Mã UNSPSC 85471700 — Phẫu thuật não thất và ống sống dọc (phương pháp ngoài), xâm lấn tối thiểu
Class 85471700 (English: Cerebral ventricles spinal canal-external approach) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật (surgical interventions/procedures) lên não thất (cerebral ventricles) và ống sống dọc (spinal canal) bằng phương pháp tiếp cận ngoài da (external approach), không cần mở sọ. Class này thuộc Family 85470000 Surgical interventions or procedures of central nervous system, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa thần kinh, các đơn vị cấp BHYT khi lập dự toán khám chữa bệnh hoặc đấu thầu dịch vụ.
Định nghĩa #
Class 85471700 bao gồm một hoặc nhiều thủ thuật phẫu thuật chuẩn trong ICD-10 PCS (theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO) thực hiện trên não thất hoặc ống sống dọc, với phương pháp tiếp cận bên ngoài da (external approach) — tức không cần mở sọ hoặc cắt lớp xương sống lớn như phẫu thuật mở (open approach). Phương pháp này bao gồm các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu như: thay đổi dụng cụ dẫn lưu, loại bỏ dụng cụ thoát nước từ não thất, phân mảnh cục máu tính trong thất (fragmentation), rửa tinh thể trong ống sống. Không bao gồm các phẫu thuật mở lớn (class 85471800 open approach) hay phẫu thuật nội soi (class có endoscopic).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85471700 khi dịch vụ mua sắm là: (1) phẫu thuật hỗ trợ như thay dụng cụ dẫn lưu não thất không cần mở sọ; (2) loại bỏ thiết bị thoát nước từ não thất bằng đường ngoài; (3) phẫu thuật phân mảnh cục máu đông hoặc cục khác trong não thất / ống sống qua da; (4) rửa tinh thể (irrigation) ống sống qua da. Phẫu thuật này thường theo dõi sau các ca mở sọ trước đó, hoặc điều trị khẩn cấp tắc ống sống, thoát nước não màng sống (hydrocephalus) bằng cách ít xâm lấn nhất. Khi hồ sơ thầu yêu cầu mô tả cụ thể loại thủ thuật (ví dụ thay dụng cụ dẫn lưu cụ thể), ưu tiên commodity 8 chữ số con.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85471000 | Brain stem hindbrain-open approach | Phẫu thuật thân não, mở lớn; 85471700 chỉ não thất-ống sống, ngoài da |
| 85471300 | Cerebral hemispheres-external approach | Não bán cầu (lớp vỏ), ngoài da; 85471700 là não thất (khoang chứa dịch) và ống sống |
| 85471400 | Cerebral hemispheres-open approach | Não bán cầu, mở sọ lớn; 85471700 không mở sọ |
| 85471600 | Cerebral hemispheres-percutaneous endoscopic | Não bán cầu, nội soi qua da; 85471700 là não thất-ống sống, ngoài da (không nhất thiết nội soi) |
| 85471800 | Cerebral ventricles spinal canal-open approach | Cùng vị trí (não thất-ống sống) nhưng mở sọ/cắt xương sống lớn; 85471700 ngoài da, ít xâm lấn |
Klíč phân biệt chính: (A) vị trí phẫu thuật: não thất vs não bán cầu vs thân não; (B) phương pháp tiếp cận: ngoài da (85471700) vs mở (85471800) vs nội soi qua da; khi có nội soi → ưu tiên endoscopic class thay vì external.
Các thủ thuật tiêu biểu (commodity con) #
Các commodity 8 chữ số trong class 85471700 liệt kê cụ thể từng loại thủ thuật:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85471701 | Change drainage device in spinal canal, external approach | Thay dụng cụ dẫn lưu ống sống, ngoài da |
| 85471702 | Change other device in spinal canal, external approach | Thay dụng cụ khác ở ống sống, ngoài da |
| 85471703 | Fragmentation in cerebral ventricle, external approach | Phân mảnh cục máu tính / khối chất lạc trong não thất, ngoài da |
| 85471704 | Fragmentation in spinal canal, external approach | Phân mảnh cục máu tính / khối chất lạc ống sống, ngoài da |
| 85471705 | Removal of drainage device from cerebral ventricle, external approach | Loại bỏ dụng cụ dẫn lưu từ não thất, ngoài da |
Khi hồ sơ thầu chi tiết từng thủ thuật (ví dụ "thay dụng cụ dẫn lưu ống sống"), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp chung các thủ thuật không cần phân biệt chi tiết, dùng class 85471700.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật thay dụng cụ dẫn lưu não thất bằng đường ngoài da có thuộc 85471700 không?
Có. Đây là một trong các thủ thuật tiêu biểu của class 85471700. Cụ thể hơn, mã commodity 85471701 (Change drainage device in spinal canal) hoặc commodity khác tương ứng. Khi procurement cần phân loại rõ loại dụng cụ / vị trí chi tiết, dùng commodity 8 chữ số.
- Phẫu thuật mở sọ để thay dụng cụ dẫn lưu có thuộc 85471700 không?
Không. Nếu phẫu thuật yêu cầu mở sọ (open approach), thuộc class 85471800 Cerebral ventricles spinal canal-open approach, không phải 85471700 (external approach). Phương pháp tiếp cận (approach) là tiêu chí phân biệt chính.
- Phẫu thuật nội soi não thất qua da có thuộc 85471700 không?
Không chính xác. Nếu phẫu thuật dùng nội soi (endoscope) qua da để vào não thất, có thể thuộc class khác trong cùng family với định danh "endoscopic" (ví dụ percutaneous endoscopic class). Class 85471700 (external approach) không nhất thiết có nội soi.
- Loại bỏ dụng cụ dẫn lưu từ ống sống qua da thuộc mã nào?
Thuộc 85471700, cụ thể commodity 85471701 (Change drainage device in spinal canal, external approach) hoặc 85471705 (Removal of drainage device from cerebral ventricle). Chi tiết hơn tùy vị trí: não thất hay ống sống.
- Phẫu thuật phân mảnh cục máu đông trong não thất bằng xâm lấn tối thiểu có dùng 85471700 không?
Có. Nếu phẫu thuật không cần mở sọ lớn mà tiếp cận từ ngoài da (external approach), thuộc 85471700. Cụ thể commodity 85471703 (Fragmentation in cerebral ventricle, external approach).