Class 50492300 (English: Organic cabbage purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cơm cải hữu cơ (organic cabbage purees) — cải được trồng theo quy chuẩn hữu cơ rồi xay nhuyễn thành dạng cơm/bột. Class này thuộc Family 50490000 Organic fresh vegetable purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty sản xuất thực phẩm trẻ em, nhà sản xuất mỹ phẩm đương đại, nhà bếp công nghiệp, và các nhà phân phối hàng hữu cơ.

Định nghĩa #

Class 50492300 bao gồm cơm cải hữu cơ — sản phẩm cải đã được trồng theo quy chuẩn hữu cơ (không dùng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu tổng hợp) rồi được xay nhuyễn, nghiền hoặc chế biến thành dạng cơm mịn hoặc bột. Sản phẩm có thể bán tươi lạnh (chilled), đông lạnh (frozen), hoặc đã điều chế (processed). Class này không bao gồm cải tươi nguyên trái (thuộc segment rau quả tươi), cải đã nấu chín hoặc sốt (thuộc segment thực phẩm nấu sẵn), cũng không bao gồm các loại rau khác (như bí, cà chua — thuộc các class sibling khác trong family 50490000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50492300 khi sản phẩm mua là cơm hoặc bột cải hữu cơ (đã xây nhuyễn từ cải hữu cơ). Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm cải hữu cơ đông lạnh cho nhà máy sản xuất thực phẩm trẻ em, gói mua 50 túi cơm cải hữu cơ tươi lạnh cho nhà bếp bệnh viện, hay cơm cải hữu cơ dùng làm nguyên liệu tạo mỹ phẩm. Nếu đối tượng mua là cải tươi cây không xay (whole cabbage), chuyển sang segment rau quả tươi. Nếu là sản phẩm đã nấu nước sốt cải, chuyển sang các mã sốt/purees đã chế biến.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50491500 Organic artichoke purees Cơm hòe hữu cơ, khác loại rau
50491600 Organic asparagus purees Cơm măng tây hữu cơ, khác loại rau
50492000 Organic broccoli purees Cơm bông cải hữu cơ (khác cải bắp)
50492100 Organic brussel sprout purees Cơm cải Brussels hữu cơ, loại cải khác

Phân biệt 50492300 với các loài rau hữu cơ xay khác dựa trên loại cải/rau cơ bản: cải bắp (cabbage) vs hòe (artichoke) vs bông cải (broccoli) vs cải Brussels (brussel sprout). Nếu hóa đơn không ghi rõ loài, hoặc gói mua gồm nhiều loại rau xay trộn lẫn, dùng mã family 50490000 thay vì class cụ thể 50492300.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50492300 mô tả cụ thể từng giống cải:

Code Tên (EN) Tên VN
50492301 Organic black cabbage purees Cơm cải đen hữu cơ (Kale)
50492302 Organic savoy cabbage purees Cơm cải Savoy hữu cơ
50492303 Organic skunk cabbage purees Cơm cải hôi hữu cơ
50492304 Organic white cabbage purees Cơm cải bắp trắng hữu cơ

Khi hợp đồng chỉ định rõ giống cải (ví dụ cải Savoy, cải đen/kale), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống cải hoặc không xác định giống cụ thể, dùng class 50492300.

Câu hỏi thường gặp #

Cơm cải bắp thường từ siêu thị bán đóng gói có thuộc 50492300 không?

Có, nếu nhãn sản phẩm ghi 'hữu cơ' (organic certified). Nếu không có chứng chỉ hữu cơ → không phải 50492300, mà thuộc mã purees rau quả không hữu cơ khác (ví dụ một mã cùng family Conventional cabbage purees, nếu có trong UNSPSC).

Cải tươi nguyên cây không xay có thuộc 50492300 không?

Không. Cải tươi nguyên cây (dù hữu cơ) thuộc segment rau quả tươi (segment một mã cùng family hoặc tương tự), không phải purees. Mã 50492300 chỉ dành cho sản phẩm đã xay nhuyễn.

Cơm cải hữu cơ nấu sẵn, đã thêm gia vị hay sốt, thuộc mã nào?

Nên chuyển sang mã sốt/prepared vegetable purees hoặc prepared food khác, tùy thành phần chủ yếu. Mã 50492300 là sản phẩm purees cơ bản chưa nấu hoặc chỉ xay nhuyễn mà thôi.

Cơm cải đông lạnh vs tươi lạnh có khác mã không?

Không. Cả đông lạnh và tươi lạnh đều thuộc 50492300, miễn cơ bản vẫn là cơm cải hữu cơ chưa nấu. Phương thức bảo quản không ảnh hưởng đến phân loại mã UNSPSC.

Bột cải hữu cơ (bột sấy) có thuộc 50492300 không?

Có. Bột cải hữu cơ sấy (dried powder form) vẫn được coi là cơm/purees xay. Nếu sản phẩm là cải sấy nguyên miếng chưa xay, mới cần kiểm tra mã khác (dried vegetables segment).

Xem thêm #

Danh mục