Mã UNSPSC 50541800 — Quả thanh long không biến đổi gen đã đông lạnh
Class 50541800 (English: Frozen non GMO barberries) phân loại quả thanh long (barberries) sản xuất không sử dụng công nghệ biến đổi gen (non-GMO), sau đó đã được đông lạnh để bảo quản. Quá trình đông lạnh bảo vệ tính chất dinh dưỡng và kích thích bán hàng cho các sản phẩm thực phẩm như sốt, đồ uống, hoặc nguyên liệu bán buôn cho nhà máy xử lý. Class này thuộc Family 50540000 Frozen non GMO fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy chế biến thực phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm, chuỗi bán lẻ thực phẩm, và nhà hàng chuyên cung cấp sản phẩm hữu cơ."
Định nghĩa #
Class 50541800 bao gồm quả thanh long đã qua đông lạnh ở dạng nguyên liệu thô (whole berries), với tiêu chí bắt buộc: (1) Không GMO — sản xuất mà không sử dụng các công nghệ biến đổi gen như tổng hợp tế bào (cell fusion), vi đóng gói (microencapsulation), công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA technology), bao gồm xóa gen, nhân đôi gen, đưa vào gen ngoài hoặc thay đổi vị trí gen thông qua tái tổ hợp DNA. (2) Sử dụng phương pháp truyền thống như lai tạo, nuôi cấy mô (tissue culture), hoặc lên men — những phương pháp này được coi là non-GMO. (3) Đã đông lạnh — bảo quản tại nhiệt độ âm để giữ độ tươi mới và kéo dài thời hạn sử dụng. Class không bao gồm thanh long tươi (thuộc family hoa quả tươi), nước ép thanh long (thuộc segment thức uống), hoặc thanh long sấy khô (thuộc family hoa quả sấy khô).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50541800 khi hợp đồng mua sắm quy định: (1) Sản phẩm là quả thanh long đông lạnh, dạng cả quả (not processed); (2) Yêu cầu non-GMO có tài liệu chứng thực (chứng chỉ organic, chứng thực non-GMO từ cơ quan quốc tế); (3) Đối tượng là nhà máy chế biến thực phẩm, chuỗi bán lẻ hữu cơ, hoặc nhà xuất khẩu. Nếu sản phẩm là thanh long tươi không đông lạnh → dùng mã sibling family hoa quả tươi không GMO. Nếu là sản phẩm chế biến hoàn chỉnh (sốt thanh long, nước ép) → dùng segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng. Nếu không yêu cầu non-GMO rõ ràng, dùng mã frozen berries chung không phân biệt GMO.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50541500 | Frozen non GMO apples | Quả táo đông lạnh non-GMO, không phải thanh long |
| 50541600 | Frozen non GMO apricots | Quả mơ đông lạnh non-GMO, khác loại hoa quả |
| 50541900 | Frozen non GMO bearberries | Quả mâm xôi đông lạnh non-GMO, khác thanh long |
| 50542200 | Frozen non GMO blueberries | Quả việt quất đông lạnh non-GMO, hơi giống thanh long về hình dạng nhưng khác loài |
Phân biệt chính: thanh long (barberries) là loại quả nhỏ, hình tròn, lặn sâu trong đặc trưng hình dáng so với các sibling khác. Khi hợp đồng ghi rõ "barberries" → dùng 50541800. Nếu không rõ loại quả → kiểm tra danh sách commodity con trong 50541800 (thanh long nhạt lá, thanh long Chenault, thanh long đỏ, v.v.).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50541800 phân loại theo giống thanh long:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50541801 | Frozen non GMO paleleaf barberries | Thanh long nhạt lá đông lạnh |
| 50541802 | Frozen non GMO chenault barberries | Thanh long Chenault đông lạnh |
| 50541803 | Frozen non GMO red barberries | Thanh long đỏ đông lạnh |
| một mã cùng family | Frozen non GMO wintergreen barberries | Thanh long lá mùa đông đông lạnh |
| một mã cùng family | Frozen non GMO korean barberries | Thanh long Hàn Quốc đông lạnh |
Khi hợp đồng chỉ định giống thanh long cụ thể (ví dụ thanh long đỏ), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều giống thanh long hoặc chưa xác định giống, dùng class 50541800.
Câu hỏi thường gặp #
- Thanh long tươi (không đông lạnh) thuộc mã nào?
Thanh long tươi không đông lạnh thuộc family hoa quả tươi không GMO (Frozen fruits family có counterpart cho fresh fruits), không phải 50541800. Mã 50541800 bắt buộc yêu cầu sản phẩm đã đông lạnh.
- Nước ép thanh long hoặc sốt thanh long thuộc mã nào?
Sản phẩm chế biến hoàn chỉnh (nước ép, sốt, jam) thuộc segment một mã cùng family (Beverage Products) hoặc segment một mã cùng family (Prepared Foods), không phải class 50541800 dùng cho nguyên liệu thô.
- Thanh long đông lạnh nhưng không rõ non-GMO có chọn 50541800 không?
Nên kiểm tra chứng thực trước. Class 50541800 bắt buộc non-GMO. Nếu sản phẩm là thanh long đông lạnh thường (không có chứng thực non-GMO), dùng mã frozen berries khác trong family hoặc segment, không chỉ định non-GMO.
- Thanh long đông lạnh đã bỏ hạt có dùng 50541800 không?
Nên dùng mã commodity con cụ thể nếu có (50541801-một mã cùng family) hoặc kiểm tra xem có mã "processed" hoặc "pitted" riêng biệt. Class 50541800 định nghĩa "whole berries"; nếu đã qua chế biến bỏ hạt, có thể rơi vào mã khác hoặc segment chế biến.
- Chứng thực non-GMO cần cơ quan nào?
UNSPSC không quy định cơ quan chứng thực cụ thể. Hợp đồng nên ghi rõ tiêu chuẩn chứng thực (ví dụ USDA Organic, EU organic, hoặc tiêu chuẩn non-GMO Project Verified). Mã 50541800 chỉ phản ánh yêu cầu về tính chất non-GMO của sản phẩm.