gồm các loài cây chứa hạt trong quả đậu (legume / pod) như đậu, lạc, đậu tương. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10150000 – Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trang trại trồng đậu (đậu tương, đậu xanh, lạc), công ty sản xuất giống, nhà máy chế biến, và các đơn vị nông lâm nghiệp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10152300 bao gồm hạt giống (seeds) và cây con (seedlings) của họ Đậu (Fabaceae). Hạt giống đặc trưng bởi cấu trúc quả hạch chứa hạt, sử dụng để gieo trồng hoặc chăm sóc sinh lý (propagation). Cây con là những cây từ hạt đã nảy mầm và phát triển khoảng 2-8 tuần, vẫn còn kích thước nhỏ, thường bán theo chậu hoặc khay giống. Các cấp hàng hóa tiêu biểu: hạt đậu các loại (Bean seeds), hạt đậu tương (Soya seeds), hạt đậu xanh (Cow pea seeds).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10152300 khi sản phẩm mua là hạt giống hoặc cây con của họ Đậu, chưa phát triển thành cây trưởng thành. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hạt giống đậu cho trang trại, gói mua 5000 cây con đậu tương 4 tuần tuổi theo khay giống, dự án gieo trồng đậu xanh cho nông dân. Hạt giống phải được đóng gói, có chứng chỉ giống nếu yêu cầu. Khi cây đã trưởng thành và bắt đầu sinh trưởng (không còn giai đoạn giống), sản phẩm chuyển sang các cấp lớp khác — ví dụ cây đậu trưởng thành để thu hoạch hạt thuộc Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage Products).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 – Hạt giống và cây con rau | Vegetable seeds and seedlings | Hạt giống rau không phải họ Đậu (cà chua, dưa, bắp cải) |
| 10151600 – Hạt giống ngũ cốc | Cereal seeds | Hạt giống ngũ cốc (lúa, mì, lúa mạch) |
| 10151700 – Hạt giống cỏ và cỏ thức ăn gia súc | Grass and forage seeds and seedlings | Hạt giống cỏ chăn nuôi, không phải đậu họ Fabaceae |
| 10151800 – Hạt giống và cây giống cây gia vị | Spice crop seeds and seedlings | Hạt giống gia vị (cà ri, thì là) |
| 10151900 – Hạt hoa và củ cây hoa và cây con và cành giâm | Flower seeds and bulbs and seedlings | Hạt giống hoa (hồng, cúc, hoa Mặt trời) |
| 10152000 – Hạt giống cây thân gỗ, bụi và cành giâm | Tree and shrub seeds and cuttings | Hạt giống cây thân gỗ (tùng, bạch đàn) |
Cấp lớp 10152300 tập trung vào họ Đậu phục vụ nông nghiệp (đậu, lạc, đậu tương). Khi sản phẩm là rau họ Đậu (rau cải cúc, rau cải xoăn) chứ không phải hạt giống, dùng 10151500 Vegetable seeds.
Câu hỏi thường gặp #
- Hạt đậu tương có chứng chỉ giống dùng để gieo trồng thuộc mã nào?
Thuộc 10152300 Legume seeds and seedlings. Hạt phải còn khả năng nảy mầm (viability) theo tiêu chuẩn ISTA hoặc tương đương. Nếu là hạt đã xử lý để tiêu dùng (nấu ăn), chuyển sang Cấp ngành 50000000 (Food and Beverage Products).
- Cây con đậu xanh 6 tuần tuổi có thuộc 10152300 không?
Có. Cây con (seedlings) từ 2-8 tuần tuổi vẫn được phân loại vào 10152300. Khi cây trưởng thành để thu hoạch hạt làm thực phẩm, sản phẩm chuyển sang Cấp ngành 50000000 (Food and Beverage Products).
- Hạt lạc dùng chế biến dầu có dùng 10152300 không?
Nếu hạt lạc được bán với mục đích gieo trồng (hạt giống có chứng chỉ viability), dùng 10152300. Nếu lạc đã được thu hoạch để tiêu dùng hoặc chế biến dầu, dùng Cấp ngành 50000000 (Food and Beverage Products).
- Phân biệt giữa hạt giống họ Đậu (10152300) và rau cải họ Đậu (10151500)?
Cấp lớp 10152300 cho hạt giống và cây con thời kỳ sinh trưởng sớm của họ Đậu. Cấp lớp 10151500 dành cho hạt giống rau ăn (cải cúc, cải xoăn, rau mầm) không phải họ Đậu Fabaceae chuyên dùng lấy quả/hạt. Phân biệt theo mục đích cuối cùng của cây.
- Hạt đậu đen làm giống gieo trồng và hạt đậu đen làm thực phẩm có cùng mã không?
Không. Hạt đậu đen làm giống gieo trồng (có chứng chỉ viability, đóng gói giống) thuộc Cấp lớp 10152300 (cấp hàng hóa con 10152301 Bean seeds or seedlings). Hạt đậu đen đã sấy/xử lý dùng làm thực phẩm thuộc Cấp ngành 50000000 (Food and Beverage Products). Phân biệt theo mục đích sử dụng cuối.