Class 50362300 (English: Canned or jarred breadfruit) trong UNSPSC phân loại mít (breadfruit) đã được đóng hộp kim loại hoặc nhồi lọ thủy tinh nhằm bảo quản lâu dài. Class này thuộc Family 50360000 Canned or jarred fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Mít đóng hộp là sản phẩm chế biến bán thương phẩm phổ biến ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Philippines và các vùng Thái Bình Dương. Đối tượng mua sắm gồm cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, bếp công cộng, công ty nhập khẩu và các kênh phân phối thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50362300 bao gồm mít (Artocarpus altilis hoặc các giống liên quan) đã được cắt, xử lý và đóng gói trong hộp kim loại (thường là thiếc) hoặc lọ thủy tinh có kín khí để bảo quản. Sản phẩm có thể ở dạng múi nguyên, lát cắt, hoặc tương tác với nước muối / sắc đường tùy theo loại chế biến. Mít đóng hộp khác với mít tươi (không thuộc UNSPSC segment 50) và khác với các sản phẩm mít xử lý khác như mít sấy (thuộc family hoa quả sấy khô). Định nghĩa UNSPSC không bao gồm trái nguyên vẹn chỉ được làm lạnh hoặc đóng gói bình thường mà không hút chân không/tiệt trùng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50362300 khi sản phẩm mua sắm là mít đã được xử lý (nấu chín, tiệt trùng) và đóng hộp/lọ kín khí để bảo quản dài hạn. Ví dụ: đơn hàng cung cấp 100 thùng mít đóng hộp 425g cho siêu thị, gói mua mít nhồi lọ cho nhà hàng, hợp đồng nhập khẩu mít đóng hộp từ Philippines hay Ấn Độ. Nếu xác định được giống mít cụ thể (chataigne, seedless, white heart, yellow heart), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số (50362301-50362304). Nếu mua mít tươi (chưa chế biến), phân loại vào segment một mã cùng family hoặc segment hoa quả tươi tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50361500 Canned or jarred apples Táo đóng hộp, khác mít
50361700 Canned or jarred bananas Chuối đóng hộp, khác loại trái cây
50361600 Canned or jarred apricots Mơ đóng hộp, khác mít
50362000 Canned or jarred blackberries Quả mâm xôi đen đóng hộp, khác loài hoàn toàn

Class 50362300 phân biệt với các sibling khác theo loại trái cây — mít không cùng chi với táo, chuối, mơ hay quả mâm xôi. Nếu nhận thấy trái cây đóng hộp nhưng không phải mít, hãy kiểm tra xác định loài để chọn sibling đúng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 50362300 phân biệt theo giống mít:

Code Tên (EN) Tên VN
50362301 Canned or jarred chataigne breadfruit Mít chataigne đóng hộp
50362302 Canned or jarred seedless breadfruit Mít không hạt đóng hộp
50362303 Canned or jarred white heart breadfruit Mít tim trắng đóng hộp
50362304 Canned or jarred yellow heart breadfruit Mít tim vàng đóng hộp

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống mít cụ thể (ví dụ: mít chataigne dành cho thị trường Ấn Độ, mít seedless cho ứng dụng thực phẩm trẻ em), dùng commodity 8-chữ-số tương ứng. Khi không xác định hoặc gộp nhiều giống, dùng class 50362300.

Câu hỏi thường gặp #

Mít tươi (chưa chế biến) thuộc mã nào?

Mít tươi không thuộc family 50360000 (canned or jarred fruit). Nó thuộc segment hoa quả tươi khác trong UNSPSC, thường là segment một mã cùng family hoặc segment một mã cùng family tùy theo dạng bảo quản (tươi, đông lạnh).

Mít sấy khô thuộc mã nào?

Mít sấy khô (dehydrated breadfruit) không thuộc class 50362300 mà thuộc family hoa quả sấy khô riêng biệt trong segment 50000000, cụ thể là family một mã cùng family hoặc tương tự tùy theo định nghĩa UNSPSC.

Hộp mít đóng hộp bị nứt có được chấp nhận không?

Theo tiêu chuẩn procurement, hộp mít phải kín khí và không bị hở. Hộp bị nứt không đáp ứng điều kiện bảo quản của class 50362300 và cần từ chối hoặc thương lượng giảm giá.

Mít đóng hộp từ Ấn Độ, Philippines hay Việt Nam có cùng một mã không?

Có. UNSPSC phân loại theo đặc tính sản phẩm (loại, dạng chế biến), không phân biệt nguồn gốc địa lý. Mít chataigne từ bất kỳ quốc gia nào vẫn dùng mã 50362301.

Nước muối hay sắc đường trong hộp mít ảnh hưởng đến mã không?

Không. Class 50362300 bao gồm mít đóng hộp trong bất kỳ chất lỏng bảo quản nào (nước muối, sắc đường, nước). Sự khác biệt này không dẫn đến mã khác.

Xem thêm #

Danh mục