Cấp lớp 20143300 – Thiết bị dịch vụ đường ống (English: Pipeline service equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng dùng để bảo dưỡng, kiểm tra, vận hành và bảo trì đường ống dầu khí (oil and gas pipelines). Các thiết bị này chia thành công cụ cơ học (như pipeline pig — thiết bị lau sạch và kiểm tra bên trong ống), thiết bị cảm biến thông minh (intelligent pigs — có cảm biến phát hiện rỉ sét, biến dạng), và thiết bị cắt robotic chuyên biệt. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 20140000 Oil and gas operating and production equipment, Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Các đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm doanh nghiệp dầu khí, các kho chứa dầu/khí lớn, công ty cung cấp dịch vụ kỹ thuật dầu khí, và các đơn vị xây dựng công trình vận chuyển dầu khí.

Định nghĩa

Cấp lớp 20143300 bao gồm các thiết bị và công cụ dùng để thực hiện các dịch vụ bảo dưỡng, kiểm tra trạng thái, làm sạch và sửa chữa đường ống chuyên chở dầu và khí thiên nhiên. Các thiết bị này được thiết kế để hoạt động bên trong lòng ống hoặc tại các điểm nối, khác với thiết bị đầu giếng (Wellhead equipment, mã 20141000 – Thiết bị đầu giếng) hoặc các phụ tùng hạ giếng (Downhole accessories, các mã 20141300 – Máy bơm phun dưới lòng giếng và thiết bị neo). Định nghĩa UNSPSC phân biệt cấp lớp này với các thiết bị sản xuất và lưu trữ ngoài trời (Offshore production platforms, mã 20141700 – Nền tảng khai thác và lưu trữ ngoài khơi).

Khi nào chọn mã này

Chọn 20143300 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc công cụ chuyên biệt phục vụ dịch vụ đường ống dầu khí (pipeline servicing). Ví dụ: hợp đồng mua pipeline pig để lau sạch phía trong ống dẫn, mua thiết bị kiểm tra bên trong ống (interior inspection equipment) có hình ảnh hoá hoặc cảm biến, mua intelligent pig để phát hiện rỉ sét và biến dạng ống, hoặc mua thiết bị cắt robotic để xử lý các vật cản bên trong ống. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị đầu giếng + hạ giếng + dịch vụ đường ống, cần phân tách thành mã riêng tương ứng từng loại.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
20141000 Wellhead equipment Thiết bị đầu giếng nằm ngoài mặt đất, tập trung vào kiểm soát áp suất đầu giếng. Pipeline service equipment tập trung vào duy trì bên trong đường ống.
20141300 Downhole jet pumps and anchors Phụ tùng hạ giếng trong giếng (lỗ khoan). Dịch vụ đường ống hoạt động ngoài giếng, trên các đường ống dẫn dầu/khí.
20141400 – Phụ kiện sản xuất dưới lỗ khoan Downhole production accessories Phụ tùng phụ trợ sản xuất hạ giếng (như valve, screen). Dịch vụ đường ống là thiết bị chuyên dụng kiểm tra/bảo trì đường ống ngang/dốc.
20141700 Offshore production and storage platforms Nền tảng sản xuất và lưu trữ ngoài khơi (platform). Dịch vụ đường ống là các thiết bị cụ thể phục vụ ống dẫn, không phải nền tảng.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20143300 bao gồm:

Mã Tên (EN) Tên VN
20143301 Pipeline pig Thiết bị lau sạch ống (pipeline pig)
20143302 Interior pipeline inspection equipment Thiết bị kiểm tra bên trong ống
20143303 Interior pipeline robotic cutter Thiết bị cắt robotic bên trong ống
20143304 Intelligent pigs Thiết bị pig thông minh (cảm biến phát hiện rỉ sét, biến dạng)
20143305 Pig signalers Thiết bị phát tín hiệu pig (định vị vị trí pig trong ống)

Chi tiết từng cấp hàng hóa: Pipeline pig (20143301) là công cụ cơ học lau sạch vách ống từ bên trong, ngăn ngừa tích tụ cặn. Intelligent pig (20143304) trang bị cảm biến sâu hơn để phát hiện rỉ sét từ ăn mòn, độ dịch chuyển hình dạng ống, và các khuyết tật tiềm ẩn — dữ liệu giúp định khoảng bảo dưỡng dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

Pipeline pig là gì và khác gì với intelligent pig?

Pipeline pig (Cấp hàng hóa 20143301) là công cụ cơ học có vỏ ngoài đặc chuyên được đẩy qua bên trong ống bằng áp suất dầu/khí, dùng để lau sạch và loại bỏ cặn bã, sáp bám. Intelligent pig (Cấp hàng hóa 20143304) là phiên bản nâng cao trang bị cảm biến (ultrasonic, magnetic, v.v.) để vừa lau sạch vừa ghi lại dữ liệu khuyết tật ống — chi phí cao hơn nhưng cung cấp thông tin bảo dưỡng dự phòng giá trị.

Thiết bị kiểm tra bên trong ống (interior inspection equipment) khác gì với intelligent pig?

Intelligent pig là một loại thiết bị kiểm tra bên trong ống trang bị cảm biến. Tuy nhiên, interior pipeline inspection equipment (Cấp hàng hóa 20143302) là nhóm rộng hơn — bao gồm các thiết bị cảm biến tĩnh (không chuyển động), camera nội soi ống, hoặc thiết bị đo lường cảm biến khác có thể được đẩy qua ống hoặc gắn cố định tại một vị trí.

Thiết bị phục vụ dịch vụ đường ống có nằm trong cấp ngành khai thác dầu khí không?

Có. Cấp lớp 20143300 nằm trong Cấp nhóm 20140000 (Oil and gas operating and production equipment), thuộc Cấp ngành 20000000 (Mining and Well Drilling Machinery) — là phần lớn hạng mục khai thác và vận hành dầu khí.

Thiết bị dịch vụ đường ống có dùng cho các đường ống nước, khí tự nhiên khác (không phải dầu khí) không?

Về mặt kỹ thuật, một số thiết bị pig có thể dùng cho nhiều loại chất lỏng/khí. Tuy nhiên, UNSPSC Cấp lớp 20143300 được định nghĩa dành riêng cho dịch vụ đường ống dầu khí trong ngành khai thác. Đường ống nước/khí tự nhiên khác có thể dùng mã cùng cấp hoặc mã khác phù hợp hơn.

Valve điều tiết trên đường ống dầu thuộc mã nào — pipeline service equipment hay downhole production accessories?

Valve điều tiết trên đường ống dẫn (ngoài giếng) không phải pipeline service equipment. Nó phân loại vào một mã cơ điện khí chung (như các mã trong cấp nhóm van, thiết bị điều khiển). Downhole production accessories (20141400) chỉ dành cho phụ tùng hạ giếng. Pipeline service equipment tập trung vào kiểm tra/bảo dưỡng tính trạng ống, không phải điều tiết dòng chảy.

Xem thêm

Danh mục