Cấp lớp 42192400 – Sản phẩm vận chuyển, di chuyển và lưu trữ thiết bị y tế (English: Medical equipment transport and transfer and storage products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42190000 – Sản phẩm trang bị cơ sở y tế (Medical facility products) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, products, components, accessories, and supplies, utilized in the transport of transfer of medical equipment..

Cấp lớp 42192400 thuộc nhánh Medical facility products (42190000) — In this classification, this cấp nhóm includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in the provisioning of medical facilities.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Medical equipment transport and transfer and storage products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này

Chọn mã 42192400 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Medical equipment transport and transfer and storage products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42190000 (Medical facility products) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42192400, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
  • Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42190000. Nếu đã xác định cụ thể thiết bị, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào

Cấp lớp 42192400 nằm trong Cấp nhóm 42190000 (Medical facility products), gồm 14 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42191500 Medical facility materials handling and distribution equipment
42191600 Medical facility building systems
42191700 Medical gas products
42191800 Patient beds and accessories
42191900 Clinical cabinetry
42192000 Clinical procedure and examination tables
42192100 Clinical seating and stools and related products
42192200 Patient transport products
42192300 Patient lifts and related products
42192500 Medical equipment protectors
42192600 Medication dispensing and measuring devices and supplies
42192700 Specialty exam tables and related products
42192800 Medical and pharmaceutical biohazard disposal products

Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con

Cấp lớp 42192400 có 35 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một thiết bị cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:

Mã cấp hàng hóa Tên (EN)
42192401 Emergency or resuscitation carts
42192402 Diagnostic or monitoring equipment specific carts or stands
42192403 Medical isolation carts
42192404 Medical carts
42192405 Irrigator mobile stands
42192406 Urinal carrying carts
42192407 Medical cart accessories
42192408 Bedpan carriers
42192409 Cast or splint carts or stands
42192410 Hemodialysis unit stands or supports or carts
42192411 Traction weight storage carts or racks
42192412 Surgical dressing carts
42192413 Suture carts or racks
42192414 Airway management bags
42192415 Clothing cases
42192416 Defibrillator cases
42192417 Drug cases
42192418 Evacuation bags or liners
42192419 Extrication product cases or bags
42192420 First aid kit cases or bags
42192421 Gas casualty treatment set cases
42192422 Immobilization set carrying or storage cases
42192423 Intravenous IV cases
42192424 Life support cases
42192425 Long distance response LDR trauma cases or bags
42192426 Medical equipment bag or case accessories
42192427 Paramedic or emergency medical technician EMT cases or bags
42192428 Portable oxygen or resuscitation cases
42192429 Catheter carts
42192430 Mobile traction carts
42192431 Cases for postmortem surgical instruments
42192432 Surgical scrub or uniform vending dispenser or return unit
42192433 Surgical articulating equipment boom or ceiling hung tower
42192434 Isolation and treatment unit
42192435 Thermal evacuation bag

Liên quan trong hệ thống UNSPSC

Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42190000 (Medical facility products) → Cấp lớp 42192400 (Medical equipment transport and transfer and storage products).

Chương HS gợi ý: 94, 87 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.

VSIC code: 3250, 4690 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.

Ngành liên quan: y-te.

Trang liên quan: Cấp ngành 42000000, Cấp nhóm 42190000.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng mã 42192400 thay vì dừng ở cấp nhóm?

Dùng mã Cấp lớp 42192400 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Medical equipment transport and transfer and storage products nhưng chưa xuống tới thiết bị cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.

Cấp lớp 42192400 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?

Cấp nhóm 42190000 (Medical facility products) có 14 cấp lớp thành viên — 42192400 và 13 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.

Cấp lớp 42192400 có cấp hàng hóa con không?

Có — 35 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.

Mã 42192400 tương ứng với chương HS nào?

Chương HS gợi ý: 94, 87. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.

Xem thêm

Danh mục