Class 50361900 (English: Canned or jarred bearberries) trong UNSPSC phân loại quả mâm xôi gai (bearberry) đã được xử lý bảo quản dưới dạng đóng hộp hoặc đóng lọ. Mâm xôi gai là một loài quả mọng nhỏ, tròn, màu đỏ hoặc cam vàng, thường được sử dụng làm nước ép, trang trí món ăn hoặc ăn trực tiếp như quả tươi. Class này thuộc Family 50360000 Canned or jarred fruit, trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm bao gồm nhà máy thực phẩm, nhà hàng, bếp công nghiệp, cửa hàng bán lẻ thực phẩm và các đơn vị xuất khẩu sản phẩm thực phẩm chế biến tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 50361900 bao gồm quả mâm xôi gai (Arctostaphylos uva-ursi hoặc các loài tương tự) đã được xử lý bảo quản qua phương pháp đóng hộp (canning) hoặc đóng lọ (jarring). Sản phẩm có thể ở dạng quả nguyên, quả nghiền, hoặc hỗn hợp với nước quả, đường hoặc chất bảo quản khác theo tiêu chuẩn thực phẩm. Class này không bao gồm quả mâm xôi gai tươi chưa xử lý (thuộc segment hoa quả tươi), nước ép mâm xôi gai đóng hộp (thuộc family nước ép đóng gói), hay các sản phẩm khác từ mâm xôi gai như dầu hoặc chiết xuất. Các commodity 8 chữ số con phân biệt theo loại và nguồn gốc: alpine bearberries (loài núi), red bearberries (loài đỏ), common bearberries (loài phổ biến).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50361900 khi sản phẩm mua sắm là quả mâm xôi gai đã được đóng hộp hoặc đóng lọ, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng trong chế biến thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hộp mâm xôi gai nguyên cho nhà máy nước ép, gói mua 50 lọ mâm xôi gai để cửa hàng bán lẻ, đơn hàng quả mâm xôi gai tán cho bánh pasty hoặc mứt. Nếu loại quả cụ thể (alpine, red, common) đã xác định rõ ràng trong yêu cầu thầu, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số con (50361901, 50361902, 50361903 tương ứng). Dùng 50361900 làm class mặc định khi gói thầu không yêu cầu phân biệt loại hoặc khi gộp nhiều loại mâm xôi gai đóng hộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50361800 Canned or jarred barberries Quả cây hoang dã (barberry), khác với mâm xôi gai; thường dùng gia vị
50362000 Canned or jarred blackberries Quả mâm xôi đen (blackberry), lớn hơn mâm xôi gai, hương vị khác
50362100 Canned or jarred bilberries Quả việt quất (bilberry), hình tròn khác, vị ngọt hơn
50362200 Canned or jarred blueberries Quả việt quất xanh (blueberry), kích thước và vị khác so với mâm xôi gai

Quả mâm xôi gai nhỏ bé, màu đỏ/cam, thường có vị chua hơn các loại mâm xôi và việt quất. Khi xác định mã sibling, kiểm tra loài thực tế và hình dáng quả để phân biệt chính xác.

Câu hỏi thường gặp #

Quả mâm xôi gai tươi chưa đóng hộp thuộc mã nào?

Quả mâm xôi gai tươi, chưa xử lý bảo quản thuộc Segment 48 (Fresh Fruits) hoặc family tương ứng với hoa quả tươi. Class 50361900 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã được đóng hộp hoặc đóng lọ.

Mâm xôi gai ngâm nước hay đường cũng dùng 50361900 không?

Có. Mâm xôi gai đóng hộp với nước, đường, syrup, hoặc các chất bảo quản khác đều thuộc 50361900 miễn là sản phẩm cuối cùng ở dạng đóng hộp hoặc lọ.

Nước ép mâm xôi gai đóng hộp thuộc mã nào?

Nước ép (juice) từ mâm xôi gai thuộc family nước ép đóng gói (Segment 50), không phải class 50361900. Hãy kiểm tra family nước ép trong structure UNSPSC.

Mâm xôi gai làm bột (powder) hay chiết xuất (extract) có thuộc 50361900 không?

Không. Class 50361900 chỉ áp dụng cho quả nguyên hoặc quả nghiền dưới dạng đóng hộp. Bột, chiết xuất, hay các sản phẩm xử lý sâu hơn thuộc các family khác trong Segment 50 hoặc 12 (Chemicals).

Mâm xôi gai alpine, red, common khác nhau thế nào?

Alpine bearberries (loài núi) thường nhỏ và chua hơn; red bearberries (đỏ) có màu đỏ sáng; common bearberries (phổ biến) là loài chuẩn. Nếu yêu cầu thầu yêu cầu loài cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số con (50361901, 50361902, 50361903).

Xem thêm #

Danh mục