Class 85382300 (English: Diagnoses of intracranial laceration and haemorrhage due to birth injury) trong UNSPSC phân loại các hoạt động và dịch vụ chẩn đoán chấn thương sọ não (intracranial laceration) và chảy máu trong sọ não (intracranial haemorrhage) có nguyên nhân từ quá trình sinh đẻ ở trẻ sơ sinh. Class này tham chiếu danh mục Phân loại Quốc tế về Bệnh tật và các vấn đề liên quan (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới, bao gồm các chẩn đoán con như chảy máu dưới màng cứng (P10.0), chảy máu não (P10.1), chảy máu trong não thất (P10.2), chảy máu dưới màng mềm (P10.3) và rách màng chân (P10.4). Class này nằm trong Family 85380000 Diagnoses of certain conditions originating in the perinatal period, Segment 85000000 Healthcare Services.

Định nghĩa #

Class 85382300 gồm các dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán chấn thương sọ não và chảy máu trong sọ não do chấn thương sinh đẻ ở trẻ sơ sinh. Các tổn thương này xảy ra trong quá trình sinh nở, thường liên quan đến các biến chứng kỹ thuật sinh đẻ, tư thế thai nhi bất thường hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ sinh đẻ. Class bao gồm cả hoạt động chẩn đoán (khám lâm sàng, chỉ định hình ảnh, xét nghiệm chức năng thần kinh) và mã hóa chẩn đoán y tế (coding diagnosis code). Phạm vi không bao gồm điều trị hoặc theo dõi lâu dài sau chẩn đoán ban đầu.

Dựa trên ICD-10, class này liên quan đến nhóm mã P10 (Intracranial laceration and haemorrhage due to birth injury) với các phân loại chi tiết: chảy máu dưới màng cứng (P10.0), chảy máu não (P10.1), chảy máu trong não thất (P10.2), chảy máu dưới màng mềm (P10.3), rách màng chân (P10.4) và các tổn thương khác chưa được xác định.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85382300 khi dịch vụ y tế cung cấp là chẩn đoán hoặc xác định chấn thương sọ não và chảy máu ở trẻ sơ sinh do quá trình sinh đẻ. Ví dụ: bệnh viện cung cấp gói khám sàng lọc chảy máu sọ não cho trẻ sơ sinh sau sinh; gói hình ảnh sọ não (siêu âm, CT) để phát hiện chảy máu não hoặc chảy máu dưới màng cứng; dịch vụ mã hóa chẩn đoán y tế (medical coding service) cho trẻ sơ sinh được chẩn đoán chấn thương sọ não trong phòng sinh. Nếu dịch vụ là điều trị (phẫu thuật, thuyên tắc mạch) hoặc theo dõi dài hạn các biến chứng thần kinh, có thể sử dụng các mã class khác trong segment dịch vụ điều trị chuyên khoa.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85382000 Diagnoses of slow fetal growth and fetal malnutrition Tập trung vào chậm phát triển/suy dinh dưỡng thai nhi, không phải chấn thương sọ não
85382100 Diagnoses of disorders related to short gestation and low birth weight Chẩn đoán rối loạn liên quan tuổi thai ngắn/cân nặng thấp, khác chấn thương sọ não
85382200 Diagnoses of disorders related to long gestation and high birth weight Chẩn đoán rối loạn tuổi thai dài/cân nặng cao, không liên quan chấn thương sọ não
85381800 Diagnoses of fetus and newborn affected by peripheral complications of labour and delivery Chẩn đoán ảnh hưởng từ biến chứng ngoại vi sinh đẻ (như chấn thương da, xương) nhưng không phải chấn thương sọ não cụ thể
85381600 Diagnoses of fetus and newborn affected by maternal complications of pregnancy Chẩn đoán tác động từ biến chứng thai kỳ của mẹ, không phải chấn thương sinh đẻ

Phân biệt chính: 85382300chẩn đoán cụ thể chấn thương sọ não, trong khi các mã anh em (siblings) khác liên quan đến các điều kiện perinatal khác như suy dinh dưỡng, rối loạn tuổi thai, hoặc ảnh hưởng từ các biến chứng sinh đẻ khác nhưng không phải chấn thương sọ não.

Các dịch vụ chẩn đoán tiêu biểu #

Các commodity (mã 8-chữ-số) trong class 85382300 mô tả các loại chấn thương sọ não cụ thể:

Tên (EN) Tên VN
85382301 Diagnosis of subdural haemorrhage due to birth injury Chẩn đoán chảy máu dưới màng cứng do sinh đẻ (P10.0)
85382302 Diagnosis of cerebral haemorrhage due to birth injury Chẩn đoán chảy máu não do sinh đẻ (P10.1)
85382303 Diagnosis of intraventricular haemorrhage due to birth injury Chẩn đoán chảy máu trong não thất do sinh đẻ (P10.2)
85382304 Diagnosis of subarachnoid haemorrhage due to birth injury Chẩn đoán chảy máu dưới màng mềm do sinh đẻ (P10.3)
85382305 Diagnosis of tentorial tear due to birth injury Chẩn đoán rách màng chân do sinh đẻ (P10.4)

Khi hồ sơ khám/mã hóa xác định loại chấn thương sọ não cụ thể, sử dụng commodity 8-chữ-số phù hợp. Khi chủ yếu là gói chẩn đoán chung mà chưa xác định loại cụ thể, dùng class 85382300.

Câu hỏi thường gặp #

Chảy máu dưới màng cứng do sinh đẻ có sử dụng mã 85382301 hay 85382300?

Nếu xác định rõ là chảy máu dưới màng cứng (subdural haemorrhage), ưu tiên dùng 85382301 (commodity cụ thể). Dùng 85382300 khi gói dịch vụ là chẩn đoán chung chấn thương sọ não và chưa xác định loại cụ thể.

Chẩn đoán chấn thương sọ não ở trẻ sinh đôi có sử dụng cùng một mã không?

Có. Mã 85382300 là dịch vụ chẩn đoán, không phân biệt số trẻ. Nếu lập hóa đơn riêng cho từng trẻ, mỗi hóa đơn dùng 85382300 (hoặc commodity cụ thể tương ứng).

Dịch vụ hình ảnh y học (siêu âm sọ não) để sàng lọc chấn thương sọ não có thuộc 85382300 không?

Không trực tiếp. Hình ảnh y học như siêu âm, CT sọ não thường thuộc các mã dịch vụ chẩn đoán hình ảnh trong segment 85 (ví dụ ultrasound, radiography services). Tuy nhiên, nếu dịch vụ được ghi nhận kết quả là 'chẩn đoán chấn thương sọ não', có thể mã hóa cả hình ảnh và chẩn đoán kết luận cùng 85382300.

Điều trị chảy máu sọ não ở trẻ sơ sinh dùng mã nào?

Điều trị (phẫu thuật, thuyên tắc mạch, dẫn lưu) thuộc các mã dịch vụ điều trị trong segment 85 (ví dụ surgical intervention, intensive care). Class 85382300 chỉ dành cho chẩn đoán, không bao gồm điều trị.

Khám tái khám theo dõi biến chứng chấn thương sọ não sau 3 tháng có dùng 85382300 không?

Không. Class 85382300 là chẩn đoán ban đầu (diagnosis), không bao gồm theo dõi lâu dài. Các dịch vụ tái khám lâu dài có thể dùng các mã follow-up hoặc management service khác.

Xem thêm #

Danh mục