Class 50322300 (English: Dried breadfruit) trong UNSPSC phân loại bánh mì (breadfruit) đã được xử lý khô để bảo quản. Đây là loại trái cây họ Morus đã loại bỏ nước, bằng phương pháp phơi, sấy thương mại hoặc công nghệ khác. Class này thuộc Family 50320000 Dried fruit (trái cây khô), nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, bánh mì khô được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (nutritional supplements), hoặc nhập khẩu cho các nhà sản xuất thực phẩm, đồ ăn vặt.

Định nghĩa #

Class 50322300 bao gồm bánh mì (breadfruit) ở dạng khô, được xử lý để loại bỏ độ ẩm nhằm bảo quản lâu dài. Bánh mì là trái cây nhiệt đới của cây Artocarpus communis, có vỏ ngoài kỳ dị, thịt bên trong mềm và giàu tinh bột khi còn tươi. Khi khô hóa, bánh mì mất 70-85% nước, trọng lượng giảm đáng kể, vị ngọt tăng, độ bền tăng để có thể bảo quản vài tháng tới vài năm.

Commodity tiêu biểu: bánh mì khô chataigne (có hạt), bánh mì khô không hạt (seedless), bánh mì khô tim trắng, bánh mì khô tim vàng. Class không bao gồm bánh mì tươi (thuộc family trái cây tươi một mã cùng family) hoặc bánh mì đã chế biến thành mặn, chiên, hay bột (thuộc các segment xử lý thực phẩm khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50322300 khi sản phẩm mua là bánh mì đã được xử lý khô (phơi nắng, sấy lò, sấy chân không) mà chưa qua xử lý tiếp thêm (không chiên, không mặn, không pha trộn với trái cây khác). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu bánh mì khô từ Phi châu cho công ty sữa đặc, gói thầu cung cấp bánh mì khô tim vàng cho nhà máy thực phẩm chức năng, đơn hàng bánh mì khô không hạt bán lẻ cho cửa hàng. Nếu xác định rõ loại (có hạt, không hạt, tim trắng, tim vàng), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số; khi không rõ loại hoặc gộp nhiều loại bánh mì khô, dùng class 50322300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50321500 Dried apples Táo khô, không phải bánh mì khô. Táo thuộc chi Malus (họ Rosaceae), bánh mì thuộc chi Artocarpus (họ Moraceae).
50321700 Dried bananas Chuối khô, thường ở dạng lát cắt ngang hoặc lăn đường. Bánh mì khô lại có thịt dày, hạt to nằm giữa.
50321600 Dried apricots Mơ khô có nhân, khác bánh mì khô không có nhân rõ ràng như mơ.
một mã cùng family Fresh fruits Bánh mì tươi chưa xử lý, không bao gồm trong 50322300.

Ranh giới chính giữa 50322300 và các sibling khác là loài thực vật gốc — chỉ có bánh mì khô (Artocarpus communis) mới dùng mã 50322300.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50322300 phân loại theo kiểu bánh mì:

Code Tên (EN) Tên VN
50322301 Dried chataigne breadfruit Bánh mì khô chataigne (có hạt)
50322302 Dried seedless breadfruit Bánh mì khô không hạt
50322303 Dried white heart breadfruit Bánh mì khô tim trắng
50322304 Dried yellow heart breadfruit Bánh mì khô tim vàng

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ loại bánh mì khô, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoặc không rõ kiểu cụ thể, dùng class 50322300.

Câu hỏi thường gặp #

Bánh mì khô và chuối khô phân biệt thế nào trong UNSPSC?

Bánh mì khô (50322300) và chuối khô (50321700) là hai class khác nhau thuộc family 50320000. Phân biệt theo loài thực vật gốc: bánh mì từ cây Artocarpus communis, chuối từ cây Musa. Chuối khô thường ở dạng lát mỏng hoặc búp; bánh mì khô là miếng dày hơn, hạt to hơn.

Bánh mì chiên hoặc pha trộn với đường có dùng mã 50322300 không?

Không. Bánh mì đã qua xử lý thêm (chiên, nướng, pha trộn, tẩm ướp) thuộc các mã class khác trong segment xử lý và bao gói thực phẩm (ví dụ một mã cùng family+ cho snack foods), không phải 50322300.

Bánh mì tươi và bánh mì khô có trong cùng một mã không?

Không. Bánh mì tươi (fresh breadfruit) thuộc Family một mã cùng family Fresh fruits, cấp family khác. Chỉ bánh mì đã được xử lý khô mới dùng mã 50322300 trong family 50320000.

Khi mua bánh mì khô nhưng không biết chính xác kiểu (có hạt hay không), dùng mã nào?

Dùng class 50322300 làm mã mặc định. Nếu sau đó xác định được loại cụ thể (chataigne, seedless, white heart, yellow heart), có thể yêu cầu cập nhật lên commodity 8 chữ số tương ứng.

Bánh mì khô bán lẻ có bao bì giấy hay túi có dùng 50322300 không?

Có. Bánh mì khô ở bất kỳ dạng đóng gói (túi, hộp, bao) vẫn phân loại vào 50322300. Bao bì là phụ kiện phục vụ bảo quản, không đổi mã.

Xem thêm #

Danh mục