Mã UNSPSC 50362000 — Quả dâu đen đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred blackberries)
Cấp lớp 50362000 – Quả dâu đen đóng hộp hoặc đóng lọ (English: Canned or jarred blackberries) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm quả dâu đen (blackberries) đã được đóng hộp hoặc đóng lọ để bảo quản. Dâu đen là trái mọng nước, hạt dạng tổng hợp, thường có màu đen hoặc tím sẫm, thuộc họ hoa hồng (rose family). Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 50360000 – Trái cây đóng hộp hoặc đóng lọ Canned or jarred fruit, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products, dành cho các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm, công ty chế biến, bán lẻ siêu thị, và nhà phân phối thực phẩm tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50362000 bao gồm quả dâu đen (blackberries) — trái mọng hạt của các loại thân gai họ hoa hồng — đã qua xử lý bảo quản bằng cách đóng hộp (canned) hoặc đóng lọ thủy tinh (jarred). Quả được đóng lọ thường giữ lại dạng nguyên zên hoặc bị nghiền nhẹ, ngâm trong nước, đường hoặc nước siro. Cấp lớp này phân biệt với quả mâm xôi tươi (raw blackberries, không được đóng gói bảo quản), dâu đen khô (dried blackberries), hoặc các loại quả mâm xôi khác như mâm xôi tím (bilberries — 50362100 – Việt quất đóng hộp hoặc đóng lọ) hoặc mâm xôi xanh (blueberries — 50362200 – Quả việt quất đóng hộp hoặc đóng lọ).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50362000 khi sản phẩm mua sắm là quả dâu đen đã được đóng hộp hoặc đóng lọ sẵn. Ví dụ: nhập khẩu 10 pallet quả dâu đen đóng hộp từ Trung Quốc cho nhà máy chế biến tương, gói mua quả dâu đen đóng lọ cho siêu thị bán lẻ, hay hợp đồng cung cấp nguyên liệu quả đông lạnh đóng hộp cho công ty sản xuất nước ép. Nếu quả dâu đen còn tươi chưa đóng gói → dùng mã khác trong Cấp nhóm 50360000 (fresh fruit). Nếu là quả mâm xôi khác như bilberries hoặc blueberries → dùng 50362100 hoặc 50362200 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50362100 | Canned or jarred bilberries | Mâm xôi tím (bilberries), khác loài với dâu đen (blackberries) — mặc dù màu sắc tương tự, bilberries nhỏ hơn, hạt ít hơn |
| 50362200 | Canned or jarred blueberries | Mâm xôi xanh (blueberries), khác loài hoàn toàn — hạt, kích thước, mùi vị đều khác so với blackberries |
| 50361500 – Táo đóng hộp hoặc ngâm trong lọ | Canned or jarred apples | Táo đóng hộp — loài khác, không phải mâm xôi |
| 50361900 – Quả mâm xôi gai đóng hộp hoặc đóng lọ | Canned or jarred bearberries | Quả mâm xôi gấu (bearberries) — loài khác blackberries, vị acid cao hơn, thường dùng với gin |
Phân biệt dâu đen với các loại quả mâm xôi khác: dâu đen (blackberries) có hạt lớn, mềm, vị ngọt nhẹ acid; bilberries (50362100) nhỏ hơn, acid hơn; blueberries (50362200) hình tròn, hạt nhỏ hơn, vị ngọt khác.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50362000 phân loại theo giống/thương hiệu quả dâu đen:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50362001 | Canned or jarred apache blackberries | Dâu đen giống Apache đóng hộp |
| 50362002 | Canned or jarred black satin blackberries | Dâu đen giống Black Satin đóng hộp |
| 50362003 | Canned or jarred boysenberries | Mâm xôi lai boysen đóng hộp |
| 50362004 | Canned or jarred cherokee blackberries | Dâu đen giống Cherokee đóng hộp |
| 50362005 | Canned or jarred chester blackberries | Dâu đen giống Chester đóng hộp |
Khi yêu cầu đặc thù về giống hoặc xuất xứ, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi mua gộp nhiều giống dâu đen hoặc không yêu cầu giống cụ thể, dùng Cấp lớp 50362000.
Câu hỏi thường gặp #
- Dâu đen tươi chưa đóng gói thuộc mã nào?
Dâu đen tươi (raw blackberries) không thuộc 50362000. Nó thuộc các mã khác trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products hoặc Cấp ngành tùy theo trạng thái. Cấp lớp 50362000 chỉ dành cho sản phẩm đã qua xử lý bảo quản (canned/jarred).
- Dâu đen đông lạnh (frozen) có thuộc 50362000 không?
Không. Dâu đen đông lạnh thuộc cấp lớp khác trong Cấp nhóm 50360000, cụ thể là các mã frozen fruit (nếu có riêng). Cấp lớp 50362000 chỉ dùng cho sản phẩm được đóng hộp hoặc đóng lọ (canned/jarred).
- Dâu đen khô (dried) hay dâu đen tách nhân thuộc mã nào?
Dâu đen khô thuộc cấp ngành khác. Dâu đen tách hạt (seedless/hulled) nếu được đóng hộp vẫn thuộc 50362000, nhưng nếu là sản phẩm khô riêng lẻ → mã dried fruit khác.
- Nước ép từ dâu đen có dùng 50362000 không?
Không. Nước ép (juice) từ dâu đen thuộc Cấp ngành 50000000 hay, không phải 50362000 (canned/jarred whole fruit).
- Khi nào dùng 50362000 thay vì 50362100 (bilberries)?
Dùng 50362000 khi loài quả là dâu đen (blackberries) — hạt lớn, vị ngọt nhẹ acid. Dùng 50362100 khi loài là bilberries (mâm xôi tím) — nhỏ hơn, acid hơn, thường từ vùng Bắc Âu. Nếu không chắc loài, kiểm tra nhãn tương phẩm hoặc danh sách thành phần.