Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chứa đựng (15/2024/TT-BYT)
Quản lý khác · Cơ quan: BYT · 4 mã hàng trong Chương 35
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3504.00.00 | Pepton và các dẫn xuất của chúng; protein khác và các dẫn xuất của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; bột da sống, đã hoặc chưa crom hóa | 3% |
| 3505.10.10 | Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác › Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác › Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang | 5% |
| 3505.10.90 | Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác › Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác › Loại khác | 5% |
| 3507.90.00 | Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác | 3% |