Mã UNSPSC 50392000 — Puree mâm xôi đen hữu cơ (Organic blackberry purees)
Class 50392000 (English: Organic blackberry purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm puree (nước ép cô đặc) từ quả mâm xôi đen hữu cơ (organic blackberries) dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Sản phẩm là dạng bán thành phẩm hoặc nguyên liệu được dùng để chế biến nước trái cây, yogurt, mứt, bánh, kem và các sản phẩm đồ uống tính năng. Class này thuộc Family 50390000 Organic fresh fruit purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các nhà máy chế biến thực phẩm, công ty phân phối thực phẩm chuyên dùng (foodservice distributor) và hãng sản xuất phụ gia thực phẩm là đối tượng mua sắm chính.
Định nghĩa #
Class 50392000 bao gồm puree (nước ép cô đặc, không thêm đường hay hóa chất khác) từ quả mâm xôi đen hữu cơ được sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ (organic standard). Puree là sản phẩm thu được sau khi xay nhuyễn quả tươi, loại bỏ hạt (hoặc giữ lại hạt tuỳ biến thể), không qua nấu nóng cao hoặc qua nấu nóng vừa phải để bảo tồn enzyme và chất dinh dưỡng.
Mâm xôi đen hữu cơ (Rubus species, thường là Rubus fruticosus) được trồng không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học, phù hợp chuẩn hữu cơ quốc tế. Class này khác biệt với các loại quả hữu cơ khác trong family: táo ( purees, 50391500), mơ (Apricot purees, 50391600), chuối (Banana purees, 50391700), lồng (Barberry purees, 50391800), quả gấu (Bearberry purees, 50391900), việt quất (Billberry purees, 50392100), quả mâm xôi xanh (Blueberry purees, 50392200), quả bánh mì (Breadfruit purees, 50392300).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50392000 khi sản phẩm mua sắm là puree mâm xôi đen hữu cơ dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm cho công nghiệp thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp puree mâm xôi đen hữu cơ cho nhà máy sản xuất yogurt, gói mua puree đóng túi cho công ty sản xuất mứt, hợp đồng nhập khẩu nước ép mâm xôi đen đông lạnh theo tiêu chuẩn hữu cơ cho hãng nước trái cây.
Nếu sản phẩm là quả mâm xôi đen hữu cơ tươi chưa qua xay → thuộc Family khác (Fresh fruit). Nếu là puree mâm xôi đen thường (không hữu cơ) → thuộc class khác trong family một mã cùng family (Non-organic fresh fruit purees). Nếu là hỗn hợp puree nhiều loại quả → ưu tiên xác định loại quả chính hoặc dùng mã cha family 50390000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50391500 | Organic purees | Puree từ táo hữu cơ, không phải mâm xôi |
| 50392100 | Organic billberry purees | Puree từ việt quất hữu cơ, quả nhỏ hơn, có vị khác |
| 50392200 | Organic blueberry purees | Puree từ quả mâm xôi xanh hữu cơ, không phải đen |
| một mã cùng family | Non-organic fresh fruit purees | Puree mâm xôi (bất kỳ) không đạt tiêu chuẩn hữu cơ |
Phân biệt chính dựa trên hai tiêu chí: (1) loại quả — mâm xôi đen (blackberry) vs các loại quả khác, và (2) tiêu chuẩn sản xuất — hữu cơ (organic) vs thường (non-organic). Nếu không chắc về tiêu chuẩn hữu cơ, dùng family một mã cùng family làm mã an toàn.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50392000 phân loại theo biến thể (cultivar) mâm xôi đen:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50392001 | Organic apache blackberry purees | Puree mâm xôi đen giống Apache |
| 50392002 | Organic black satin blackberry purees | Puree mâm xôi đen giống Black Satin |
| 50392003 | Organic boysenberry purees | Puree mâm xôi đen giống Boysenberry |
| 50392004 | Organic cherokee blackberry purees | Puree mâm xôi đen giống Cherokee |
| 50392005 | Organic chester blackberry purees | Puree mâm xôi đen giống Chester |
Khi hồ sơ thầu cần xác định giống mâm xôi cụ thể (ảnh hưởng đến mùi vị, độ dẻo, hàm lượng anthocyanin), dùng commodity 8 chữ số. Khi không cần phân biệt giống, dùng class 50392000.
Câu hỏi thường gặp #
- Puree mâm xôi đen không hữu cơ thuộc mã nào?
Puree mâm xôi đen sản xuất từ quả trồng theo cách thông thường (có dùng phân bón / thuốc trừ sâu hóa học) không được xếp vào class 50392000. Thay vào đó, nó thuộc class tương ứng trong family một mã cùng family Non-organic fresh fruit purees, hoặc nếu UNSPSC không có mã cụ thể, dùng mã sibling khác phù hợp trong family chung.
- Puree mâm xôi đen có giữ lại hạt hay không?
UNSPSC class 50392000 không phân biệt giữa puree có hạt (whole puree) và puree không hạt (seedless puree). Nếu hồ sơ thầu yêu cầu cụ thể loại không hạt, cần lưu ý thêm trong mô tả chi tiết của gói thầu, hoặc tham khảo các điều kiện kỹ thuật đi kèm.
- Puree mâm xôi đen đông lạnh có khác puree tươi không?
UNSPSC class 50392000 là 'fresh fruit purees' — bao gồm cả dạng tươi và đông lạnh. Lưu ý: dạng đông lạnh thường được lưu trữ ở -18°C hoặc thấp hơn để bảo tồn chất lượng. Hồ sơ thầu cần ghi rõ điều kiện bảo quản yêu cầu (tươi hay đông lạnh).
- Puree mâm xôi đen có thêm đường hay hóa chất khác có được xếp vào 50392000 không?
Không. UNSPSC định nghĩa 'purees' là sản phẩm xay nhuyễn mà không thêm đường hay additives. Nếu sản phẩm đã thêm đường, đặc biệt là để tạo jam hoặc topping, nó thuộc các class khác như 'fruit jams', 'fruit concentrates', hoặc các family chứa thực phẩm đã chế biến.
- Puree mâm xôi đen có chứng chỉ hữu cơ quốc tế cụ thể nào?
UNSPSC class 50392000 không yêu cầu chứng chỉ cụ thể — chỉ ghi 'organic' theo chuẩn chung. Trong thực tế, sản phẩm hữu cơ phổ thông theo tiêu chuẩn EU (EC 834/2007), USDA Organic (Mỹ), hoặc chứng chỉ hữu cơ Việt Nam (nếu có). Khi thầu, hồ sơ cần ghi rõ chứng chỉ + tiêu chuẩn yêu cầu.