Cấp lớp 50203200 – Sản phẩm sữa thô (English: Raw milk products) trong UNSPSC phân loại sữa thô chưa xử lý nhiệt (raw milk) — tức sữa tươi vắt từ các loài động vật sản xuất sữa: bò, dê, cừu, trâu, lạc đà. Sữa ở mã này là nguyên liệu thương mại chưa được thanh trùng (pasteurize), tiệt trùng (sterilize) hay xử lý đặc biệt khác. Cấp lớp 50203200 nằm trong Cấp nhóm 50200000 Beverages (Đồ uống), Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products (Sản phẩm thực phẩm đồ uống). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy chế biến sữa, cơ sở sản xuất thực phẩm từ sữa, nhà hàng/quán ăn dùng sữa thô, và các hợp tác xã chăn nuôi bán lẻ.

Định nghĩa

Cấp lớp 50203200 bao gồm sữa tươi vắt trực tiếp từ vú của động vật sản xuất sữa (cow, goat, sheep, buffalo, camel, v.v.), ở trạng thái chưa qua xử lý nhiệt hay tiệt trùng. Mã này không bao gồm sữa đã thanh trùng, sữa tiệt trùng, sữa tách (skim milk), sữa cô đặc, sữa bột, hay bất kỳ sản phẩm sữa đã qua chế biến. Định nghĩa UNSPSC gốc dựa trên tiêu chí "unprocessed" — tức sữa vẫn giữ nguyên thành phần tự nhiên, chỉ được lọc/làm lạnh bảo quản mà không thay đổi cấu trúc sữa qua xử lý nhiệt.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50203200 khi sản phẩm mua sắm là sữa tươi thô chưa xử lý từ bất kỳ loài động vật sản xuất sữa nào. Ví dụ: (1) Gói thầu cung cấp sữa thô cho nhà máy chế biến — sữa bò thô/tuần từ trang trại. (2) Mua sữa dê thô nguyên liệu để làm pho mát. (3) Đơn hàng sữa trâu thô cho nhà sản xuất kem. (4) Mua lẻ từ vườn ươm chăn nuôi. Khi xác định được loài động vật cụ thể (bò, dê, cừu, trâu, lạc đà), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con tương ứng để nhập thầu chính xác hơn. Khi gói thầu gộp nhiều loại sữa thô khác nhau, dùng Cấp lớp 50203200.

Dễ nhầm với mã nào

Tiêu chí phân biệt chính: xử lý nhiệt. Sữa thô (50203200) không được xử lý nhiệt qua 40°C (chỉ làm lạnh bảo quản). Khi sữa đã qua xử lý nhiệt bất kỳ (pasteurize, sterilize, UHT), lập tức chuyển sang mã tương ứng. Mã sữa thô chỉ dùng cho sữa vừa vắt và làm lạnh.

Câu hỏi thường gặp

Sữa bò thô vừa vắt rồi làm lạnh 4°C thuộc mã 50203200 không?

Có. Làm lạnh dưới 40°C không coi là xử lý nhiệt theo UNSPSC, nên vẫn là sữa thô (50203200). Sữa chỉ chuyển sang mã khác (pasteurized) khi được gia nhiệt 63-72°C hoặc cao hơn.

Sữa dê thô nhập khẩu từ nước ngoài thuộc 50203202 hay 50203200?

Có thể dùng cả hai. Nếu thầu ghi rõ "sữa dê thô" → dùng Cấp hàng hóa 50203202 chính xác hơn. Nếu thầu không phân loài cụ thể hoặc gộp nhiều loài, dùng Cấp lớp 50203200.

Sữa thô pha serum/khoáng bổ sung để bán lẻ thuộc mã nào?

Nếu sữa đã pha thêm thành phần khác (serum, khoáng chất, vitamin), nó không còn "unprocessed" theo UNSPSC. Tùy thành phần pha, có thể thuộc hoặc Cấp nhóm 50200000 (Beverages) rộng hơn. Sữa thô nguyên chất (không pha gì) mới dùng 50203200.

Tại sao sữa thô (raw milk) lại nằm trong cấp nhóm Beverages, không phải trong Food?

UNSPSC phân loại theo chức năng và hình thái lưu thông thương mại. Sữa thô, sữa thanh trùng, nước ép trái cây đều là đồ uống (beverages) — dùng để uống trực tiếp hoặc là nguyên liệu chế biến dạng lỏng. Cấp ngành 50000000 gộp "Food and Beverage", nhưng Cấp nhóm 50200000 chuyên đồ uống lỏng.

Tài liệu thầu yêu cầu "sữa thô" mà không ghi loài, nên chọn mã nào?

Dùng Cấp lớp 50203200. Nếu nhà thầu muốn phân biệt loài bò/dê/cừu/trâu, phải ghi cụ thể loài hoặc tách gói thầu, khi đó dùng Cấp hàng hóa 50203201-50203205 tương ứng.

Xem thêm

Danh mục