Cấp lớp 41115600 – Thiết bị đo điện hóa và phụ kiện (English: Electrochemical measuring instruments and accessories) trong UNSPSC phân loại các thiết bị đo lường dựa trên nguyên lý điện hóa (electrochemical) — tức là các thiết bị đo các đại lượng hóa học thông qua tín hiệu điện như điện thế, dòng điện, điện trở hay điện dung phát sinh trong dung dịch. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41110000 Measuring and observing and testing instruments, Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.

Phạm vi ứng dụng tại Việt Nam rất rộng: phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm và dược phẩm, phòng phân tích môi trường, cơ sở sản xuất hóa chất, nhà máy xử lý nước, phòng R&D và phòng kiểm tra chất lượng (QC) trong công nghiệp chế biến đều sử dụng thiết bị thuộc cấp lớp này.

Định nghĩa

Cấp lớp 41115600 bao gồm các thiết bị đo lường điện hóa (electrochemical measuring instruments) và phụ kiện đi kèm. Đặc điểm chung của nhóm thiết bị này là chuyển đổi tính chất hóa học của dung dịch (nồng độ ion, hoạt độ ion, hàm lượng ẩm, v.v.) thành tín hiệu điện có thể đọc và lưu trữ.

Theo định nghĩa UNSPSC gốc, Cấp lớp 41115600 gom các cấp hàng hóa sau:

  • Thiết bị chuẩn độ Karl Fischer (Karl Fischer titration equipment) — đo hàm lượng nước (water content) trong mẫu rắn, lỏng và khí theo phương pháp Karl Fischer dựa trên phản ứng điện hóa.
  • Thiết bị chuẩn độ (Titration equipment) — bao gồm máy chuẩn độ thể tích và chuẩn độ điện thế (potentiometric titration) tự động hoặc bán tự động.
  • Máy đo pH (pH meters) — thiết bị đo độ axit-bazơ của dung dịch thông qua điện thế của điện cực thủy tinh.
  • Điện cực đo pH (pH electrodes) — bộ phận cảm biến của máy đo pH; được phân loại riêng vì bán và thay thế độc lập với máy đo.
  • Máy đo điện cực chọn lọc ion (Ion selective electrode ISE meters) — đo nồng độ ion chuyên biệt (fluoride, nitrate, ammonium, calcium, v.v.) trong dung dịch.

Cấp lớp không bao gồm: máy phân tích quang phổ (thuộc Cấp lớp 41111900 – Thiết bị chỉ thị và ghi dữ liệu hoặc các cấp lớp quang học), máy đo dòng chảy và áp suất (các cấp lớp cơ học), hay thiết bị đo khí cầm tay không dùng nguyên lý điện hóa.

Khi nào chọn mã này

Chọn Cấp lớp 41115600 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc phụ kiện đo lường dựa trên nguyên lý điện hóa, cụ thể theo các tình huống sau:

1. Mua máy đo pH và điện cực pH Bao gồm máy để bàn (benchtop pH meter), máy cầm tay (portable pH meter), bút đo pH (pH pen), và các loại điện cực thay thế. Ứng dụng: phòng kiểm nghiệm thực phẩm, nhà máy xử lý nước, cơ sở nuôi trồng thủy sản, phòng thí nghiệm trường học.

2. Mua thiết bị chuẩn độ Karl Fischer Dùng khi xác định hàm lượng nước trong nguyên liệu dược, hóa chất, thực phẩm, dầu nhờn, nhựa. Thiết bị Karl Fischer thể tích (volumetric) và Karl Fischer điện lượng (coulometric) đều thuộc cấp lớp này.

3. Mua thiết bị chuẩn độ điện thế tự động Bao gồm máy chuẩn độ tự động (automatic titrator) dùng tín hiệu điện thế để xác định điểm tương đương. Ứng dụng phân tích axit-bazơ, redox, kết tủa, tạo phức.

4. Mua máy đo ISE và điện cực chọn lọc ion Dùng để xác định nồng độ ion cụ thể trong nước, đất, thực phẩm, dược phẩm mà máy đo pH thông thường không đáp ứng.

5. Mua phụ kiện đi kèm Dung dịch hiệu chỉnh (buffer solution), dung dịch điền điện cực, giá đỡ điện cực, cáp nối — khi mua kèm với máy chính hoặc mua thay thế riêng lẻ.

Nếu chỉ mua hóa chất chuẩn độ (không có thiết bị), hóa chất đó thuộc Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí (Chemicals), không phải Cấp lớp 41115600.

Dễ nhầm với mã nào

Bảng dưới đây liệt kê các cấp lớp dễ nhầm trong cùng Cấp nhóm 41110000 và các cấp nhóm lân cận:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 41115600
41112200 – Thiết bị đo nhiệt độ và nhiệt lượng Temperature and heat measuring instruments Đo nhiệt độ (nhiệt điện trở, nhiệt kế); không đo thành phần hóa học dung dịch
41112300 – Thiết bị đo độ ẩm Humidity and moisture measuring instruments Đo độ ẩm không khí hoặc vật liệu bằng cảm biến điện dung/điện trở; thiết bị Karl Fischer đo nước trong mẫu hóa học → thuộc 41115600
41111900 Indicating and recording instruments Bộ ghi dữ liệu, đồng hồ chỉ thị đa năng; không chuyên đo điện hóa
41111500 – Thiết bị đo lường trọng lượng Weight measuring instruments Cân phân tích, cân điện tử; không liên quan điện hóa
41113900 – Thiết bị đo lường đất Soil measuring equipment Máy quang phổ, máy đo độ hấp thụ UV-Vis; đo tín hiệu quang thay vì điện thế dung dịch
41116000 – Thuốc thử máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán Clinical and diagnostic analyzer reagents Máy phân tích khí trong pha khí; nếu thiết bị đo khí dùng cảm biến điện hóa nhúng trong dung dịch → có thể thuộc 41115600, nhưng máy đo khí cầm tay môi trường thường thuộc 41116000

Lưu ý đặc biệt về thiết bị đo độ dẫn (conductivity meter) và đo oxy hòa tan (dissolved oxygen meter): Hai loại này cũng dựa trên nguyên lý điện hóa và trong nhiều catalog hãng được bán cùng dòng với máy đo pH. UNSPSC UNv260801 không liệt kê riêng cấp hàng hóa cho conductivity meter trong Cấp lớp 41115600, nhưng theo nguyên tắc phân loại, thiết bị đo điện hóa trong dung dịch được xếp vào cấp lớp này khi không có cấp lớp chuyên biệt hơn. Người mua sắm nên kiểm tra lại catalog UNSPSC phiên bản hiện hành hoặc dùng Cấp lớp 41115600 làm mặc định cho các thiết bị đo điện hóa chưa có cấp hàng hóa riêng.

Cấu trúc cấp hàng hóa con tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số thuộc Cấp lớp 41115600:

Mã Tên (EN) Mô tả ngắn
41115601 Karl Fischer titration equipment Máy chuẩn độ Karl Fischer xác định hàm lượng nước
41115602 Titration equipment Máy chuẩn độ điện thế tự động/bán tự động
41115603 pH meters Máy đo pH để bàn hoặc cầm tay
41115604 pH electrodes Điện cực đo pH các loại (kết hợp, tách rời, vi điện cực)
41115606 Ion selective electrode ISE meters Máy đo điện cực chọn lọc ion

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến từng chủng loại, sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị điện hóa không cùng cấp hàng hóa, dùng Cấp lớp 41115600.

Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Thiết bị đo điện hóa nhập khẩu vào Việt Nam cần lưu ý yêu cầu kiểm định theo Thông tư của Bộ Khoa học và Công nghệ (đối với máy đo pH dùng trong kiểm nghiệm chính thức) và các quy định của Bộ Y tế đối với thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm dược phẩm/y tế. Thiết bị có chức năng đo lường pháp định cần có chứng nhận hiệu chuẩn (calibration certificate) từ phòng hiệu chuẩn được công nhận (VILAS hoặc tương đương).

Mã HS nhập khẩu: Thiết bị đo pH và điện hóa thông thường được phân loại vào HS Chapter 90 (Optical, photographic, measuring and checking instruments), cụ thể nhóm 9027 (Instruments and apparatus for physical or chemical analysis). Khi lập hồ sơ nhập khẩu, cần đối chiếu mã HS 9027.80 hoặc 9027.90 tuỳ theo loại thiết bị.

Gói thầu hỗn hợp: Nếu gói thầu mua cả máy đo điện hóa lẫn hóa chất chuẩn độ (buffer, standard solution), cần tách riêng mã UNSPSC: thiết bị → 41115600; hóa chất → các mã thuộc Cấp ngành 12000000. Việc gộp chung sẽ gây khó khăn khi đối chiếu danh mục nhà cung cấp và phân loại ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

Máy đo pH cầm tay (portable pH meter) có thuộc Cấp lớp 41115600 không?

Có. Máy đo pH cầm tay, máy để bàn và bút đo pH đều thuộc Cấp hàng hóa 41115603 (pH meters) trong Cấp lớp 41115600, bất kể hình thức thiết kế. Tiêu chí phân loại là nguyên lý đo điện hóa, không phụ thuộc kích thước hay tính di động của thiết bị.

Điện cực pH bán riêng lẻ (không kèm máy) dùng mã nào?

Điện cực pH bán riêng lẻ thuộc Cấp hàng hóa 41115604 (pH electrodes) trong Cấp lớp 41115600. UNSPSC tách riêng điện cực thành cấp hàng hóa độc lập vì điện cực là vật tư tiêu hao, thường mua thay thế nhiều lần sau khi mua máy chính ban đầu.

Thiết bị chuẩn độ Karl Fischer khác gì so với máy chuẩn độ thông thường khi phân mã?

Cả hai đều thuộc Cấp lớp 41115600 nhưng ở cấp hàng hóa khác nhau: Karl Fischer titration equipment (41115601) chuyên đo hàm lượng nước bằng phản ứng hóa học đặc thù, còn Titration equipment (41115602) bao gồm các máy chuẩn độ điện thế đa năng cho phân tích axit-bazơ, redox, v.v. Khi lập hồ sơ thầu, nên dùng đúng cấp hàng hóa 8 chữ số để phân biệt.

Máy đo độ dẫn điện (conductivity meter) và máy đo oxy hòa tan (DO meter) có thuộc 41115600 không?

Cả hai hoạt động theo nguyên lý điện hóa và thường được nhà sản xuất xếp cùng dòng sản phẩm với máy đo pH. UNSPSC UNv260801 chưa liệt kê cấp hàng hóa riêng cho hai loại này trong Cấp lớp 41115600, nhưng theo nguyên tắc phân loại theo nguyên lý đo lường, Cấp lớp 41115600 là lựa chọn phù hợp nhất. Người dùng nên kiểm tra phiên bản UNSPSC hiện hành để xác nhận.

Dung dịch đệm pH (buffer solution) mua kèm máy đo pH có dùng mã 41115600 không?

Không. Dung dịch đệm pH là hóa chất, thuộc Cấp ngành 12000000 (Chemicals). Khi mua kèm trong cùng gói thầu, cần tách riêng mã UNSPSC giữa thiết bị (41115600) và hóa chất (Cấp ngành 12) để đảm bảo phân loại ngân sách và danh mục nhà cung cấp chính xác.

Máy phân tích quang phổ UV-Vis dùng để đo nồng độ ion có thuộc cấp lớp này không?

Không. Máy quang phổ UV-Vis đo tín hiệu quang học (độ hấp thụ ánh sáng), không dựa trên điện thế dung dịch. Thiết bị này thuộc Cấp lớp 41113900 (Soil measuring equipment), tách biệt hoàn toàn với Cấp lớp 41115600 dù cùng ứng dụng phân tích hóa học.

Khi mua gói gồm máy đo pH, điện cực và giá đỡ điện cực, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gom chung, dùng Cấp lớp 41115600 làm mã chủ. Nếu hệ thống e-procurement cho phép tách dòng, có thể dùng Cấp hàng hóa 41115603 cho máy, 41115604 cho điện cực, và Cấp lớp 41115600 cho giá đỡ (phụ kiện chưa có cấp hàng hóa riêng). Việc tách dòng giúp theo dõi chi phí thay thế điện cực định kỳ dễ dàng hơn.

Xem thêm

Danh mục