Mã UNSPSC 50491900 — Cơm cà rốt đỏ hữu cơ (Organic beet purees)
Class 50491900 (English: Organic beet purees) trong UNSPSC phân loại sản phẩm cơm hoặc bột cà rốt đỏ (beet puree) được sản xuất từ cà rốt đỏ hữu cơ (organic beets) — loại rau thường chứa đất và đã được nghiền, xay thành bùn mịn hoặc bột để dùng trong công nghiệp thực phẩm, dinh dưỡng, hoặc nước ép. Class này thuộc Family 50490000 Organic fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty chế biến thực phẩm sức khỏe, nhà máy sản xuất nước ép tươi, cơ sở sản xuất thực phẩm hữu cơ, và các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm hữu cơ nhập khẩu."
Định nghĩa #
Class 50491900 bao gồm cơm hoặc bột cà rốt đỏ (beet puree) được sản xuất từ cà rốt đỏ hữu cơ — là loại rau quả có hệ thống canh tác tuân thủ tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế, không sử dụng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu tổng hợp. Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với các class sibling khác (cơm cà chua, cơm cải bắp, cơm đậu), từng loại cà rốt đỏ hữu cơ cụ thể (Action, Albina Vereduna, Boltardy, Bonel, Burpees Golden) được mô tả ở level commodity con. Sản phẩm cơm cà rốt đỏ có thể ở dạng đông lạnh, nước trái cây, hoặc chất nền dùng trong các công thức thực phẩm chức năng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50491900 khi sản phẩm mua sắm là cơm hoặc bột cà rốt đỏ hữu cơ đã qua xử lý, không phải cà rốt đỏ tươi nguyên quả. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm cà rốt đỏ hữu cơ cho nhà máy chế biến nước ép; gói mua cà rốt đỏ hữu cơ đông lạnh cho công ty sản xuất thực phẩm tăng cường sức khỏe; cung cấp chất nền cà rốt đỏ hữu cơ cho dây chuyền sản xuất bánh quy tự nhiên. Nếu xác định được chính xác giống cà rốt đỏ (ví dụ Boltardy, Burpees Golden), có thể dùng commodity 8 chữ số con để chi tiết hóa.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50491500 | Organic artichoke purees | Cơm hạt nhân hữu cơ, từ cây hạt nhân (artichoke), không phải cà rốt đỏ |
| 50491600 | Organic asparagus purees | Cơm măng tây hữu cơ, từ rau măng tây, loại rau khác hoàn toàn |
| 50491800 | Organic bean purees | Cơm đậu hữu cơ, từ đậu (legume), khác loài rau cà rốt |
| 50492000 | Organic broccoli purees | Cơm bông cải xanh hữu cơ, từ bông cải, khác rau cà rốt đỏ |
| 50492100 | Organic brussel sprout purees | Cơm cải Brussels hữu cơ, từ cải nhỏ, khác cà rốt đỏ |
Phân biệt chính dựa trên loài rau. Nếu gói thầu gộp nhiều loại cơm rau hữu cơ khác nhau, dùng family 50490000 thay vì 50491900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cà rốt đỏ tươi nguyên quả hữu cơ thuộc mã nào?
Cà rốt đỏ tươi nguyên quả hữu cơ thuộc một family khác trong segment 50 dành cho rau tươi, không phải 50491900. Class 50491900 chỉ áp dụng cho sản phẩm đã qua xử lý (cơm, bột, nước ép).
- Cơm cà rốt đỏ không hữu cơ có dùng 50491900 không?
Không. Class 50491900 chỉ dành cho sản phẩm hữu cơ (organic). Cơm cà rốt đỏ từ canh tác thông thường (không hữu cơ) thuộc một class khác trong segment 50, không có từ 'Organic' trong tên.
- Nước ép cà rốt đỏ hữu cơ có thuộc 50491900 không?
Có thể. Nếu nước ép là dạng cơm/bột cà rốt đỏ hữu cơ (puree), phân loại vào 50491900. Nếu nước ép đã bị lọc hoặc xử lý thêm thành nước tinh (juice), có thể thuộc một class nước ép riêng biệt, phụ thuộc định nghĩa chi tiết từ hồ sơ thầu.
- Cơm cà rốt đỏ hữu cơ đông lạnh hay ở dạng bột có khác mã không?
Không. Class 50491900 bao gồm cơm cà rốt đỏ hữu cơ ở bất kỳ dạng (đông lạnh, bột, lỏng). Nếu cần phân biệt chi tiết dạng, dùng commodity con 8 chữ số hoặc thêm thông số kỹ thuật trong hồ sơ thầu.
- Giống Boltardy, Burpees Golden cà rốt đỏ hữu cơ có mã riêng không?
Có. Các giống cụ thể (Organic action beet purees — 50491901; Organic Boltardy beet purees — 50491904; Organic Burpees golden beet purees — 50491906) có commodity 8 chữ số con. Khi gói thầu cần chỉ định giống cụ thể, dùng mã commodity; khi không, dùng class 50491900.