Mã UNSPSC 50491800 — Cơm đậu hữu cơ (Organic bean purees)
Class 50491800 (English: Organic bean purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đậu đã được xay thành cơm hoặc mô đồng nhất, sản xuất từ đậu hữu cơ (organic beans) không bổ sung hóa chất hoặc GMO. Đây là class con của Family 50490000 Organic fresh vegetable purees, thuộc Segment 50000000 Food and Beverage Products. Thị trường Việt Nam cho sản phẩm này bao gồm nhà phân phối thực phẩm hữu cơ, quán ăn chay, nhà sản xuất thực phẩm chăm sóc sức khỏe, và cửa hàng bán lẻ sản phẩm organic.
Định nghĩa #
Class 50491800 bao gồm các sản phẩm đậu hữu cơ đã được tinh chế thành cơm hoặc mô đồng nhất (puree). Đặc điểm chính: (1) Nguyên liệu là đậu sống hoặc đậu đã nấu chín, có chứng chỉ hữu cơ (organic certification); (2) Quá trình xay/nghiền để tạo độ mịn và đồng nhất; (3) Có thể bán dạng hộp (canned), túi (pouches), hoặc barrel công nghiệp; (4) Không chứa chất bảo quản hóa học hoặc phụ gia tổng hợp vượt quá quy định organic. Class này khác với các class sibling như 50491500 (cơm atisô), 50491600 (cơm măng tây), 50491700 (cơm bơ), vì tiêu chí phân loại là loại rau/đậu cụ thể làm nguyên liệu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50491800 khi sản phẩm mua sắm có đầy đủ đặc điểm: (1) Nguyên liệu chính là các loài đậu (bean); (2) Đã được xay thành cơm hoặc mô nhuyễn; (3) Sản phẩm hữu cơ (organic) — có chứng chỉ hữu cơ từ cơ quan công nhân; (4) Bán thành phẩm (không phải nguyên liệu thô). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 hộp cơm đậu azuki hữu cơ cho công ty chế biến thực phẩm; gói mua cơm đậu đen hữu cơ dạng barrel cho nhà hàng chay; đơn hàng cơm đậu hữu cơ nhiều loại cho phân phối buôn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50491500 | Organic artichoke purees | Cơm atisô hữu cơ — nguyên liệu là atisô, không phải đậu |
| 50491600 | Organic asparagus purees | Cơm măng tây hữu cơ — nguyên liệu là măng tây |
| 50491700 | Organic avocado purees | Cơm bơ (avocado) hữu cơ — nguyên liệu là quả bơ, không phải đậu |
| 50491900 | Organic beet purees | Cơm cà chua/beetroot hữu cơ — nguyên liệu là rau cà chua |
| Các mã đậu thường (không hữu cơ) | Ví dụ một mã cùng family+ | Không có chứng chỉ hữu cơ, có thể chứa phụ gia tổng hợp |
Tiêu chí phân biệt chính: loại đậu/rau làm nguyên liệu và tình trạng hữu cơ. Nếu nguyên liệu là atisô, măng tây hay quả bơ (dù cơm) → dùng class sibling tương ứng. Nếu không có chứng chỉ hữu cơ → dùng các class ở family khác (không phải family 50490000).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 9 chữ số trong class 50491800 chỉ định loài đậu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50491801 | Organic anasazi or aztec bean purees | Cơm đậu Anasazi/Aztec hữu cơ |
| 50491802 | Organic appaloosa bean purees | Cơm đậu Appaloosa hữu cơ |
| 50491803 | Organic azuki bean purees | Cơm đậu azuki (đỏ) hữu cơ |
| 50491804 | Organic barlotti bean purees | Cơm đậu Borlotti hữu cơ |
| 50491805 | Organic black appaloosa bean purees | Cơm đậu Appaloosa đen hữu cơ |
Khi phải chỉ định loài đậu chính xác (ví dụ lệnh chỉ định azuki, không phải các loài khác), dùng commodity 9 chữ số. Khi gộp gói mua đa loạiễ đậu hữu cơ hoặc loại không rõ ràng, dùng class 50491800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm đậu không hữu cơ có thuộc class 50491800 không?
Không. Class 50491800 chỉ dành cho sản phẩm đậu puree hữu cơ (organic certified). Cơm đậu thường (không hữu cơ) thuộc các class khác trong family một mã cùng family hoặc một mã cùng family (conventional vegetable purees).
- Cơm đậu hữu cơ tươi hay đã nấu chín đều dùng 50491800 được không?
Có. Class 50491800 bao gồm cơm đậu hữu cơ từ đậu sống (xay sinh) hoặc đậu đã nấu chín rồi xay. Điều quan trọng là sản phẩm cuối cùng là puree (mô nhuyễn) và có chứng chỉ hữu cơ.
- Bột đậu hữu cơ sấy/tinh luyện thuộc mã nào?
Bột đậu hữu cơ (đã sấy, tinh luyện để bảo quản lâu dài) phân loại vào các class khác trong Segment 50 tùy hình dạng cuối cùng — ví dụ bột hay viên. Nếu là sản phẩm tiếp tục chế biến, kiểm tra definition cụ thể của hàng hóa.
- Cơm đậu hữu cơ bán hộp, túi hay barrel đều dùng 50491800 được không?
Có. Hình dạng bao gói (canned, pouches, barrel) không ảnh hưởng đến mã UNSPSC. Chỉ tiêu là loại đậu, trạng thái puree, và hữu cơ.
- Cơm đậu dùng cho cơm bò, nước canh hữu cơ (trong thực phẩm sẵn) dùng 50491800 không?
Tùy thuộc vào giấy tờ khối lượng và loại sản phẩm. Nếu mua cơm đậu hữu cơ như nguyên liệu thô/nửa thành phẩm để tự pha chế → 50491800. Nếu đã là sản phẩm pate/cơm bò thành phẩm → phân loại khác (ví dụ class cơm/pate).