Mã UNSPSC 50391600 — Mứt tươi quả mơ hữu cơ (Organic apricot purees)
Class 50391600 (English: Organic apricot purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm mứt tươi (puree / cơm trái cây) làm từ quả mơ hữu cơ (organic apricot). Sản phẩm là quả mơ được xay nhuyễn, không pha trộn thành phần khác hoặc có thêm đường, bảo quản tự nhiên mà không sử dụng chất bảo quản tổng hợp. Class này thuộc Family 50390000 Organic fresh fruit purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà sản xuất đồ uống, công ty sản xuất tương và mứt, cơ sở chế biến thực phẩm chứng nhận hữu cơ, và chuỗi bán lẻ thực phẩm cao cấp.
Định nghĩa #
Class 50391600 bao gồm mứt tươi quả mơ được tạo từ quả mơ hữu cơ đã xay nhuyễn. Sản phẩm có thể được đóng gói tươi lạnh, tiệt trùng, hoặc bảo quản bằng phương pháp tự nhiên mà không dùng chất bảo quản tổng hợp. UNSPSC phân biệt class này với các mứt tươi từ loại quả khác thuộc cùng family 50390000 — ví dụ class 50391500 cho mứt tương tươi quả táo hữu cơ, class 50391700 cho mứt tương tươi quả chuối hữu cơ. Commodity con trong class xác định chính xác giống mơ: Ambercot, Apache, Brittany Gold, Black Apricot, hay Blenheim.
Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ theo quy định của bộ điều chỉnh hoặc chứng nhận hữu cơ quốc tế (ví dụ EUROCERT, USDA Organic).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50391600 khi sản phẩm mua sắm là mứt tương tươi từ quả mơ hữu cơ nguyên chất, chưa trộn lẫn với loại quả khác. Ví dụ: hợp đồng cung cấp mứt tương mơ hữu cơ cho nhà máy làm đồ uống, đơn hàng mứt mơ hữu cơ đóng gói cho siêu thị. Nếu sản phẩm là mứt pha tạp (mơ + chuối), hoặc là mứt nấu chín (jam) với đường và chất bảo quản, có thể cần phải xem lại class phù hợp. Nếu không phải hữu cơ mà là mơ thường, tham chiếu class tương ứng không có "Organic" trong family một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50391500 | Organic purees | Mứt tươi quả táo hữu cơ — phân biệt theo loại quả |
| 50391700 | Organic banana purees | Mứt tươi quả chuối hữu cơ — loại quả khác |
| 50391800 | Organic barberry purees | Mứt tươi quả ra rô hữu cơ — loại quả khác |
| 50392000 | Organic blackberry purees | Mứt tươi quả đen hữu cơ (berry khác) — loại quả khác |
| 50392100 | Organic billberry purees | Mứt tươi quả việt quất hữu cơ (berry) — loại quả khác |
Khác biệt chính: loại quả. Nếu hồ sơ thầu xác định rõ "mơ" (apricot), dùng 50391600. Nếu là mễm trộn hoặc loại quả khác, chọn sibling tương ứng.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50391601 | Organic ambercot apricot purees | Mứt tương mơ Ambercot hữu cơ |
| 50391602 | Organic apache apricot purees | Mứt tương mơ Apache hữu cơ |
| 50391603 | Organic brittany gold apricot purees | Mứt tương mơ Brittany Gold hữu cơ |
| 50391604 | Organic black apricot purees | Mứt tương mơ đen hữu cơ |
| 50391605 | Organic blenheim apricot purees | Mứt tương mơ Blenheim hữu cơ |
Khi gói thầu cần giống mơ cụ thể và dễ truy xuất, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mơ hữu cơ, dùng class 50391600.
Câu hỏi thường gặp #
- Mứt mơ hữu cơ có chứa đường thêm có còn dùng 50391600 không?
Nếu sản phẩm là mứt tương tươi nguyên chất (puree) mà có thêm đường hoặc chất điều vị, cần xác nhận định nghĩa cụ thể. Class 50391600 phân loại mứt tương tươi từ mơ hữu cơ; nếu sản phẩm đã nấu chín thành jam (preserves) với tỷ lệ đường cao, có thể thuộc family khác (một mã cùng family-một mã cùng family).
- Mơ hữu cơ sấy hay nấu chín là mứt có dùng 50391600 không?
Không. Class 50391600 là mứt tươi (fresh puree). Nếu sản phẩm là mơ sấy khô hoặc mứt nấu chín (jam), dùng các family khác: dried fruit thuộc segment một mã cùng family hoặc jam/preserves thuộc một mã cùng family.
- Mứt mơ pha trộn với quả khác có dùng 50391600 không?
Không. Class 50391600 là mứt mơ nguyên chất. Nếu pha trộn với quả khác (ví dụ mơ + chuối), cần dùng mã pha trộn (blended fruit purees) hoặc dùng sibling phù hợp với loại quả chính. Hồ sơ thầu nên ghi rõ thành phần.
- Sản phẩm không có chứng nhận hữu cơ chỉ là mơ thường, dùng mã nào?
Class 50391600 là organic apricot purees — chỉ cho sản phẩm hữu cơ được chứng nhận. Nếu là mơ thường (conventional), tham chiếu family một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng có mã cho mơ không hữu cơ.
- Mứt tương mơ hữu cơ đóng gói chip lạnh hoặc túi xả có thuộc 50391600 không?
Có. Cách đóng gói (chip lạnh, túi xả, lọ kính) không ảnh hưởng phân loại mã. Miễn là sản phẩm bên trong là mứt tương mơ hữu cơ nguyên chất, vẫn dùng 50391600.