9401.99.21 Ghế ngồi – Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20 – Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Bộ phận › Loại khác › Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20 › Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
Headrest stiffeners and armrests for seats of subheading 9401.20.10
Đơn vị tính: chiếc
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 94019921.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
20%
NK thông thường
30%
VAT
8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | Không áp dụng: CN |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | Không áp dụng: PH |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| VN-EAEU | 0% | EAV | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| AIFTA | 5% | AI | |
| VIFTA | 14% | VIFTA | |
| RCEP | 20% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Mã cùng nhóm HS 9401
- 9401.10.00 - Ghế dùng cho phương tiện bay
- 9401.20.10 - - Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- 9401.20.90 - - Loại khác
- 9401.31.00 - - Bằng gỗ
- 9401.39.00 - - Loại khác
- 9401.41.00 - - Bằng gỗ
- 9401.49.00 - - Loại khác
- 9401.52.00 - - Bằng tre
- 9401.53.00 - - Bằng song, mây
- 9401.59.00 - - Loại khác
- 9401.61.00 - - Đã nhồi đệm
- 9401.69.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
- 9401.69.90 - - - Loại khác
- 9401.71.00 - - Đã nhồi đệm
- 9401.79.10 - - - Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)
- 9401.79.90 - - - Loại khác
- 9401.80.00 - Ghế khác
- 9401.91.00 - - Bằng gỗ
- 9401.99.10 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00
- 9401.99.21 - - - - Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10
- 9401.99.29 - - - - Loại khác
- 9401.99.30 - - - Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00
- 9401.99.91 - - - - Bằng plastic
- 9401.99.99 - - - - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 73/2025/NĐ-CP (hiệu lực 31/03/2025)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi