Mã UNSPSC 20121900 — Thiết bị đo và ghi thông số giếng khoan (Well measurement and logging equipment)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 20121900 – Thiết bị đo và ghi thông số giếng khoan (English: Well measurement and logging equipment) thuộc nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị đo lường và ghi thông số địa chất trong giếng khoan dầu khí — bao gồm công cụ đo âm thanh (acoustic tools), dụng cụ kiểm soát bùn khoan (mud control instruments), công cụ đo hiệu suất khoan (drilling performance measurement tools), thiết bị đo lưu lượng (flow measurement equipment) và công cụ cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance tools). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 20120000 Oil and gas drilling and exploration equipment, trong Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty khoan dầu khí, đơn vị khai thác dầu khí, công ty dịch vụ khoan (well services), và các nhà thầu tư vấn địa chất.
Định nghĩa
Cấp lớp 20121900 bao gồm các công cụ và thiết bị dùng để đo lường và ghi lại thông số vật lý, địa chất của lỗ giếng trong quá trình khoan, hoàn giếng và khai thác dầu khí. Các thiết bị này được đưa xuống sâu trong giếng (downhole tools) hoặc gắn trên các trạm bề mặt (surface equipment) để thu thập dữ liệu về: cấu trúc địa chất (lithology), độ rỗng (porosity), độ thấm (permeability), áp suất lỗ giếng (wellbore pressure), nhiệt độ (temperature), mức độ kiểm soát bùn khoan, lưu lượng dòng chảy và các thông số khác liên quan đến tính chất của tầng chứa dầu khí (reservoir properties).
Cấp lớp này khác biệt với Cấp nhóm 20120000 ở chỗ không bao gồm thiết bị thực hiện công việc cơ học như khoan (drilling bits — 20121600 – Mũi khoan), tẩy rửa (acidizing — 20121000 – Thiết bị axit hóa), xi măng (cementing — 20121100 – Thiết bị xi măng), hoặc các công cụ hoàn giếng (completion tools — 20121400 – Thiết bị hoàn tất giếng).
Khi nào chọn mã này
Chọn 20121900 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hoặc công cụ dùng chủ yếu để đo lường, giám sát, ghi thông số trong giếng khoan dầu khí. Ví dụ: hợp đồng mua thiết bị ghi thông số địa chất (wireline logging tools), hợp đồng cung cấp công cụ đo lưu lượng, gói dịch vụ ghi âm thanh trong giếng, thiết bị kiểm soát và đo tính chất bùn khoan. Nếu xác định được loại công cụ cụ thể (công cụ âm thanh, công cụ cộng hưởng từ, thiết bị đo lưu lượng), ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Dùng mã Cấp lớp 20121900 khi gói thầu bao gồm nhiều loại công cụ đo lường hoặc chưa xác định rõ loại cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 20121900 thường bị nhầm với các cấp lớp lân cận trong Cấp nhóm 20120000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20121500 – Dụng cụ khoan thông thường | Conventional drilling tools | Công cụ khoan thông thường (drill pipes, drill collars) — dùng để truyền năng lượng khoan, không phải để đo lường |
| 20121600 | Drilling bits | Mũi khoan — công cụ thực hiện công việc khoan, không phải đo lường |
| 20121400 | Completion tools and equipment | Công cụ hoàn giếng (packer, casing shoe, perforating guns) — dùng cho giai đoạn hoàn giếng, không phải để giám sát thông số |
| 20121700 – Công cụ đánh cá dầu khí | Fishing tools | Công cụ câu lấy vật thể rơi trong giếng — không phải công cụ đo lường |
| 20121200 – Thiết bị thủy lực nứt vỡ | Fracturing equipment | Thiết bị nứt ứng suất (fracturing pumps, proppants) — dùng để tăng khả năng sinh sản, không phải đo lường |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 20121900 mô tả cụ thể loại thiết bị đo lường:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20121901 | Acoustic tools | Công cụ ghi âm thanh (sonic logging tools) |
| 20121902 | Drilling or mud control instruments | Dụng cụ đo và kiểm soát bùn khoan (mud viscosity, mud density, API filtration) |
| 20121903 | Drilling performance measurement tools | Công cụ đo hiệu suất khoan (hook load, torque, rate of penetration) |
| 20121904 | Flow measurement equipment | Thiết bị đo lưu lượng dòng chảy (flow meters cho dầu, nước, khí) |
| 20121905 | Nuclear magnetic resonance tools | Công cụ cộng hưởng từ hạt nhân NMR (NMR logging tools) |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại thiết bị, ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa. Khi gói thầu gộp nhiều loại công cụ đo lường khác nhau, dùng Cấp lớp 20121900.
Câu hỏi thường gặp
- Công cụ ghi thông số địa chất (wireline logging tools) thuộc mã nào?
Wireline logging tools chủ yếu gồm các công cụ đo âm thanh (20121901 Acoustic tools), công cụ NMR (20121905), hoặc công cụ kiểm soát bùn (20121902) — tất cả đều nằm trong Cấp lớp 20121900. Nếu chỉ định loại công cụ cụ thể, dùng mã Cấp hàng hóa tương ứng.
- Thiết bị đo áp suất và nhiệt độ trong giếng thuộc mã nào?
Các cảm biến và thiết bị đo áp suất/nhiệt độ downhole (pressure and temperature sensors, PWD — Pressure While Drilling) thuộc Cấp lớp 20121900, thường phân loại vào 20121903 (Drilling performance measurement tools) nếu dùng để theo dõi hiệu suất khoan.
- Thiết bị kiểm soát bùn khoan (mud control equipment) có khác với công cụ đo bùn không?
Có. Thiết bị kiểm soát bùn (mud cleaners, centrifuges, shale shakers) dùng để xử lý bùn khoan tại bề mặt → không thuộc 20121900. Dụng cụ đo tính chất bùn (viscosity meters, density meters, API filtration testers) → 20121902 Drilling or mud control instruments.
- Mũi khoan và công cụ khoan có khác công cụ đo lường không?
Có. Mũi khoan (20121600) và drill pipes (20121500) thực hiện công việc khoan cơ học. Công cụ đo lường (20121900) giám sát tính chất địa chất, áp suất, lưu lượng — chỉ có chức năng thu thập dữ liệu, không thực hiện công việc khoan.
- Thiết bị đo lưu lượng dầu/khí ngoài giếng (topside flow measurement) thuộc mã nào?
Thiết bị đo lưu lượng tại bề mặt (surface flow measurement equipment) thuộc 20121904 Flow measurement equipment, dù đặt trên giàn khoan hay trạm xử lý. Vị trí lắp đặt (downhole hay topside) không phải tiêu chí phân biệt chính — tiêu chí là chức năng đo lưu lượng.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").