Cấp lớp 30265000 – Tấm nhôm (English: Aluminum sheets) trong UNSPSC phân loại các tấm nhôm dưới các dạng cắt, bê tông và các quy cách tiêu chuẩn — bao gồm nhôm cán lạnh (cold rolled), nhôm cán nóng (hot rolled), nhôm hợp kim theo tiêu chuẩn SAE hoặc ASTM. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà thầu xây dựng, công ty sản xuất máy móc, ngành chế tạo ô tô, thiết bị điện, và nhà cung cấp vật liệu công nghiệp.

Định nghĩa

Cấp lớp 30265000 gồm tấm nhôm (aluminum sheets) ở dạng tấm phẳng, các quy cách tiêu chuẩn theo SAE (Society of Automotive Engineers) hoặc ASTM (American Society for Testing and Materials). Tấm nhôm trong cấp lớp này có thể là cán lạnh (cold rolled) hoặc cán nóng (hot rolled), dùng cho ứng dụng xây dựng, sản xuất công nghiệp, chế tạo ô tô và thiết bị điện. Cấp lớp không bao gồm nhôm dạng thanh (bars — thuộc Cấp lớp cùng cấp nhóm), nhôm dạng cuộn (ingots, strips, billets, coil — thuộc Cấp lớp, cũng không bao gồm hợp kim khác như đồng (copper), nhôm—magiê (magnesium), titanium (các cấp lớp riêng biệt cùng Cấp nhóm 30260000).

Khi nào chọn mã này

Chọn 30265000 khi sản phẩm mua sắm là tấm nhôm (dạng phẳng, theo quy cách SAE/ASTM), dùng cho xây dựng, sản xuất công nghiệp, hoặc chế tạo máy móc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp tấm nhôm SAE 3000 cán lạnh cho nhà máy chế tạo linh kiện điện tử; gói thầu vật liệu nhôm dạng tấm cho công trình xây dựng kính mặt tiền; mua tấm nhôm hợp kim tiêu chuẩn cho sản xuất vỏ container công nghiệp. Khi hợp đồng xác định được dòng sản phẩm cụ thể (ví dụ SAE 2000 cán nóng), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số (30265004) để chính xác hơn.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
30261800 – Thanh và tấm magiê Magnesium bars and sheets Vật liệu magiê, không phải nhôm; dùng khi yêu cầu độ nhẹ cực cao
30262000 – Thanh và tấm titanium Titanium bars and sheets Vật liệu titanium; dùng khi yêu cầu chịu nhiệt cao hoặc cường độ cao
30261500 – Thanh đồng Brass bars Hợp kim đồng-kẽm dạng thanh, không phải nhôm tấm

Phân biệt chính là: (1) Vật liệu: 30265000 là nhôm thuần hoặc hợp kim nhôm; các cấp lớp cùng cấp nhóm khác là đồng, magiê, titanium. (2) Hình dạng: 30265000 là tấm (sheets, dạng phẳng); nếu là thanh (bars) hoặc cuộn (ingots/billets/coil) → cấp lớp khác. (3) Tiêu chuẩn: tấm nhôm trong 30265000 tuân theo SAE/ASTM; dạng khác có chuẩn riêng.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30265000 phân biệt theo dòng hợp kim SAE và phương pháp cán:

Mã Tên (EN) Tên VN
30265001 Aluminum SAE 1000 series cold rolled sheet Tấm nhôm dòng SAE 1000 cán lạnh
30265002 Aluminum SAE 1000 series hot rolled sheet Tấm nhôm dòng SAE 1000 cán nóng
30265003 Aluminum SAE 2000 series cold rolled sheet Tấm nhôm dòng SAE 2000 cán lạnh
30265004 Aluminum SAE 2000 series hot rolled sheet Tấm nhôm dòng SAE 2000 cán nóng
30265005 Aluminum SAE 3000 series cold rolled sheet Tấm nhôm dòng SAE 3000 cán lạnh

Khi hồ sơ thầu cần xác định dòng hợp kim (ví dụ nhôm–mangan SAE 3000) và phương pháp cán, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều dòng SAE không cần phân biệt cụ thể, dùng Cấp lớp 30265000.

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhôm cán nóng và cán lạnh khác nhau như thế nào trong UNSPSC?

Tấm nhôm cán nóng (hot rolled) và cán lạnh (cold rolled) là hai cấp hàng hóa riêng biệt trong Cấp lớp 30265000. Cán nóng được đun nóng rồi ép; cán lạnh ép ở nhiệt độ thường. Mỗi dòng SAE có một cấp hàng hóa cho cold rolled và một cho hot rolled. Chọn cấp hàng hóa dựa trên yêu cầu trong hồ sơ thầu.

Nhôm dạng cuộn (coil) có thuộc Cấp lớp 30265000 không?

Không. Nhôm dạng cuộn, thanh dài cuộn tròn (coil, billets, ingots) thuộc Cấp lớp. Cấp lớp 30265000 là tấm (sheets) — dạng phẳng cắt hoặc theo quy cách tiêu chuẩn.

SAE 1000, 2000, 3000 là gì?

SAE là tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Ô tô Mỹ phân loại hợp kim nhôm theo thành phần. Dòng 1000 là nhôm gần như thuần khiết; dòng 2000 có chứa đồng; dòng 3000 chứa mangan. Mỗi dòng có tính chất cơ lý khác nhau, phù hợp ứng dụng khác nhau.

Tấm nhôm mạ bạc hoặc sơn có dùng Cấp lớp 30265000 không?

Cấp lớp 30265000 phân loại tấm nhôm chưa qua xử lý bề mặt (raw sheets). Tấm nhôm đã mạ bạc, sơn hoặc xử lý bề mặt khác có thể thuộc các cấp lớp khác tuỳ theo loại xử lý; thường tra cứu Cấp ngành 30000000.

Chỉ số dày (thickness) của tấm nhôm ảnh hưởng đến mã không?

Dùng Cấp lớp 30265000 không phân biệt dày mỏng. Thông số kỹ thuật như dày (mm), chiều rộng, chiều dài, độ cứng (hardness) được ghi trong hồ sơ thầu kỹ thuật; mã UNSPSC chỉ phân loại loại sản phẩm chung.

Xem thêm

Danh mục