Mã UNSPSC 85471100 — Phẫu thuật thân não và não hậu: phương pháp xuyên da (Percutaneous approach)
Class 85471100 (English: Brain stem hindbrain-structures controlling reflexes movement vital functions, percutaneous approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật thần kinh thực hiện trên thân não (brain stem) và não hậu (hindbrain) qua phương pháp xuyên da (percutaneous approach) — tức là vào cơ thể qua da mà không mở rộng vết mổ toàn bộ. Class này thuộc Family 85470000 Surgical interventions or procedures of central nervous system, Segment 85000000 Healthcare Services. Phương pháp xuyên da thường dùng trong can thiệp điều trị các rối loạn chuyển động, cơn co giật, hoặc các tổn thương chức năng thần kinh ở cấp thân não và tiểu não, với mức xâm lấn (invasiveness) thấp hơn phẫu thuật mở (open approach).
Định nghĩa #
Class 85471100 bao gồm 22 loại can thiệp/phẫu thuật tiêu chuẩn trên các cấu trúc thân não và não hậu, thực hiện qua phương pháp xuyên da (percutaneous). Những cấu trúc này bao gồm:
- Hạch nền (basal ganglia) — điều hòa chuyển động tự động
- Thalamus (nhân cơ sở) — relay các tín hiệu cảm giác
- Hypothalamus — điều hòa nội tiết, nhiệt độ, thèm ăn
- Pons (cầu não) — kết nối các bộ phận não, kiểm soát hô hấp, tim
- Tiểu não (cerebellum) — cân bằng, phối hợp chuyển động
Phương pháp xuyên da là vào cơ thể qua lỗ nhỏ trên da/hộp sọ, sử dụng kim, catheter, hoặc thiết bị điều khiển từ xa — không cắt mở toàn bộ hộp sọ như phương pháp mở (open approach). Các can thiệp được phân loại theo ICD-10 PCS code 0050 Brain, theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85471100 khi hợp đồng đấu thầu dịch vụ y tế là:
- Phẫu thuật thần kinh trên thân não/não hậu (basal ganglia, thalamus, hypothalamus, pons, tiểu não)
- Phương pháp là xuyên da (percutaneous) — không phải mở hộp sọ toàn bộ
- Mục đích can thiệp: tiêu hủy (ablation) các mô bị bệnh, cấy ghép điện cực, lấy sinh thiết, điều trị rối loạn chuyển động (Parkinson, tremor), điều trị co giật, hoặc điều trị đau mãn tính
- Cơ sở y tế cần lập danh sách dịch vụ phẫu thuật thần kinh hoặc bao thầu quản lý dịch vụ này tại bệnh viện
Ví dụ thực tế: Bệnh viện thầu dịch vụ can thiệp xuyên da tiêu hủy thalamus để điều trị rối loạn chuyển động; Trung tâm phẫu thuật thần kinh cung cấp dịch vụ điều trị co giật qua can thiệp xuyên da trên tiểu não.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85471000 | Brain stem hindbrain-structures, open approach | Phương pháp mở hộp sọ toàn bộ (open surgery), không phải xuyên da |
| 85471200 | Brain stem hindbrain-structures, percutaneous endoscopic approach | Xuyên da kết hợp nội soi (endoscopic) — dùng camera nội soi, không phải xuyên da thuần túy |
| 85471300 | Cerebral hemispheres structures-external approach | Các cấu trúc bán cầu não (cerebral hemispheres) — vùng khác với thân não/não hậu |
| 85471500 | Cerebral hemispheres structures-percutaneous approach | Bán cầu não xuyên da, không phải thân não/hậu não |
Tiêu chí phân biệt chính: (1) Vị trí giải phẫu — thân não + não hậu (85471100 series) vs. bán cầu não (85471300-85471600); (2) Phương pháp tiếp cận — xuyên da (85471100) vs. mở (85471000) vs. nội soi (85471200).
Các can thiệp tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85471100 mô tả cụ thể loại can thiệp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85471101 | Destruction of basal ganglia, percutaneous approach | Tiêu hủy hạch nền xuyên da |
| 85471102 | Destruction of thalamus, percutaneous approach | Tiêu hủy thalamus xuyên da |
| 85471103 | Destruction of hypothalamus, percutaneous approach | Tiêu hủy hypothalamus xuyên da |
| 85471104 | Destruction of pons, percutaneous approach | Tiêu hủy cầu não xuyên da |
| 85471105 | Destruction of cerebellum, percutaneous approach | Tiêu hủy tiểu não xuyên da |
Khi hợp đồng xác định được cụ thể cấu trúc não được can thiệp (ví dụ chỉ thalamus), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều can thiệp khác nhau trên thân não/hậu não xuyên da, dùng class 85471100.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp xuyên da (percutaneous) khác phương pháp nội soi (endoscopic) thế nào?
Xuyên da là vào qua lỗ nhỏ trên da/hộp sọ, không cần camera hình ảnh tích hợp; nội soi kết hợp xuyên da nhưng có gắn camera nội soi để quan sát trực tiếp bên trong. Nội soi là cấp độ xâm lấn cao hơn, dùng mã 85471200 thay vì 85471100.
- Phẫu thuật tiêu hủy (destruction) thalamus xuyên da thuộc 85471100 hay commodity 85471102?
Nếu hợp đồng cụ thể chỉ can thiệp thalamus, ưu tiên dùng commodity 85471102. Nếu hợp đồng gộp nhiều cấu trúc hoặc không xác định, dùng class 85471100.
- Bệnh viện muốn liệt kê dịch vụ can thiệp điều trị Parkinson trên thalamus xuyên da dùng mã nào?
Dùng commodity 85471102 (Destruction of thalamus, percutaneous approach). Nếu bệnh viện cung cấp cả can thiệp hạch nền + thalamus, có thể dùng class 85471100 để phủ cả hai.
- Liệu pháp từ tính (magnetic resonance guided focused ultrasound) tiêu hủy thalamus có thuộc 85471100 không?
Có, miễn là phương pháp là xuyên da (không mở hộp sọ) và kết quả là tiêu hủy/tổn thương mô thalamus. Công nghệ cụ thể không ảnh hưởng phân loại UNSPSC — chỉ có phương pháp tiếp cận (approach) quyết định mã.
- Phẫu thuật mở hộp sọ (open approach) trên thân não/hậu não dùng mã nào?
Dùng class 85471000 (Brain stem hindbrain-structures, open approach), không phải 85471100.