Cấp lớp 60122600 – Nghệ thuật xếp mosaics (English: Mosaics) trong UNSPSC phân loại toàn bộ vật tư, công cụ, khuôn mẫu và phụ kiện dùng trong hoạt động tạo tác phẩm mosaic (xếp ghép từng mảnh nhỏ để tạo hình ảnh). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 60120000 Arts and Crafts Equipment, Cấp ngành 60000000 – Nhạc cụ, Trò chơi, Đồ chơi, Thủ công Mỹ nghệ và Thiết bị Giáo dục Musical Instruments and Games and Arts and Crafts. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các trường mỹ thuật, lớp học thủ công, công ty thiết kế trang trí nội thất, và các nhân viên sáng tạo đích thân sử dụng cho hoạt động mosaic chuyên nghiệp hoặc sở thích.

Định nghĩa

Cấp lớp 60122600 bao gồm các vật liệu, công cụ, khuôn mẫu, và phụ kiện hỗ trợ trực tiếp cho quy trình tạo mosaic (mosaics). Mosaic là nghệ thuật trang trí bằng cách ghép nối từng mảnh vật liệu nhỏ (đá, gốm, kính, vỏ sò, v.v.) thành một tác phẩm hình ảnh hoặc hoa văn. Cấp lớp không bao gồm các sản phẩm mosaic hoàn thành đã lắp ráp sẵn (bán lẻ), hay vật tư chung của hội họa (thuộc cấp lớp khác như 60121200 – Sơn lớp học và mỹ thuật cùng chất trung gian, dụng cụ và phụ kiện Paint and mediums).

Khi nào chọn mã này

Chọn 60122600 khi sản phẩm mua sắm là bộ kit hoặc vật tư riêng lẻ để thực hiện hoạt động mosaic: ví dụ, gói mua gồm gạch mosaic nhiều màu sắc, khuôn mẫu hình ảnh để xếp mosaic cho lớp học thủ công, bộ công cụ cắt và dán gạch mosaic cho nhân viên thiết kế, hoặc túi phụ kiện ghép nối mosaic. Nếu mua sắm là bộ hoàn chỉnh (kit tự làm mosaic từ A đến Z), dùng Cấp lớp 60122600; nếu mua từng loại vật tư lẻ (chỉ gạch, chỉ khuôn), vẫn dùng cấp lớp này và chỉ định cấp hàng hóa con cụ thể.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên (EN) Điểm phân biệt
60121200 Classroom and fine art paint and mediums Vật tư sơn, nền tảng hội họa — không chứa gạch mosaic hoặc khuôn mosaic
60121300 – Dụng cụ cắt vẽ và thủ công Art and craft cutting products Công cụ cắt chung (kéo, dao) — không chuyên biệt cho mosaic
60121400 – Khung tranh Picture framing Khung tranh, vật tư baguette để khung ảnh — sau khi mosaic hoàn thành mới dùng
60121500 – Dụng cụ vẽ và vật tư và phụ kiện Drawing tools and supplies Bút chì, thước, công cụ phác thảo — không liên quan đến xếp ghép mosaic
60121600 – Vật dụng hỗ trợ studio Studio aids Thiết bị hỗ trợ studio (giá, bàn) — không phải vật tư tiêu hao mosaic

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 60122600 mô tả từng loại vật tư mosaic:

Mã Tên (EN) Tên VN
60122601 Mosaic tiles Gạch / mảnh mosaic
60122602 Mosaic molds Khuôn mẫu mosaic
60122603 Mosaic tools Công cụ mosaic
60122604 Mosaic accessories Phụ kiện mosaic

Khi sản phẩm mua gồm hỗn hợp (vừa gạch vừa khuôn vừa công cụ), dùng Cấp lớp 60122600. Khi mua chỉ một loại (ví dụ riêng gạch mosaic), có thể ưu tiên cấp hàng hóa con 60122601.

Câu hỏi thường gặp

Bộ kit tự làm mosaic hoàn chỉnh (gồm gạch, khuôn, công cụ) dùng mã nào?

Dùng Cấp lớp 60122600 Mosaics. Nếu kit được bán gộp, mã cấp lớp duy nhất là 60122600. Nếu kit này có chia nhỏ từng phần (bán tách gạch / khuôn), vẫn dùng 60122600 và ghi chi tiết nội dung kit trong Hợp đồng.

Gạch mosaic bán lẻ (không kèm khuôn hay công cụ) dùng mã nào?

Vẫn dùng Cấp lớp 60122600 hoặc cấp hàng hóa con 60122601 Mosaic tiles nếu cần độ chi tiết cao hơn. Cấp lớp 60122600 bao phủ mọi vật tư mosaic độc lập.

Khung tranh sau khi hoàn thành mosaic dùng mã nào?

Khung tranh / baguette để khung mosaic hoàn thành thuộc Cấp lớp 60121400 Picture framing. Chỉ dùng 60122600 cho vật tư tạo mosaic, không phải vật tư trưng bày sau đó.

Sơn, keo dán hỗ trợ mosaic dùng mã nào?

Nếu mua keo, sơn nền chuẩn bị riêng biệt (không phải bộ kit mosaic), thường dùng các mã khác (vật tư xây dựng / hóa chất). Nếu là phụ kiện nằm trong bộ kit mosaic, dùng 60122600 hoặc 60122604 Mosaic accessories.

Lớp học thủ công mua kit mosaic cho học sinh dùng mã nào?

Dùng 60122600. Nếu đặc thù mục đích giáo dục (lớp học), vẫn phân loại vật tư theo loại sản phẩm (mosaic equipment), không có cấp lớp riêng 'Educational mosaic kits'.

Xem thêm

Danh mục