Mã UNSPSC 30103600 — Sản phẩm cấu trúc gỗ (Structural products)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 30103600 – Sản phẩm cấu trúc gỗ (English: Structural products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm gỗ và gỗ composite (wood composite) được thiết kế để chịu lực và tạo thành cấu trúc chính của công trình xây dựng — bao gồm dầm gỗ, gỗ dạng khung, tấm lợp gỗ và các bộ phận tạo hình. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30100000 Structural components and basic shapes, nằm trong Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction. Tại Việt Nam, cấp lớp này thường dùng cho mua sắm nhà gỗ, công trình sàn gỗ công nghiệp, cầu gỗ dạm, và hệ thống khung chịu lực chuyên biệt từ gỗ kỹ thuật.
Định nghĩa
Cấp lớp 30103600 bao gồm các sản phẩm gỗ hoặc gỗ composite có hình dáng được chuẩn hóa hoặc tạo hình, được sử dụng để chịu lực và tạo thành khung cấu trúc chính (primary structural frame) của tòa nhà, cầu, và công trình dân dụng. Khác biệt với các cấp lớp khác trong Cấp lớp 30101500: Angles (30101500) và Channels (30101800 – Chế độ tài chính, ngân hàng) chỉ là các hình thép chữ U/L nguyên liệu kim loại; Beams (30101700 – Dầm) là dầm kim loại; Foil (30102000 – Tấm kim loại mỏng), Plate (30102200 – Tấm kim loại), Rod (30102400 – Thanh tròn kim loại) là các sản phẩm dạng nguyên liệu kim loại cơ bản. Cấp lớp 30103600 chuyên cho gỗ/gỗ composite với chức năng chịu lực trong xây dựng.
Các cấp hàng hóa con tiêu biểu: dầm gỗ nguyên khối (wood beams), dầm gỗ composite tách ghép (wood composite beams), gỗ khung (framing lumber), tấm lợp gỗ (wood sheathing/sheets), ván gỗ dày (wood planks).
Khi nào chọn mã này
Chọn 30103600 khi sản phẩm mua sắm là bộ phận gỗ hoặc gỗ composite có chức năng chịu lực chính trong cấu trúc công trình. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dầm gỗ chịu tải cho sàn nhà công nghiệp; mua lượng lớn gỗ khung (framing lumber) 2× tiêu chuẩn xây dựng; đấu thầu cung cấp dầm composite kỹ thuật (engineered wood beams) cho cầu gỗ dạm. Nếu sản phẩm là đồ nội thất/trang trí từ gỗ → không dùng 30103600. Nếu là gỗ nguyên liệu chưa xay thành sản phẩm định hình → dùng segment gỗ nguyên liệu (Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies).
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30101700 | Beams | Dầm kim loại (thép), không phải gỗ. Dùng khi chất liệu chính là thép hoặc kim loại khác. |
| 30102200 | Plate | Tấm kim loại (thép, nhôm). Dùng khi mua tấm nguyên liệu kim loại định hình. |
| 30102300 – Thanh lam định hình | Profiles | Hình thép định hình (I-beam, H-beam, U-profile). Dùng khi chất liệu là kim loại. |
| 30102400 | Rod | Thanh kim loại (thép tròn, tròn lõi). Không phải gỗ hoặc gỗ composite. |
Diểm chủ yếu: Cấp lớp 30103600 giới hạn cho gỗ/gỗ composite; các cấp lớp khác 30101500-30102800 – Cọc móng là kim loại hoặc vật liệu không phải gỗ.
Câu hỏi thường gặp
- Dầm gỗ nguyên khối (solid wood beam) thuộc cấp hàng hóa con nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 30103601 Wood beams — dầm gỗ tự nhiên hoặc gỗ kỹ thuật dạng khối có hình chữ nhật hoặc hình thang để chịu lực uốn.
- Gỗ lâu đài (engineered wood / laminated veneer lumber) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 30103602 Wood composite beams — gỗ tách ghép hoặc gỗ composite kỹ thuật được dán keo từ nhiều lớp dăm gỗ hoặc sợi gỗ, thiết kế để chịu lực cao hơn gỗ nguyên khối.
- Gỗ khung tiêu chuẩn 2× hoặc 4× (standard framing lumber) dùng mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 30103603 Framing lumber — gỗ được xưa thành các tiêu chuẩn định hình (2×4, 2×6, 4×4 inches hoặc tương đương SI) dùng để xây dựng khung tường, sàn, mái.
- Tấm gỗ ván sàn công nghiệp (plywood, OSB) thuộc mã nào?
Tấm ván sàn (plywood) hoặc tấm OSB (Oriented Strand Board) dùng làm lớp lợp hoặc lining cấu trúc gỗ thuộc Cấp hàng hóa 30103604 Wood sheathing or sheets.
- Ván gỗ dày (decking board, deck boards) chịu tải thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 30103605 Wood planks — ván gỗ dày được sử dụng để tạo mặt sàn hoặc lối đi trong cấu trúc gỗ, có khả năng chịu tải trực tiếp.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").