Mã UNSPSC 30264900 — Thanh nhôm (Aluminum bars)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 30264900 – Thanh nhôm (English: Aluminum bars) trong UNSPSC phân loại các thanh nhôm (aluminum bars) ở dạng hình học khác nhau — bao gồm thanh tròn, thanh vuông, thanh chữ nhật, thanh lục giác — được sản xuất từ các hợp kim nhôm có công thức khác nhau. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Thanh nhôm là vật liệu xây dựng cơ bản trong cơ khí, sản xuất máy móc, xây dựng, và công nghiệp chế tạo tại Việt Nam.
Định nghĩa
Cấp lớp 30264900 bao gồm thanh nhôm dạng thép đơn các tiết diện (profile): tròn, vuông, chữ nhật, lục giác, hoặc các hình dạng khác, được sản xuất từ các hợp kim nhôm SAE chuẩn hoặc không chuẩn. Thanh nhôm có thể ở trạng thái lạnh (cold drawn) hoặc nóng (hot rolled), tùy theo quy trình sản xuất. Cấp lớp này không bao gồm tấm nhôm (sheet/plate — thuộc các, cuộn (coil), thỏi (ingot), hay các sản phẩm nhôm đã gia công hoàn thiện như ống, góc nhôm hay vật liệu hợp chất.
Khi nào chọn mã này
Chọn 30264900 khi sản phẩm mua sắm là thanh nhôm (dạng thẳng, chưa gia công thêm) các hình tiết diện khác nhau, dùng làm nguyên liệu thô cho sản xuất máy móc, khung xây dựng, phụ tùng cơ khí, hoặc cấu kiến. Ví dụ: gói mua thanh nhôm tròn đường kính 25mm cho phân xưởng cơ khí, hợp đồng cung cấp thanh nhôm vuông 40×40mm cho nhà thầu xây dựng, đơn hàng thanh nhôm lục giác cho sản xuất phụ kiện. Nếu cần xác định chính xác loại nhôm (ví dụ SAE 1000, 2000, 3000), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30261500 – Thanh đồng | Brass bars | Thanh đồng thau, không phải nhôm; đặc tính cơ học khác |
| 30261800 – Thanh và tấm magiê | Magnesium bars and sheets | Thanh magiê, không phải nhôm; nhẹ hơn nhôm |
| 30262000 – Thanh và tấm titanium | Titanium bars and sheets | Thanh titan, không phải nhôm; độ cứng cao, ứng dụng cao cấp |
| 30262200 – Thanh đồng | Copper bars | Thanh đồng nguyên chất, không phải nhôm |
Thanh nhôm (30264900) phân biệt với các thanh kim loại khác bằng thành phần hóa học: nhôm nguyên chất (Al > 99%) hoặc hợp kim nhôm chuẩn SAE. Khi hóa chất khác (Cu, Mg, Ti, Zn) là thành phần chính, chọn mã tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30264900 mô tả cụ thể dòng SAE và quy trình nhiệt:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30264901 | Aluminum SAE 1000 series cold drawn bar | Thanh nhôm loạt SAE 1000 kéo lạnh |
| 30264902 | Aluminum SAE 1000 series hot rolled bar | Thanh nhôm loạt SAE 1000 cán nóng |
| 30264903 | Aluminum SAE 2000 series cold drawn bar | Thanh nhôm loạt SAE 2000 kéo lạnh |
| 30264904 | Aluminum SAE 2000 series hot rolled bar | Thanh nhôm loạt SAE 2000 cán nóng |
| 30264905 | Aluminum SAE 3000 series cold drawn bar | Thanh nhôm loạt SAE 3000 kéo lạnh |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loạt SAE và trạng thái nhiệt, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi chỉ ghi 'thanh nhôm' mà không cần chi tiết SAE, dùng Cấp lớp 30264900.
Câu hỏi thường gặp
- Thanh nhôm SAE 6000 có thuộc mã 30264900 không?
Có. Thanh nhôm các loạt SAE (1000, 2000, 3000, 5000, 6000, 7000 v.v.) đều phân loại vào Cấp lớp 30264900. Nếu cần mã chi tiết, tìm cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng với loạt SAE cụ thể trong hệ thống.
- Thanh nhôm đã gia công (khoan lỗ, cắt, uốn) thuộc mã nào?
Thanh nhôm đã gia công hoàn thiện thường không thuộc 30264900 nữa, mà vào các mã gia công thêm (ống, góc, hay phụ kiện cơ khí) tùy hình dạng cuối cùng. Thanh nhôm nguyên (chưa gia công) mới dùng 30264900.
- Tấm nhôm (aluminum sheet) có thuộc cấp lớp này không?
Không. Tấm nhôm (sheet/plate) thuộc các mã riêng khác trong Cấp nhóm 30260000, không phải thanh. Phân biệt bằng hình dạng: thanh là dạng thẳng dài, tấm là dạng bề mặt phẳng rộng.
- Thanh nhôm có bề mặt sơn / anodized có dùng 30264900 không?
Thanh nhôm nguyên (chưa sơn, chưa anodized) dùng 30264900. Nếu thanh được xử lý surface (sơn, anodize, polishing) thêm, có thể vào các mã phụ kiện hoàn thiện khác, tùy theo mức độ gia công.
- Cuộn nhôm (aluminum coil) hay thỏi nhôm (aluminum ingot) thuộc mã nào?
Cuộn nhôm thuộc các mã riêng ('ingots strips billets and coil') khác 30264900. Thỏi nhôm thô chưa gia công cũng không thuộc thanh. Thanh là dạng đã được cắt và chia thành chiều dài cố định, không còn dạng cuộn.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").