Mã UNSPSC 50611900 — Củ cà rốt đỏ không biến đổi gene, đóng hộp hoặc đóng lọ
Class 50611900 (English: Canned or jarred Non GMO beets) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm căn cứ (beets / củ cà rốt đỏ) không biến đổi gene (Non GMO — non-genetically modified organism), đã được xử lý bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc đóng lọ. Class này thuộc Family 50610000 Canned or jarred Non GMO vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Trong procurement Việt Nam, mã này áp dụng cho hợp đồng cung cấp rau được bảo quản bằng phương pháp truyền thống (không công nghệ di truyền), phục vụ bếp công nghiệp, cửa hàng bán lẻ, và các dự án lương thực công cộng."
Định nghĩa #
Class 50611900 gồm các sản phẩm căn cứ (beets) được trồng bằng phương pháp không biến đổi gene (Non GMO), sau đó được thu hoạch, làm sạch, xử lý nhiệt và đóng vào hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh để bảo quản lâu dài. Theo định nghĩa UNSPSC, Non GMO tức là sản xuất mà không sử dụng các phương pháp biến đổi di truyền ngoài tự nhiên (như tế bào hợp, vi đóng gói, kỹ thuật DNA tái tổ hợp). Ngược lại, các phương pháp lai tạo truyền thống, lên men, thụ tinh in vitro, và nuôi cấy mô đều được coi là Non GMO. Class này là một trong các commodity rau Non GMO trong family 50610000, phân biệt với cà chua, cà rốt, rau ngót, bắp cải, v.v. bằng loài thực vật.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50611900 khi hợp đồng mua sắm yêu cầu rõ ràng: (1) Loại sản phẩm là căn cứ (beets) — không phải rau lá, rau quả khác; (2) Phải là Non GMO — được trồng theo tiêu chuẩn không sử dụng kỹ thuật di truyền hiện đại; (3) Dạng bảo quản là hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh — đã qua xử lý và đóng gói sẵn, không phải dạng tươi hay đông lạnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500 hộp căn cứ đóng hộp Non GMO cho nhà bếp trường học, gói mua 100 lọ rau Non GMO đốc bán lẻ, hoặc đơn hàng xuất khẩu rau bảo quản Non GMO đạt tiêu chuẩn EU/Mỹ. Nếu chưa xác định rõ loại rau cụ thể, dùng Family 50610000 thay vì class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50611500 | Canned or jarred Non GMO artichokes | Là atisô, không phải căn cứ |
| 50611600 | Canned or jarred Non GMO asparagus | Là măng tây, không phải căn cứ |
| 50611800 | Canned or jarred Non GMO beans | Là đậu (bean), không phải căn cứ |
| 50612000 | Canned or jarred Non GMO broccoli | Là bông cải xanh, không phải căn cứ |
| 50612300 | Canned or jarred Non GMO cabbages | Là bắp cải, không phải căn cứ |
Phân biệt 50611900 với các sibling cùng family dựa vào loài rau cụ thể. Tất cả đều yêu cầu Non GMO và đóng hộp/lọ; sự khác biệt duy nhất là type rau. Nếu sản phẩm không yêu cầu Non GMO (ví dụ rau thường không kiểm định GMO), dùng family một mã cùng family hoặc một mã cùng family (Canned or jarred vegetables không ghi Non GMO).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50611900 phân loại theo giống cụ thể của căn cứ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50611901 | Canned or jarred Non GMO action beets | Căn cứ giống Action |
| 50611902 | Canned or jarred Non GMO albina vereduna beets | Căn cứ giống Albina Vereduna |
| 50611904 | Canned or jarred Non GMO boltardy beets | Căn cứ giống Boltardy |
| 50611905 | Canned or jarred Non GMO bonel beets | Căn cứ giống Bonel |
| 50611906 | Canned or jarred Non GMO burpees golden beets | Căn cứ giống Burpees Golden |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ giống cụ thể của căn cứ (ví dụ bọt mặn Burpees Golden để đảm bảo màu sắc/hương vị), sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói mua bao hàm nhiều giống hoặc không cần chỉ định giống, dùng class 50611900.
Câu hỏi thường gặp #
- Rau Non GMO đóng hộp có khác rau bình thường đóng hộp không?
Có. Rau Non GMO (50611900) được trồng mà không sử dụng kỹ thuật biến đổi gene hiện đại; chỉ dùng phương pháp lai tạo truyền thống, lên men, in vitro. Rau bình thường đóng hộp (thuộc family một mã cùng family) không ghi Non GMO, có thể chứa hạt giống hoặc cây trồng từ kỹ thuật GMO. Hồ sơ thầu cần kiểm tra rõ yêu cầu Non GMO hay không.
- Căn cứ tươi Non GMO thuộc mã nào?
Căn cứ tươi Non GMO (chưa đóng gói, không qua xử lý bảo quản) thuộc family hoặc segment khác, chứa code cho rau tươi (segment 49 hoặc tương đương). Class 50611900 chỉ cho dạng đóng hộp/lọ bảo quản.
- Rau Non GMO đông lạnh thuộc mã nào?
Rau Non GMO đông lạnh (frozen) không thuộc class 50611900 — class này chỉ cho dạng đóng hộp/lọ. Rau đông lạnh thuộc một class riêng biệt trong segment 50000000 hoặc một mã cùng family.
- Giá cả rau Non GMO có cao hơn rau thường không?
Vâng, rau Non GMO thường có giá cao hơn do yêu cầu tiêu chuẩn trồng hạt giống nguyên chủng, không GMO, và công trình chứng nhận. Tuy nhiên, UNSPSC là cấu trúc phân loại, không quy định giá. Chi phí cụ thể phụ thuộc vào nhà cung cấp, khối lượng đơn hàng, và tiêu chuẩn chứng nhận yêu cầu (organic, EU, v.v.).
- Làm thế nào để xác nhận sản phẩm thực sự Non GMO?
Hồ sơ thầu cần yêu cầu chứng chỉ Non GMO từ nhà cung cấp (ví dụ chứng chỉ Non-GMO Project Verified, hay chứng nhận từ cơ quan nông nghiệp của quốc gia sản xuất). Lô hàng cũng cần kèm phiếu kiểm dịch, chứng thư xuất xứ ghi Non GMO. Bảo quản hộp/lọ cần kín để tránh ôxi hóa.