Cấp lớp 30262400 – Thỏi, dải, phôi và cuộn đồng (English: Copper ingots strip billets and coil) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đồng (copper) ở dạng nguyên liệu nửa thành phẩm: thỏi (ingot), dải (strip), phôi (billet) và cuộn (coil) các kích thước khác nhau. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng cho mua sắm ngành xây dựng, sản xuất thiết bị điện, và gia công kim loại.

Định nghĩa

Cấp lớp 30262400 bao gồm các sản phẩm đồng nguyên liệu (pure copper hoặc copper alloy nhẹ) ở các dạng hình học khác nhau: thỏi (ingot) là khối đồng đúc ban đầu, phôi (billet) là dạng trung gian sau rèn/cán, dải (strip) là các thanh mỏng cán hoặc cán lạnh với chiều rộng và độ dày tiêu chuẩn, cuộn (coil) là dải đồng cuộn tròn dạng sợi dài liên tục. Sản phẩm trong cấp lớp không bao gồm thanh đồng rắn (bar) — đó là Cấp lớp 30262200 Copper bars cùng cấp nhóm. Cũng không bao gồm tấm (sheet) hay bản rộng khác — đó là cấp nhóm.

Nguồn gốc: đồng tinh khiết hoặc đồng tái chế, thường tuân theo tiêu chuẩn ISO 859 hoặc ASTM B75-B187 tùy từng dạng sản phẩm.

Khi nào chọn mã này

Chọn 30262400 khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu đồng ở dạng thỏi, phôi, dải hoặc cuộn dùng cho chế tạo linh kiện điện (dây dẫn, ổ cắm), xây dựng (ống gỗ đồng, kết cấu che chắn), hoặc gia công công nghiệp (dập, cán, rèn). Ví dụ: gói thầu cung cấp dải đồng cán lạnh dày 2mm cho nhà máy gia công; đấu thầu 10 cuộn đồng đường kính 100mm cho nhà sản xuất dây điện; hợp đồng cung cấp thỏi đồng nguyên liệu cho lò nóng chảy. Nếu đối tượng là thanh đồng rắn → dùng Cấp lớp 30262200 Copper bars.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
30262200 Copper bars Thanh đồng rắn, hình tròn hoặc hình lục giác, độ dài chuẩn; không phải dải hoặc cuộn
30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau Brass ingots strips billets and coil Thỏi, dải, phôi, cuộn của đồng thau (brass — hợp kim đồng-kẽm), không phải đồng nguyên chất

Phân biệt chính: chất liệu kim loại (đồng vs. đồng thau vs. titani) và hình dạng (thanh vs. dải vs. tấm). Nếu không chắc dạng hình học, xem lại thông số: dải (strip) thường được ghi chiều rộng và độ dày cụ thể; cuộn (coil) là dải cuộn tròn dạng nhỏ gọn; phôi (billet) là hình tròn/vuông ngắn hơn thanh.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số con của Cấp lớp 30262400 phân loại theo dạng sản phẩm cụ thể:

Mã Tên (EN) Tên VN
30262401 Copper coil Cuộn đồng
30262402 Hot rolled copper strip Dải đồng cán nóng
30262403 Cold rolled copper strip Dải đồng cán lạnh
30262404 Copper billet Phôi đồng
30262405 Copper ingot Thỏi đồng

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ dạng sản phẩm (ví dụ: dải cán nóng vs. cán lạnh), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều dạng (phôi + thỏi + dải hỗn hợp), dùng Cấp lớp 30262400.

Câu hỏi thường gặp

Thanh đồng rắn (copper bar) có thuộc Cấp lớp 30262400 không?

Không. Thanh đồng rắn thuộc Cấp lớp 30262200 Copper bars cùng Cấp nhóm 30260000. Cấp lớp 30262400 chỉ bao gồm thỏi (ingot), phôi (billet), dải (strip) và cuộn (coil), không bao gồm dạng thanh rắn.

Dải đồng cán nóng và cán lạnh có khác nhau trong mã UNSPSC không?

Có. Cản nóng (30262402) và cán lạnh (30262403) là hai cấp hàng hóa riêng biệt, tách nhau theo quy trình xử lý nhiệt. Nếu đặc tả thầu cần rõ dạng xử lý, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Nếu bất kỳ dạng cán nào đều được, dùng Cấp lớp 30262400.

Đồng thau (brass) có thuộc 30262400 không?

Không. Đồng thau là hợp kim đồng-kẽm, có cấp lớp riêng 30261700 Brass ingots strips billets and coil. Cấp lớp 30262400 chỉ dành cho đồng nguyên chất hoặc đồng tái chế tinh khiết.

Cuộn đồng (copper coil) được sử dụng cho những mục đích gì?

Cuộn đồng thường dùng cho sản xuất dây điện, ống đồng mềm, hoặc linh kiện điện tử. Dạng cuộn cho phép sử dụng liên tục trên dây chuyền sản xuất. Cấp hàng hóa 30262401 là mã cụ thể cho cuộn đồng.

Phôi đồng (copper billet) khác gì so với thỏi đồng (copper ingot)?

Thỏi (ingot) là khối đồng đúc ban đầu từ lò nóng chảy, hình dạng lớn hơn và chưa qua gia công. Phôi (billet) là sản phẩm sau khi thỏi đã qua rèn hoặc cán sơ bộ, kích thước nhỏ hơn, sẵn sàng cho công đoạn gia công tiếp theo. Cấp hàng hóa 30262404 (billet) và 30262405 (ingot) là hai mã khác nhau.

Dải đồng (copper strip) có tiêu chuẩn chiều dày và chiều rộng nào không?

Tiêu chuẩn phụ thuộc vào hệ thống tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM, EN, JIS). Hồ sơ thầu thường ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ ISO 859, ASTM B75). Mã UNSPSC 30262400 không quy định chiều dày/rộng cụ thể — đó là yêu cầu kỹ thuật trong hợp đồng.

Xem thêm

Danh mục