Class 93141600 (English: Population) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ công cộng liên quan đến dân số (population), bao gồm điều tra dân số (population census), khảo sát mẫu dân số, báo cáo sinh—tử, kiểm soát dân số, và dự báo xu hướng dân số. Class này thuộc Family 93140000 Community and social services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm Cục Thống kê Tổng hợp, các Sở Kế hoạch và Đầu tư địa phương, Bộ Y tế (chuyên môn dân số), và các tổ chức quốc tế cung cấp dịch vụ thống kê dân số cho chính phủ.

Định nghĩa #

Class 93141600 bao gồm các dịch vụ công cộng có nội dung chính là thu thập, phân tích, và công bố thông tin về dân số và các biến số dân số học (demographic indicators). Phạm vi bao trùm: (1) Điều tra dân số toàn quốc định kỳ; (2) Khảo sát mẫu dân số nhỏ quy mô hoặc chuyên đề; (3) Hệ thống báo cáo sinh — tử liên tục; (4) Các chương trình kiểm soát dân số (như kế hoạch gia đình quốc gia); (5) Dự báo và phân tích xu hướng dân số. Dịch vụ này khác biệt với Family 93141500 Social development (phát triển xã hội rộng hơn) ở chỗ tập trung vào thống kê và kiểm soát dân số chuyên biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 93141600 khi hợp đồng / gói thầu / dự án liên quan đến: (1) Thực hiện điều tra dân số hoặc điều tra dân số nhân khẩu học; (2) Cung cấp dịch vụ khảo sát mẫu để ước lượng các chỉ tiêu dân số; (3) Quản lý, vận hành hệ thống báo cáo sinh — tử hoặc đăng ký dân cư; (4) Tư vấn, phân tích xu hướng dân số và lập báo cáo dự báo; (5) Thực hiện các chương trình kế hoạch gia đình hoặc kiểm soát dân số. Ví dụ cụ thể: hợp đồng điều tra dân số toàn quốc, dự án "Khảo sát 5000 hộ gia đình trong 5 tỉnh để ước lượng tỷ lệ sinh", hoặc gói "Tư vấn lập báo cáo dự báo dân số 2025-2045".

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
93141500 Social development and services Phát triển xã hội rộng (giáo dục, y tế cộng đồng, tuyên truyền). Chỉ chọn 93141500 nếu dịch vụ không phải tập trung dân số.
93141700 Culture Dịch vụ văn hóa, nghệ thuật, thư viện. Không liên quan dân số.
93141800 Employment Dịch vụ việc làm, hướng nghiệp, đào tạo kỹ năng. Khác với dân số.
93141900 Rural development Phát triển nông thôn — toàn diện (hạ tầng, kinh tế, xã hội). Nếu là dự án "Khảo sát dân số nông thôn" thuộc 93141600, không phải 93141900.
93142000 Urban development Phát triển đô thị rộng. Nếu chỉ điều tra dân số trong thành phố, vẫn dùng 93141600.

Cách phân biệt: Nếu dịch vụ chính là "thu thập / phân tích / báo cáo dân số" → 93141600. Nếu là "phát triển xã hội / kinh tế / hạ tầng" với dân số chỉ là dữ liệu phụ → các mã phát triển (93141900 hoặc 93142000).

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ 8 chữ số trong class 93141600 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
93141601 Population census services Dịch vụ điều tra dân số
93141602 Population sample surveys services Dịch vụ khảo sát mẫu dân số
93141603 Birth reporting or control services Dịch vụ báo cáo sinh—tử hoặc kiểm soát sinh
93141604 Population control services Dịch vụ kiểm soát dân số
93141605 Population trends or projections services Dịch vụ dự báo và phân tích xu hướng dân số

Tùy theo nội dung thực tế của hợp đồng, chọn commodity (8 chữ số) tương ứng để cụ thể hóa. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ dân số, dùng mã class 93141600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ điều tra dân số toàn quốc định kỳ (Tổng điều tra dân số) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93141601 Population census services. Dịch vụ này bao gồm tổ chức, triển khai, thu thập, xử lý và công bố kết quả điều tra dân số 5 năm hoặc 10 năm của quốc gia.

Khảo sát mẫu dân số nhỏ (ví dụ 5000 hộ) để ước lượng chỉ tiêu sinh sản thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93141602 Population sample surveys services. Dịch vụ này dùng cho các cuộc khảo sát chuyên đề không toàn quốc hoặc khảo sát định kỳ nhỏ hơn.

Hệ thống đăng ký sinh—tử liên tục tại các địa phương thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93141603 Birth reporting or control services. Dịch vụ bao gồm vận hành, quản lý hệ thống báo cáo sinh—tử từ cấp xã đến trung ương, hoặc quản lý cơ sở dữ liệu đăng ký hộ khẩu — dân cư.

Chương trình kế hoạch gia đình hoặc kiểm soát dân số quốc gia thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93141604 Population control services. Dịch vụ bao gồm tư vấn, hướng dẫn, theo dõi thực hiện các chính sách kiểm soát dân số, kế hoạch gia đình công cộng.

Dịch vụ lập báo cáo dự báo dân số 2025-2050 thuộc mã nào?

Thuộc commodity 93141605 Population trends or projections services. Dịch vụ bao gồm tư vấn, phân tích khoa học, mô phỏng xu hướng dân số, lập kịch bản dự báo để hỗ trợ lập kế hoạch chiến lược.

Xem thêm #

Danh mục