Mã UNSPSC 50472100 — Rau cải Brussels hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ
Class 50472100 (English: Canned or jarred organic brussel sprouts) trong UNSPSC phân loại rau cải Brussels hữu cơ (organic brussel sprouts) đã qua bảo quản dưới dạng đóng hộp hoặc đóng lọ. Class này thuộc Family 50470000 Canned or jarred organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Sản phẩm áp dụng tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế (organic certification) và được xử lý bảo quản nhiệt hoặc tiệt trùng để bảo đảm hạn sử dụng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cơm nhân viên, nhà hàng, bệnh viện, siêu thị, và cơ sở kinh doanh thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50472100 bao gồm cải Brussels hữu cơ tươi đã được cắt, xử lý sạch, nấu hơi hoặc nấu sơ lộn, sau đó đóng vào hộp kim loại, hộp thủy tinh, hoặc lọ thủy tinh kèm dung dịch bảo quản (nước muối, nước đường, dầu ôliu). Toàn bộ quá trình phải tuân theo tiêu chuẩn hữu cơ (không thuốc trừ sâu tổng hợp, không phân bón hóa học, không chất bảo quản hóa học cấm). Dung dịch bảo quản có thể chứa muối, nước, dầu thực vật, gia vị tự nhiên, nhưng không được chứa phụ gia hóa học cấm theo quy định hữu cơ. Sản phẩm này khác biệt với rau cải Brussels tươi (Family 10210000) ở chỗ đã qua xử lý bảo quản dài hạn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50472100 khi đối tượng mua sắm là rau cải Brussels đóng hộp hoặc lọ, có chứng chỉ hữu cơ từ cơ quan công nhân (ví dụ ECOCERT, IFOAM, hoặc cơ quan cấp phép hữu cơ Việt Nam). Điều kiện bắt buộc: (1) nhãn hàng ghi rõ "organic" hoặc ký hiệu hữu cơ quốc tế; (2) sản phẩm được đóng hộp/lọ (không phải tươi, không phải đông lạnh); (3) thành phần chính là cải Brussels, có thể kèm gia vị hoặc dầu nhưng không thay đổi danh tính. Nếu rau cải Brussels không hữu cơ → Family 50300000 Canned or jarred vegetables. Nếu rau cải Brussels tươi → Family 10210000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50472000 | Canned or jarred organic broccoli | Cùng family hữu cơ đóng hộp, nhưng là bông cải xanh, không phải cải Brussels |
| 50471900 | Canned or jarred organic beets | Cùng family, nhưng là cải chíu (beets), khác về hình dáng và hương vị |
| 50472200 | Canned or jarred organic bunching onions | Cùng family, nhưng là hành lá (bunching onions), không phải cải |
| 50300000 | Canned or jarred vegetables (non-organic) | Rau cải Brussels đóng hộp bình thường (không hữu cơ) — phân biệt theo chứng chỉ hữu cơ |
| 10210000 | Live cabbages and related plants (Brassica) | Rau cải Brussels tươi, chưa đóng hộp, còn sống |
Khóa phân biệt: (1) Loài rau (Brussels sprouts vs. broccoli vs. beets vs. onions) — kiểm tra nhãn sản phẩm. (2) Trạng thái (đóng hộp vs. tươi vs. đông lạnh) — kiểm tra bao bì. (3) Chứng chỉ hữu cơ (organic vs. conventional) — kiểm tra nhãn hàng và chứng chỉ đi kèm.
Câu hỏi thường gặp #
- Rau cải Brussels đóng hộp không có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?
Thuộc Family 50300000 Canned or jarred vegetables (non-organic), không phải 50472100. Mã 50472100 bắt buộc phải có chứng chỉ hữu cơ từ cơ quan công nhân được công nhận quốc tế hoặc quốc gia.
- Rau cải Brussels tươi hữu cơ thuộc mã nào?
Thuộc Family 10210000 Live cabbages and related plants (Brassica), vì là rau cải Brussels tươi chưa xử lý bảo quản. Mã 50472100 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã đóng hộp hoặc lọ.
- Rau cải Brussels đông lạnh hữu cơ thuộc mã nào?
Thuộc Family một mã cùng family Frozen organic vegetables, cụ thể là mã con trong family này cho brussel sprouts. Mã 50472100 chỉ cho sản phẩm đóng hộp hoặc lọ (canned or jarred), không phải đông lạnh.
- Dung dịch bảo quản trong hộp rau cải Brussels hữu cơ có những loại nào?
Theo quy định hữu cơ, dung dịch có thể là nước muối nhẹ, nước đường, dầu ôliu bổ sung, hoặc nước thuần. Các loại phụ gia bảo quản hóa học cấm (benzoate, sulfite, v.v.) không được phép trong sản phẩm hữu cơ.
- Các giống cải Brussels hữu cơ đóng hộp tiêu biểu là gì?
Trong mã 50472100, các commodity con gồm các giống: Citadel, Falstaff, Oliver, Peer Gynt, Rampart. Các giống này là các giống hybrid hoặc truyền thống được chứng nhận hữu cơ, thường được chọn vì năng suất, hương vị, và khả năng bảo quản.