Mã UNSPSC 50472300 — Cải bắp hữu cơ đóng hộp hoặc lọ (Canned or jarred organic cabbages)
Class 50472300 (English: Canned or jarred organic cabbages) trong UNSPSC phân loại cải bắp có chứng chỉ hữu cơ (organic cabbage) được bảo quản bằng phương pháp đóng hộp hoặc lọ. Sản phẩm đã qua xử lý nhiệt sterilize để diệt khuẩn và bảo quản dài hạn. Class này thuộc Family 50470000 Canned or jarred organic vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, công ty catering, siêu thị, và các cửa hàng chuyên bán thực phẩm hữu cơ.
Định nghĩa #
Class 50472300 bao gồm cải bắp hữu cơ (không chứa thuốc trừ sâu, phân bón tổng hợp) đã được cắt cơm, bỏ phần không ăn, sau đó đóng vào hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh kèm nước muối hoặc dung dịch bảo quản khác. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ của tổ chức chứng thực quốc tế (ECOCERT, USDA Organic, hoặc tương đương), được xác nhận trên nhãn sản phẩm. Class không bao gồm cải bắp tươi/lạnh (thuộc Segment một mã cùng family), cải bắp sấy khô (thuộc Segment một mã cùng family), hay cải bắp được xử lý bằng các phương pháp khác như đông lạnh (thuộc Segment một mã cùng family Frozen organic vegetables).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50472300 khi sản phẩm mua sắm là cải bắp hữu cơ đã đóng hộp hoặc lọ, sẵn sàng sử dụng sau khi mở nắp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 hộp cải bắp hữu cơ 400g cho nhà hàng, đơn hàng 100 lọ cải bắp hữu cơ cho bếp ăn công nghiệp, cung cấp cải bắp hữu cơ đóng hộp cho chuỗi siêu thị. Nếu yêu cầu cụ thể loại cải bắp (đen, Savoy, trắng), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con (ví dụ 50472304 cho cải bắp trắng hữu cơ). Nếu gói thầu gộp nhiều loại rau hữu cơ đóng hộp, dùng family 50470000.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 50472300 thường bị nhầm với các mã lân cận trong cùng family 50470000:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50472000 | Canned or jarred organic broccoli | Bông cải xanh, cấu trúc khác, hương vị khác |
| 50472100 | Canned or jarred organic brussel sprouts | Cải Brussel nhỏ, không phải cải bắp |
| 50472200 | Canned or jarred organic bunching onions | Hành, cây chuối, loại rau khác hoàn toàn |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic carrots | Cà rốt, khác loài thực vật |
Ngoài ra, cải bắp hữu cơ tươi (không đóng hộp) thuộc Segment một mã cùng family Fresh vegetables, không phải 50472300. Cải bắp không hữu cơ đóng hộp thuộc Family một mã cùng family Canned or jarred vegetables (không chứa "organic").
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50472300 phân biệt theo loại cải bắp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50472301 | Canned or jarred organic black cabbages | Cải bắp đen hữu cơ đóng hộp |
| 50472302 | Canned or jarred organic savoy cabbages | Cải Savoy hữu cơ đóng hộp |
| 50472303 | Canned or jarred organic skunk cabbages | Cải bắp hương hữu cơ đóng hộp |
| 50472304 | Canned or jarred organic white cabbages | Cải bắp trắng hữu cơ đóng hộp |
Khi hồ sơ thầu cần loại cải bắp cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại cải bắp hữu cơ đóng hộp không phân biệt chủng loại, dùng class 50472300.
Câu hỏi thường gặp #
- Cải bắp hữu cơ tươi (không đóng hộp) thuộc mã nào?
Cải bắp hữu cơ tươi hoặc lạnh thuộc các segment khác: Segment một mã cùng family Fresh vegetables cho cải tươi, hoặc Segment một mã cùng family Frozen organic vegetables cho cải lạnh. Class 50472300 chỉ dành cho cải bắp đã đóng hộp hoặc lọ.
- Cải bắp thường (không hữu cơ) đóng hộp thuộc mã nào?
Cải bắp thường đóng hộp (không có chứng chỉ hữu cơ) thuộc Family một mã cùng family Canned or jarred vegetables — family chị em nhưng không giới hạn hữu cơ. Phải kiểm tra tờ khai hoặc nhãn sản phẩm có chứng chỉ hữu cơ hay không để chọn đúng mã.
- Cải bắp hữu cơ lẻ lọ 200g hay 400g có khác mã không?
Không. Trọng lượng/dung tích chiếc lẻ không ảnh hưởng mã UNSPSC. Cải bắp hữu cơ đóng hộp 200g, 400g, 800g đều dùng mã 50472300 (hoặc commodity con nếu loại cải bắp cụ thể).
- Cải bắp hữu cơ ngâm chua (sauerkraut) thuộc mã nào?
Cải bắp hữu cơ đã lên men (sauerkraut) có thể thuộc 50472300 nếu chỉ là cải bắp hữu cơ ngâm muối bảo quản. Tuy nhiên, nếu sản phẩm là thực phẩm lên men chế biến phức tạp, cần kiểm tra mã segment một mã cùng family hoặc các mã chế biến khác tùy công thức.
- Dung dịch đóng hộp (nước muối, nước dùng) có tính vào hàng hóa mua sắm không?
Dung dịch đóng hộp là bộ phận không tách rời của sản phẩm cuối cùng — vẫn phân loại theo 50472300. Nếu mua riêng dung dịch (nước muối, nước cốt dùng chung) không kèm cải bắp, thuộc các mã khác như một mã cùng family Prepared vinegars or Segment một mã cùng family.