Mã UNSPSC 50361800 — Quả dâu gai đóng hộp hoặc lọ (Canned or jarred barberries)
Class 50361800 (English: Canned or jarred barberries) trong UNSPSC phân loại quả dâu gai (barberries) đã được bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc lọ — một phương pháp bảo quản truyền thống giữ lạc hạn sản phẩm từ vài tháng đến một năm trở lên. Class này thuộc Family 50360000 Canned or jarred fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà phân phối thực phẩm bảo quản, các cửa hàng bán lẻ đồ tươi sống / đông lạnh, công ty dầu mỡ, nhà sản xuất mứt / nước ép, cơ sở cung cấp suất ăn tập thể, và các đơn vị xuất khẩu thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50361800 bao gồm quả dâu gai (Berberis spp.) đã được đóng hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh để bảo quản lâu dài. Phương pháp bảo quản có thể là ngâm nước đường, dầu, hoặc dung dịch nước muối tùy theo mục đích sử dụng và quy chuẩn địa phương. Quả dâu gai có vị chua đặc trưng, thường dùng làm gia vị, nước sốt, hoặc thành phần trong các món ăn Trung Á, Ba Tư. Class 50361800 không bao gồm quả dâu gai tươi (thuộc segment hoa quả tươi khác), dâu gai sấy khô (thuộc family hoa quả sấy khô), cũng không bao gồm các dạng quả dâu gai khác như quả dâu gai đông lạnh (thuộc segment hoa quả đông lạnh). Các commodity 8 chữ số con trong class phân biệt theo giống (paleleaf, chenault, red, wintergreen, korean barberries).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50361800 khi sản phẩm mua là quả dâu gai đã đóng hộp hoặc đổ lọ sẵn để bán lẻ hoặc phục vụ nhu cầu công nghiệp. Ví dụ: gói mua 100 lọ dâu gai đỏ từ nhà sản xuất Trung Á, hợp đồng cung cấp dâu gai đóng hộp cho nhà máy chế biến thực phẩm, mua lẻ dâu gai lọ thủy tinh tại cửa hàng bán lẻ. Khi biết chính xác giống quả dâu gai (chẳng hạn chỉ mua dâu gai đỏ hoặc dâu gai Hàn Quốc), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số cụ thể hơn. Nếu không xác định được giống, hoặc gói mua gộp nhiều giống, dùng class 50361800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50361500 | Canned or jarred apples | Quả táo đóng hộp — khác loại quả |
| 50361600 | Canned or jarred apricots | Quả mơ đóng hộp — khác loại quả |
| 50361700 | Canned or jarred bananas | Quả chuối đóng hộp — khác loại quả |
| 50361900 | Canned or jarred bearberries | Quả quả mâm xôi gấu đóng hộp — giống berry khác, không phải dâu gai |
| 50362000 | Canned or jarred blackberries | Quả dâu đen đóng hộp — giống berry khác, không phải dâu gai |
Các class cùng family 50360000 (Canned or jarred fruit) phân biệt theo loại quả cụ thể. Dâu gai (barberries) có vị chua đặc biệt, khác với dâu đen, dâu gấu, hay các loại berry khác. Nếu gói mua là hoa quả tươi (chưa đóng hộp), dùng các family khác trong segment 50000000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50361800 phân loại theo giống quả dâu gai:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50361801 | Canned or jarred paleleaf barberries | Dâu gai lá nhạt đóng hộp |
| 50361802 | Canned or jarred chenault barberries | Dâu gai Chenault đóng hộp |
| 50361803 | Canned or jarred red barberries | Dâu gai đỏ đóng hộp |
| 50361804 | Canned or jarred wintergreen barberries | Dâu gai xanh đông đóng hộp |
| 50361805 | Canned or jarred korean barberries | Dâu gai Hàn Quốc đóng hộp |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác giống quả dâu gai (ví dụ: "chỉ dâu gai đỏ Berberis spp."), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều giống hoặc không xác định giống cụ thể, dùng class 50361800.
Câu hỏi thường gặp #
- Quả dâu gai tươi (chưa đóng hộp) thuộc mã nào?
Quả dâu gai tươi không đóng hộp thuộc các family khác trong segment 50000000 (Edible fruit), cụ thể là các family hoa quả tươi không bảo quản. Mã 50361800 chỉ dành cho dâu gai đã được bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc lọ.
- Dâu gai đông lạnh có thuộc 50361800 không?
Không. Dâu gai đông lạnh thuộc family riêng biệt trong segment hoa quả đông lạnh (Frozen fruit), không phải dâu gai đóng hộp. Phương pháp bảo quản khác nhau quyết định mã UNSPSC.
- Nước sốt dâu gai hoặc mứt dâu gai có thuộc 50361800 không?
Không. Mứt, nước sốt, hay các sản phẩm chế biến từ dâu gai thuộc family khác trong segment 50000000 (ví dụ segment sốt, mứt). Mã 50361800 chỉ cho quả dâu gai nguyên hạt hoặc nát được đóng hộp, không phải sản phẩm chế biến thêm.
- Dâu gai sấy khô thuộc mã nào?
Dâu gai sấy khô thuộc family hoa quả sấy khô (Dried fruit), không phải family canned or jarred fruit. Phương pháp bảo quản bằng sấy khô tách biệt với bảo quản bằng hộp/ lọ.
- Khi mua dâu gai đóng hộp nhập khẩu, cần xác định giống cụ thể không?
Tùy theo yêu cầu hồ sơ thầu. Nếu quy cách kỹ thuật không yêu cầu giống cụ thể, dùng class 50361800 là đủ. Nếu hồ sơ yêu cầu giống đặc thù (ví dụ: chỉ dâu gai đỏ, hoặc dâu gai Hàn Quốc), dùng commodity 8 chữ số tương ứng để rõ ràng hơn.