Cấp lớp 60124300 – Thiết bị và phụ kiện làm gốm, đất sét và các hợp chất nặn (English: Clay and modeling compounds and ceramics equipment and accessories) trong UNSPSC phân loại các vật liệu thô (đất sét, hợp chất nặn), thiết bị nung và phụ kiện liên quan đến công việc tạo hình, nung và hoàn thiện sản phẩm gốm. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 60120000 Arts and crafts equipment and accessories, Cấp ngành 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts. Đối tượng sử dụng tại VN bao gồm trường mỹ thuật, studio gốm, xưởng thủ công gốm, trung tâm hoạt động cộng đồng và các trường phổ thông có phòng mỹ thuật thực hành.

Định nghĩa

Cấp lớp 60124300 bao gồm ba nhóm sản phẩm chính: (1) Đất sét và hợp chất nặn (clay and modeling compounds) — vật liệu thô đã qua xử lý sơ bộ, sẵn sàng để tạo hình, bao gồm đất sét nung lò đã ẩm (moist kiln fired clay) và đất sét nung lò đã khô (dry kiln fired clay); (2) Thiết bị nung (kilns for firing ceramics) — các loại lò nung công suất nhỏ đến vừa dùng trong học tập và thủ công, khác với thiết bị nung công nghiệp; (3) Phụ kiện hỗ trợ (kiln furniture and accessories) — kệ, chân đế, chất chống dính, cụm điều khiển nhiệt độ dùng trong quá trình nung. UNSPSC phân biệt cấp lớp này với Cấp lớp 60121200 – Sơn lớp học và mỹ thuật cùng chất trung gian, dụng cụ và phụ kiện (Paint and mediums) ở chỗ Cấp lớp 60124300 tập trung vào các sản phẩm dạng khối (mass/bulk material) và thiết bị chính, chứ không phải các chất lỏng hay kem sơn mỏng.

Khi nào chọn mã này

Chọn 60124300 khi sản phẩm mua sắm là: (1) gói cung cấp đất sét nung cho lớp học gốm, studio; (2) lò nung gốm công suất nhỏ (dùng học tập hoặc thủ công gia đình), bao gồm cả lò điện, lò khí, lò mồi; (3) phụ kiện lò nung như kệ nung, viên chống dính, cảm biến nhiệt; (4) hợp chất nặn không tự nhiên (polymer clay, air-dry clay, v.v.) được phân loại vào cấp lớp này theo mục đích dùng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đất sét cho đơn vị trường mỹ thuật, mua 1 lò nung gốm 1000°C cho studio thủ công cộng đồng, cung cấp bộ phụ kiện nung gốm cho phòng thực hành trường trung học phổ thông.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
60121200 Classroom and fine art paint and mediums Chất lỏng/kem sơn trang trí bề mặt gốm đã nướng; không phải vật liệu tạo khối hoặc thiết bị nung
60121500 – Dụng cụ vẽ và vật tư và phụ kiện Drawing tools and supplies and accessories Dụng cụ vẽ, bút chì, thước kẻ; không phải vật liệu gốm hay thiết bị nung
60121300 – Dụng cụ cắt vẽ và thủ công Art and craft cutting products Dụng cụ cắt (kéo, dao, v.v.) dùng trong mỹ thuật; không phải vật liệu gốm
60121600 – Vật dụng hỗ trợ studio Studio aids Phụ kiện studio như bảng treo, tủ, bàn làm việc; không phải thiết bị nung hoặc đất sét

Nuância quan trọng: nếu gói mua chỉ là công cụ tạo hình (ví dụ dụng cụ chạm, khuôn mẫu gốm sẵn) mà không có đất sét hay lò nung, xem xét Cấp lớp 60121500 hoặc 60121600 thay vì 60124300.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Mã Tên (EN) Tên VN
60124301 Moist kiln fired clay Đất sét nung lò ẩm
60124302 Dry kiln fired clay Đất sét nung lò khô
60124303 Kiln furniture Phụ kiện lò nung (kệ, chân đế)
60124304 Kilns for firing ceramics Lò nung gốm
60124305 Kiln accessories for firing ceramics Phụ kiện điều khiển lò nung

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại đất sét (ẩm hay khô) hoặc loại lò, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp mua đất sét + phụ kiện hỗ trợ không rõ chi tiết, dùng Cấp lớp 60124300.

Câu hỏi thường gặp

Đất sét ẩm và đất sét khô có khác nhau trong UNSPSC không?

Có. Cấp hàng hóa 60124301 (Moist kiln fired clay) là đất sét đã nung, để ẩm, có thể tạo hình ngay. Cấp hàng hóa 60124302 (Dry kiln fired clay) là đất sét đã nung, khô hoàn toàn, cần ngâm nước trước khi dùng. Tuỳ nhu cầu sử dụng, chọn Cấp hàng hóa tương ứng.

Hợp chất nặn polymer clay (Fimo, Sculpey, v.v.) có thuộc mã này không?

Có. Hợp chất nặn polymer hoặc không cần nung (air-dry clay) được phân loại vào Cấp lớp 60124300 khi được bán riêng lẻ cho mục đích tạo hình mỹ thuật. Khác với sơn acrylic hay các chất trang trí bề mặt thuộc 60121200.

Lò nung gốm dùng tại nhà hay studio nhỏ thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 60124304 (Kilns for firing ceramics) — lò nung công suất nhỏ, dùng học tập hoặc thủ công không chuyên. Lò nung công suất lớn công nghiệp thuộc các cấp ngành khác (Cấp ngành 31 hoặc 42).

Chất chống dính (kiln wash) và các sản phẩm hỗ trợ nung thuộc cấp hàng hóa nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 60124305 (Kiln accessories for firing ceramics) — bao gồm chất chống dính, keo lửa, các chất bảo vệ bề mặt lò nung.

Xem thêm

Danh mục