Mã UNSPSC 93141800 — Dịch vụ việc làm (Employment Services)
Class 93141800 (English: Employment Services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ công cộng liên quan đến việc làm — bao gồm dịch vụ tuyển dụng, quản lý lao động, hỗ trợ công việc cho người thất nghiệp, và thực thi tiêu chuẩn lao động quốc tế. Class này thuộc Family 93140000 Community and social services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại VN là các bộ/sở lao động, trung tâm dịch vụ việc làm công lập, tổ chức xã hội, các doanh nghiệp thuê ngoài tuyển dụng, và các cơ quan quản lý lao động địa phương.
Định nghĩa #
Class 93141800 bao gồm các dịch vụ công cộng có mục đích tạo việc làm, kết nối lao động với nhà tuyển dụng, hỗ trợ người thất nghiệp tái tích hợp thị trường lao động, và quản lý tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế. Mã này không bao gồm training hay giáo dục nghề (thuộc Segment 80000000 Education and Training Services), cũng không bao gồm dịch vụ tư vấn kinh doanh tổng quát (thuộc các segment khác). Commodity tiêu biểu: dịch vụ khuyến khích/lập kế hoạch việc làm, dịch vụ tuyển dụng lao động, dịch vụ đăng ký lao động quốc tế, dịch vụ hỗ trợ người thất nghiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93141800 khi hợp đồng procurement là dịch vụ có liên quan trực tiếp đến việc làm: (1) hợp đồng với trung tâm dịch vụ việc làm công lập để quản lý đơn xin việc và kết nối tuyển dụng; (2) hợp đồng thuê dịch vụ tuyển dụng từ công ty cung cấp lao động; (3) hợp đồng hỗ trợ người thất nghiệp (trợ cấp, tư vấn tái việc); (4) dự án liên quan đến tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế hoặc đăng ký lao động với tổ chức quốc tế. Nếu gói thầu gộp training kỹ năng kèm theo → kiểm tra xem training có độc lập hay là bổ sung. Training độc lập chính dùng 80000000; training kèm dịch vụ tuyển dụng có thể dùng 93141800 nếu mục tiêu chính là việc làm.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93141500 | Social development and services | Dịch vụ phát triển xã hội rộng (giảm nghèo, công bằng), không tập trung vào việc làm |
| 93141600 | Population | Dịch vụ quản lý dân số, hộ khẩu — khác hoàn toàn |
| 93141700 | Culture | Dịch vụ văn hóa, thể thao, giải trí — không liên quan việc làm |
| 93141900 | Rural development | Phát triển nông thôn tổng quát (cơ sở hạ tầng, phát triển kinh tế nông thôn) |
| 80000000 | Education and Training | Training, đào tạo nghề — nếu training là sản phẩm chính mục đích |
Ranh giới chính giữa 93141800 và 80000000: nếu gói thầu chỉ là đào tạo kỹ năng để bán lẻ kỹ năng → 80000000; nếu training kèm theo dịch vụ tuyển dụng hoặc hỗ trợ việc làm → 93141800.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 93141800 mô tả chi tiết loại dịch vụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93141801 | Employment promotion or planning services | Dịch vụ khuyến khích hoặc lập kế hoạch việc làm |
| 93141802 | Recruitment services | Dịch vụ tuyển dụng |
| 93141803 | International labor standards services | Dịch vụ tiêu chuẩn lao động quốc tế |
| 93141804 | International labor registration services | Dịch vụ đăng ký lao động quốc tế |
| 93141805 | Unemployment services | Dịch vụ hỗ trợ người thất nghiệp |
Khi gói thầu yêu cầu dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ tuyển dụng hoặc chỉ hỗ trợ thất nghiệp), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ việc làm khác nhau, dùng class 93141800.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tuyển dụng được một công ty tư nhân cung cấp có thuộc 93141800 không?
Có. Dùng commodity 93141802 (Recruitment services) bất kể nhà cung cấp là công lập hay tư nhân. UNSPSC phân loại theo loại dịch vụ, không phân biệt bản chất nhà cung cấp.
- Training lao động kèm theo việc làm thuộc mã nào?
Nếu training là phần bổ sung của dịch vụ việc làm (khuyến khích việc làm bằng đào tạo), vẫn dùng 93141800. Nếu training là sản phẩm chính bán lẻ — dùng Segment 80000000 Education and Training Services.
- Dịch vụ hỗ trợ người thất nghiệp (trợ cấp + tư vấn) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93141805 (Unemployment services) trong class 93141800. Dịch vụ này bao gồm cấp trợ cấp thất nghiệp, tư vấn tái định hướng công việc, và hỗ trợ quay trở lại thị trường lao động.
- Kiểm tra tiêu chuẩn lao động quốc tế (ví dụ tuân thủ tiêu chuẩn ILO) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93141803 (International labor standards services). Dịch vụ này bao gồm kiểm tra, sửa đổi quy trình, và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
- Dịch vụ quản lý hộ khẩu lao động hoặc đăng ký công nhân nước ngoài thuộc mã nào?
Nếu liên quan đăng ký lao động với cơ quan quốc tế hoặc xuyên quốc gia → 93141804 (International labor registration services). Nếu là đăng ký trong nước thuần túy → có thể thuộc các dịch vụ hành chính khác hoặc 93141801 nếu liên quan tới lập kế hoạch lao động quốc gia.