Mã UNSPSC 10152200 — Hạt và cây non cây sợi (Fibrous crop seeds and seedlings)
Class 10152200 (English: Fibrous crop seeds and seedlings) trong UNSPSC phân loại hạt giống và cây non của các cây sợi — những loại cây sinh ra sợi dùng vật liệu dệt (cotton, linen, hemp). Class này thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm trang trại trồng cây sợi, nhà nhập khẩu hạt giống nông nghiệp, và các hợp tác xã nông dân.
Định nghĩa #
Class 10152200 bao gồm hạt giống (seeds) và cây non (seedlings) của các cây sợi (fibrous crops) — những loại cây chủ yếu dùng để chiết xuất sợi tự nhiên phục vụ ngành dệt may hoặc sản xuất các sản phẩm sợi. Hạt có thể ở dạng thô sau thu hoạch, chưa làm sạch hoặc đã qua xử lý để tăng khả năng nảy mầm. Cây non là giai đoạn phát triển từ nảy mầm đến khoảng 2-4 tuần tuổi, thường bán dưới dạng xiểu trong khay hoặc bầu để vận chuyển và cấy trồng. Commodity tiêu biểu: hạt cotton, hạt lanh (flax).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10152200 khi sản phẩm mua sắm là hạt giống hoặc cây non của cây sợi dùng trồng tại ruộng. Ví dụ: đơn hàng nhập khẩu hạt cotton chất lượng cao, gói cung cấp 50.000 cây non cotton cho trang trại mở rộng diện tích, hoặc hợp đồng mua hạt lanh giống từ Nga. Nếu sản phẩm là sợi sơ chế (cotton lint, linen fiber) hoặc vải dệt từ sợi đó → không dùng 10152200, mà thuộc Segment 11 (Textile Materials). Nếu hạt cotton được chiết dầu làm dầu ăn → thuộc Segment 12 (Chemicals and Agricultural Chemicals).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151600 | Cereal seeds | Hạt lúa, lúa mạch, ngô — cây lương thực chứ không phải cây sợi |
| 10151700 | Grass and forage seeds | Hạt cỏ dùng làm thức ăn gia súc — không phải sợi |
| 10152000 | Tree and shrub seeds | Hạt cây thân gỗ, bụi — không phải cây sợi thảo mộc |
| 10152300 | Legume seeds | Hạt đậu, lạc, đỗ — cây họ Fabaceae chứ không phải sợi |
Ranh giới chính: 10152200 chỉ cho cây sợi dùng dệt hay chiết sợi (cotton, lanh, gai, ramie), không bao gồm cây lương thực, cây thân gỗ, hoặc cây họ đậu.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10152201 | Cotton seeds or seedlings | Hạt cotton hoặc cây non cotton |
| 10152202 | Flax seeds or seedlings | Hạt lanh (linen) hoặc cây non lanh |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại cây sợi, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hạt/cây non sợi khác nhau, dùng class 10152200.
Câu hỏi thường gặp #
- Hạt cotton dùng để chiết dầu (cotton seed oil) có thuộc 10152200 không?
Không. Hạt cotton dùng mục đích nảy mầm và trồng → 10152200. Hạt cotton dùng để chiết dầu ăn hoặc xà phòng → Segment 12 (Chemicals and Agricultural Chemicals), cụ thể một mã cùng family.
- Cây non cotton có độ tuổi 6 tuần có được dùng 10152200 không?
Có. Cây non (seedlings) giai đoạn 2-8 tuần tuổi trước khi cấy vào ruộng vẫn phân loại 10152200. Khi cây phát triển thành cây trưởng thành trong ruộng (sau 8+ tuần) → không còn gọi seedling, nhưng UNSPSC vẫn dùng 10152200 nếu mục đích bán là giống để nông dân trồng tiếp.
- Hạt lanh dùng ăn (flax seeds thực phẩm) có dùng 10152200 không?
Nếu hạt lanh bán với mục đích nảy mầm (giống) → 10152200. Nếu bán dạng hạt đã qua sơ chế để ăn hoặc làm dầu dinh dưỡng → thuộc Segment 50 (Food, Beverage and Tobacco) hoặc 12 (Chemicals).
- Bột hạt cotton có phải là commodity của 10152200 không?
Không. Bột hạt cotton (cotton seed meal) là sản phẩm sau chiết dầu, dùng làm thức ăn gia súc hoặc bón đất → thuộc Segment một mã cùng family (Animal Feed) hoặc 12 (Agricultural Chemicals).
- Hạt gai (ramie seeds) hoặc gai ngành (kenaf) có dùng 10152200 không?
Có. Hạt và cây non gai, gai ngành (các loài cây sợi khác cotton và lanh) đều thuộc 10152200. Nếu source xác định rõ là ramie hoặc kenaf, vẫn dùng 10152200 làm class, trừ khi hệ thống UNSPSC cung cấp commodity cụ thể cho chúng.