Mã UNSPSC 10151700 — Hạt giống cỏ và cỏ thức ăn gia súc
Class 10151700 (English: Grass and forage seeds and seedlings) trong UNSPSC phân loại các loại hạt giống cỏ chăn thả (pasture grass seeds) và cỏ thức ăn gia súc (forage seeds) ở dạng hạt nguyên liệu, hạt đã nảy mầm thành cây con, hoặc hỗn hợp giống cỏ đa loại. Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trang trại chăn thả, công ty sản xuất thức ăn gia súc, nông dân nuôi gia súc, và các đơn vị phục hồi sinh thái đất cỏ.
Định nghĩa #
Class 10151700 bao gồm hạt giống thuần chủng hoặc hỗn hợp các loài cỏ dùng chuyên biệt cho chăn thả (pasture) và sản xuất thức ăn gia súc (forage). Các loài cỏ điển hình: cỏ ba lá (clover), cỏ linh lăng (alfalfa/lucerne), các loài cỏ thường (grass mix), cỏ vetch, cỏ guar. Hạt giống có thể ở dạng hạt khô đóng gói, hoặc đã nảy mầm thành cây non dùng trồng trực tiếp. Class này không bao gồm hạt giống rau (10151500 Vegetable seeds), hạt ngũ cốc (10151600 Cereal seeds), hoặc hạt cây gia dụng khác (10152300 Legume seeds).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10151700 khi sản phẩm mua sắm là hạt giống cỏ chuyên dùng cho: (1) chăn thả gia súc ruminant (bò, cừu, dê); (2) sản xuất cỏ tươi làm thức ăn; (3) phục hồi cánh đồng cỏ tự nhiên. Ví dụ: hợp đồng mua hạt cỏ ba lá chất lượng cao cho nông trường, gói hạt cỏ mixed forage cho trại chăn thả, cây cỏ linh lăng non trồng vườn thức ăn gia súc. Nếu cụ thể được loài cỏ (cỏ ba lá, cỏ linh lăng, cỏ thường), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số con. Nếu là gói hỗn hợp nhiều loài cỏ chưa xác định cụ thể, dùng 10151700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Hạt rau (cà chua, dưa, cải) — dùng trang trại rau, không phải thức ăn gia súc |
| 10151600 | Cereal seeds | Hạt ngũ cốc (lúa, mì, bắp, lúa mạch) — dùng sản xuất lương thực, khác chuyên biệt với cỏ |
| 10151800 | Spice crop seeds and seedlings | Hạt gia vị (hạt tiêu, coriander, cumin) — dùng gia vị, không thức ăn gia súc |
| 10151900 | Flower seeds and bulbs and seedlings | Hạt hoa (hoa hồng, hoa cúc, hoa hướng dương) — dùng trang trí, khác hoàn toàn |
| 10152300 | Legume seeds and seedlings | Hạt đậu (đậu tương, đậu phộng, đậu nành) — loại đậu chứ không phải cỏ, mặc dù cũng dùng thức ăn |
Nhân diện chính: nếu là hạt cỏ (cỏ 3 lá, cỏ linh lăng, cỏ thường hoặc các hỗn hợp cỏ) dùng cho chăn thả hoặc thức ăn gia súc → 10151700. Nếu không phải cỏ mà là đậu, rau, hoa, hoặc ngũ cốc → chọn class tương ứng khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10151700 mô tả loài cỏ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10151702 | Clover seeds or seedling | Hạt cỏ ba lá |
| 10151703 | Alfalfa seeds or seedlings | Hạt cỏ linh lăng |
| 10151704 | Grass seeds or seedlings | Hạt cỏ thường |
| 10151705 | Crown vetch seeds or seedlings | Hạt cỏ vetch |
| 10151706 | Guar seeds or seedlings | Hạt cỏ guar |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài cỏ, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua là hỗn hợp nhiều loài cỏ hoặc loài chưa xác định, dùng class 10151700.
Câu hỏi thường gặp #
- Cỏ linh lăng (alfalfa) và cỏ ba lá (clover) có khác nhau về mã UNSPSC không?
Có. Cỏ linh lăng thuộc commodity 10151703, cỏ ba lá thuộc 10151702. Cả hai đều nằm trong class 10151700 nhưng có mã 8 chữ số riêng để phân biệt chính xác. Khi mua riêng lẻ từng loài, nên dùng commodity code.
- Hạt giống cỏ dùng cho sân golf hay khu đô thị xanh thuộc mã nào?
Nếu là hạt cỏ chuyên dùng chăn thả hoặc thức ăn gia súc → 10151700. Nếu là hạt cỏ trang trí sân vườn không dùng thức ăn, cần kiểm tra lại loài — một số cỏ trang trí có thể không nằm trong 10151700 mà thuộc các class khác hoặc flower seeds.
- Hỗn hợp cỏ (seed mix) với nhiều loài khác nhau mã 8 chữ số nào?
Nếu là hỗn hợp chuyên cho chăn thả hoặc thức ăn (không xác định chính xác từng loài), dùng class 10151700. Nếu có thành phần chi tiết ghi rõ từng loài, có thể phân loại theo commodity loài chủ yếu trong hỗn hợp.
- Cỏ non (cây con đã nảy mầm) có khác hạt khô không về mã?
Cùng mã — cỏ non (seedling) và hạt khô đều nằm trong cùng mã, vì UNSPSC phân loại chúng trong cùng mục. Sự khác biệt là hình thái (hạt vs. cây), không ảnh hưởng chọn mã.
- Guar seeds (hạt guar) có dùng làm thức ăn gia súc hay chỉ dùng công nghiệp khác?
Guar có cả hai công dụng — dùng làm thức ăn (guar cake là sản phẩm phụ từ xử lý guar, dùng thức ăn gia súc) và dùng công nghiệp (guar gum dùng thực phẩm/mỹ phẩm). Hạt guar thuộc 10151706 (commodity) hay 10151700 (class) vì guar được coi là loại cỏ/legume thức ăn.