Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao

Cocoa and cocoa preparations

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Chú giải chương 18

Xem chú giải chương 18

Tiếng Việt · English

Notes

1. This Chapter does not cover:

(a) Food preparations containing more than 20% by weight of sausage, meat, meat offal, blood, insects, fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates, or any combination thereof (Chapter 16);

(b) Preparations of headings 04.03, 19.01, 19.02, 19.04, 19.05, 21.05, 22.02, 22.08, 30.03 or 30.04.

2. Heading 18.06 includes sugar confectionery containing cocoa and, subject to Note 1 to this Chapter, other food preparations containing cocoa.

Đang lọc: 4 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc

Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)

Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Chương 18 — Ca cao và các chế phẩm từ ca cao
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
1801 Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted
1801.00.10 - Fermented kg 10%
1801.00.90 - Other kg 10%
1802.00.00 Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste kg 10%
1805.00.00 Cocoa powder, not containing added sugar or other sweetening matter kg 20%