Mã UNSPSC 10152000 — Hạt giống cây thân gỗ, bụi và cành giâm (Tree and shrub seeds and cuttings)
Class 10152000 (English: Tree and shrub seeds and cuttings) phân loại hạt giống cây thân gỗ, bụi dạng các hạt chưa nảy mầm cũng như cành giâm (chuỗi) từ cây mẹ dùng nhân giống. Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng mã này gồm vườn ươm chuyên sản xuất giống cây thân gỗ, đơn vị lâm nghiệp, trang trại cây công nghiệp (cacao, cao su, hevea), các nhà thầu dự án xanh hóa đô thị.
Định nghĩa #
Class 10152000 bao gồm hai dạng vật liệu nhân giống từ cây thân gỗ và bụi: (1) hạt giống (tree seeds) ở trạng thái khô, chưa nảy mầm, bao gồm các loại hạt từ cây ăn quả (hạt mango, hạt xoài, hạt sầu riêng), cây công nghiệp (cao su, cacao), cây lâm nghiệp (tắc, keo, thông); (2) cành giâm (cuttings) hay chuỗi — là đoạn cây có 2-3 mầm, cắt từ cây mẹ khỏe để trồng ghép hoặc nuôi cấy. Class KHÔNG bao gồm: cây con đã nảy mầm thành cây non (thuộc class cây giống 10150000, subclass khác), hạt giống cây lâu năm không phải thân gỗ (ví dụ cây hoa, rau — thuộc class khác), hay sản phẩm từ gỗ đã chế biến (thuộc segment một mã cùng family-một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10152000 khi sản phẩm mua là: (1) hạt giống cây thân gỗ ở dạng khô, chưa nảy mầm — hợp đồng mua hạt cao su, hạt mango nhập ngoại, hạt keo; (2) cành giâm để nhân giống — đơn hàng mua 1000 cành giâm mango, cành giâm xoài từ vườn ươm chuyên biệt. Nếu sản phẩm đã nảy mầm thành cây con 1-2 tháng tuổi, chuyển sang class cây giống (một mã cùng family hoặc 10150000 subclass khác tùy dạng cây). Nếu là hạt từ các crop khác (rau, lúa, hoa), dùng class chuyên biệt tương ứng (10151500 cho rau, 10151600 cho ngũ cốc, 10151900 cho hoa).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Hạt/giống rau — phân biệt theo loại cây (rau vs. thân gỗ) |
| 10151600 | Cereal seeds | Hạt lúa, ngô, lúa mạch — không phải cây thân gỗ |
| 10151700 | Grass and forage seeds | Hạt cỏ chăn nuôi — hạt cỏ, rơm, không phải cây gỗ |
| 10151800 | Spice crop seeds | Hạt gia vị (tiêu, lồng, quế) — đặc thù gia vị, không phải cây gỗ chung |
| 10151900 | Flower seeds and bulbs | Hạt hoa, củ hoa (tulip, lily) — hạt hoa cảnh |
| 10152100 | Residues other than animal feed | Phụ phẩm xử lý (không phải hạt nguyên bộ) — không dùng nhân giống trực tiếp |
| 10152200 | Fibrous crop seeds | Hạt sợi (bông, gai, linen) — cây sợi không phải thân gỗ |
| 10152300 | Legume seeds | Hạt họ đậu (đậu tương, đậu phộng) — cây hợp phần, không phải thân gỗ lâu năm |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10152000 chi tiết từng loại cây:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10152001 | Fruit tree seeds or cuttings | Hạt hoặc cành giâm cây ăn quả |
| 10152002 | Conifer tree seeds or cuttings | Hạt hoặc cành giâm cây thông lá kim |
| 10152003 | Nut tree seeds or cuttings | Hạt hoặc cành giâm cây hạt (óc chó, hạt dẻ) |
| 10152004 | Latifoliate tree seedling | Cây con từ cây rộng lá (gỗ rộng lá) 1-2 tháng |
| 10152005 | Conifer tree seedling | Cây con từ cây thông lá kim 1-2 tháng |
Khi ghi chỉ định đấu thầu chi tiết loài cây (hạt cao su, cành giâm xoài), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp lô hạt từ nhiều loài thân gỗ, dùng class 10152000.
Câu hỏi thường gặp #
- Cành giâm để trồng có khác cành cắt bán trang trí không?
Có khác. Cành giâm nhân giống (cuttings class 10152000) là đoạn cây có mầm, dùng để phát triển thành cây mới qua trồng hoặc nuôi cấy. Cành hoa tươi cắt để bán trang trí là sản phẩm khác, thuộc segment hoa cắt một mã cùng family-một mã cùng family.
- Hạt cao su, hạt keo, hạt mango có thuộc 10152000 không?
Có. Đây là hạt từ các cây thân gỗ/bụi (cao su thương mại, cây keo, cây ăn quả), thuộc commodity 10152001 (hạt cây ăn quả) hoặc trực tiếp class 10152000. Nếu hạt đã nảy mầm thành cây con, chuyển sang class cây giống.
- Giống giống (seedlings) cây ăn quả 1 tháng tuổi có phải 10152000 không?
Không. Cây con đã nảy mầm, có 2-3 lá thật (seedling stage) thuộc commodity 10152004 hoặc 10152005 (tree seedling), không phải hạt hay cành giâm. Hoặc chuyển sang class cây giống con tương ứng (class một mã cùng family-một mã cùng family).
- Hạt hoa hồng, hạt sen có dùng 10152000 không?
Không. Hạt hoa (cây hoa cảnh) thuộc class 10151900 Flower seeds and bulbs. Hạt sen (cây sống dưới nước, không phải thân gỗ) cũng không dùng 10152000.
- Gỗ, nhánh gỗ khô bán làm vật liệu có dùng 10152000 không?
Không. Gỗ đã chế biến thuộc segment một mã cùng family-một mã cùng family (Wood, Paper Products). Class 10152000 chỉ dùng cho vật liệu sống dùng nhân giống (hạt, cành giâm sạch, giống cây).