Cấp lớp 50612000 – Bông cải xanh không GMO đóng hộp hoặc đóng lọ (English: Canned or jarred Non GMO broccoli) phân loại sản phẩm bông cải xanh không biến đổi gen (Non GMO) đã qua xử lý bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc đóng lọ. Sản phẩm trong cấp lớp này được sản xuất mà không sử dụng các phương pháp biến đổi gen (fusion tế bào, vi đóng gói, công nghệ DNA tái tổ hợp), chỉ áp dụng các phương pháp lai tạo truyền thống, lên men, hoặc nuôi cấy mô. Cấp lớp 50612000 thuộc Cấp nhóm 50610000 – Rau củ không biến đổi gen đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred Non GMO vegetables), nằm trong Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage Products). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty thực phẩm, cửa hàng bán lẻ, cơ sở kinh doanh ăn uống, và nhà phân phối rau đóng gói.

Định nghĩa #

Cấp lớp 50612000 bao gồm sản phẩm bông cải xanh (broccoli) còn tươi hoặc đã qua xử lý nhẹ (hấp, luộc, nướng), sau đó đóng hộp kim loại hoặc đóng lọ thủy tinh với nước muối, nước, hoặc dầu ăn để bảo quản lâu dài. Tiêu chí then chốt: sản phẩm phải mang chứng nhận Non GMO, tức là không dùng bất kỳ kỹ thuật biến đổi gene trên (cell fusion, microencapsulation, macro-encapsulation, recombinant DNA technology bao gồm xóa gen, nhân đôi gen, chèn gen ngoài, hoặc thay đổi vị trí gen). Các phương pháp truyền thống (lai tạo thông thường, giao phối, lên men, thụ tinh in vitro, nuôi cấy mô) được coi là Non GMO.

Cấp lớp không bao gồm: bông cải xanh tươi không đóng gói (Cấp lớp 50582000 – Bông cải xanh không biến đổi gen Non GMO broccoli, Cấp nhóm 50580000 – Rau tươi không biến đổi gen), bông cải xanh Non GMO đông lạnh (Cấp lớp 50602000 – Súp lơ xanh đông lạnh không biến đổi gen Frozen Non GMO broccoli, Cấp nhóm 50600000 – Rau củ đông lạnh không biến đổi gen), bông cải xanh đóng hộp/lọ không phân biệt GMO (Cấp lớp 50462000 – Súp lơ xanh đóng hộp hoặc lọ Canned or jarred broccoli, Cấp nhóm 50460000 – Rau củ đóng hộp hoặc đóng lọ), hoặc bông cải xanh nghiền nhuyễn Non GMO (Cấp lớp 50622000 – Cơm bông cải xanh không biến đổi gen Non GMO broccoli purees, Cấp nhóm 50620000 – Sinh tố rau củ tươi không biến đổi gen).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50612000 khi sản phẩm mua sắm đáp ứng ba tiêu chí: (1) nguyên liệu chính là bông cải xanh, (2) đã qua bảo quản bằng đóng hộp hoặc đóng lọ, (3) có chứng chỉ hoặc khai báo Non GMO. Ví dụ: gói mua 100 lon bông cải xanh đóng hộp 425g nhập khẩu từ Âu châu, hoặc 50 lọ bông cải xanh đóng lọ sản xuất trong nước có nhãn non-GMO. Nếu sản phẩm là bông cải xanh tươi (chưa đóng gói) → Cấp lớp 50582000 (Non GMO broccoli). Nếu là bông cải xanh Non GMO đông lạnh → Cấp lớp 50602000 (Frozen Non GMO broccoli). Nếu là bông cải xanh đóng hộp/lọ không phân biệt GMO → Cấp lớp 50462000 (Canned or jarred broccoli).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50611800 – Đậu không chứa GMO đóng hộp hoặc đóng lọ Canned or jarred Non GMO beans Loại rau: đậu, không phải bông cải xanh
50612100 – Cải Brussel không biến đổi gen đóng hộp Canned or jarred Non GMO brussel sprouts Loại rau: cải Brussels, khác bông cải xanh
50612200 – Hành lá không biến đổi gen đóng hộp hoặc lọ Canned or jarred Non GMO bunching onions Loại rau: hành, không phải bông cải xanh
50602000 Frozen Non GMO broccoli Bông cải xanh Non GMO bảo quản bằng đông lạnh thay vì đóng hộp/lọ
50462000 Canned or jarred broccoli Bông cải xanh đóng hộp/lọ không yêu cầu chứng nhận Non GMO
50582000 Non GMO broccoli Bông cải xanh Non GMO tươi, chưa qua bảo quản
50622000 Non GMO broccoli purees Bông cải xanh Non GMO nghiền nhuyễn (purees), dạng bán thành phẩm cho công nghiệp chế biến

Ranh giới chính: (1) loại rau — 50612000 chỉ bông cải xanh; các mã cùng cấp cùng Cấp nhóm 50610000 là rau khác. (2) phương pháp bảo quản — đóng hộp/lọ (50612000) so với đông lạnh (50602000), tươi (50582000), hoặc nghiền nhuyễn (50622000). (3) yêu cầu Non GMO — 50612000 đòi hỏi chứng nhận Non GMO; 50462000 (Canned or jarred broccoli) không có yêu cầu này.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Mã 8 chữ số con của Cấp lớp 50612000 phân loại theo giống bông cải xanh:

Tên (EN) Tên VN
50612001 Canned or jarred Non GMO broccolini Bông cải xanh bé (broccolini) đóng hộp
50612002 Canned or jarred Non GMO broccoli romanesco Bông cải Romanesco đóng hộp
50612003 Canned or jarred Non GMO broccoli raab Bông cải raab (cải sú) đóng hộp
50612004 Canned or jarred Non GMO chinese broccoli Bông cải Trung Quốc (cải xoan) đóng hộp

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống bông cải xanh Non GMO đóng hộp, dùng Cấp lớp 50612000.

Câu hỏi thường gặp #

Bông cải xanh được xem là Non GMO khi nào?

Bông cải xanh Non GMO là sản phẩm không dùng bất kỳ phương pháp biến đổi gen (cell fusion, microencapsulation, recombinant DNA technology). Chỉ dùng các phương pháp truyền thống như lai tạo, lên men, hoặc nuôi cấy mô. Sản phẩm phải có nhãn, chứng chỉ hoặc khai báo Non GMO từ nhà sản xuất hoặc tổ chức chứng nhận.

Bông cải xanh đông lạnh có thuộc Cấp lớp 50612000 không?

Không. Bông cải xanh Non GMO đông lạnh thuộc Cấp lớp 50602000 (Frozen Non GMO broccoli), nằm trong Cấp nhóm 50600000 (Frozen Non GMO vegetables). Cấp lớp 50612000 chỉ dành cho sản phẩm đóng hộp hoặc đóng lọ bảo quản trong nước muối, nước, hoặc dầu.

Bông cải xanh có GMO có thể dùng mã 50612000 không?

Không. Cấp lớp 50612000 yêu cầu chứng nhận Non GMO. Khi sản phẩm bông cải xanh đóng hộp không phân biệt hoặc không có chứng nhận Non GMO, dùng Cấp lớp 50462000 (Canned or jarred broccoli, Cấp nhóm 50460000 Canned or jarred vegetables) — đây là mã chung không yêu cầu Non GMO. Phải kiểm tra nhãn và chứng chỉ của sản phẩm để xác định có sử dụng 50612000 hay không.

Bông cải xanh tươi chưa đóng gói thuộc mã nào?

Bông cải xanh tươi chưa qua bảo quản thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, cụ thể class hoặc cấp nhóm chuyên biệt khác tùy cấu trúc UNSPSC. Không dùng 50612000 cho sản phẩm tươi.

Nước muối trong lon bông cải xanh đóng hộp có ảnh hưởng đến mã UNSPSC không?

Không. Nước muối hoặc chất lỏng bảo quản là phần đi kèm cùng sản phẩm chính. Mã 50612000 bao gồm cả sản phẩm đóng hộp (lon/lọ + bông cải + nước bảo quản). Không phân biệt theo loại nước hoặc độ mặn.

Xem thêm #

Danh mục